toys
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những vật dụng, thường dành cho trẻ em, để chơi đùa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing with their toys in the garden."
"Những đứa trẻ đang chơi với đồ chơi của chúng trong vườn."
-
"She packed her toys in a box."
"Cô ấy đóng gói đồ chơi của mình vào một cái hộp."
-
"The shop sells a wide variety of toys."
"Cửa hàng bán nhiều loại đồ chơi khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | toy | đồ chơi |
| Adjective | toyful | đầy đồ chơi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng ở dạng số nhiều. 'Toy' số ít chỉ một món đồ chơi. 'Toys' ám chỉ tập hợp nhiều đồ chơi hoặc một bộ sưu tập đồ chơi.
Prepositions
'With' được dùng để chỉ việc chơi với đồ chơi (e.g., 'He likes to play with his toys.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
plastic plastic toys (đồ chơi bằng nhựa)
-
wooden wooden toys (đồ chơi bằng gỗ)
-
educational educational toys (đồ chơi giáo dục)
-
play with play with toys (chơi đồ chơi)
-
collect collect toys (sưu tập đồ chơi)
-
break break toys (làm hỏng đồ chơi)
Idioms
-
toys for boys
những thứ mà đàn ông thích (thường là đồ công nghệ hoặc xe cộ)
"Fast cars and powerful motorcycles are often described as toys for boys."
(Xe hơi nhanh và mô tô phân khối lớn thường được mô tả là những món đồ chơi của đàn ông.)
-
play with someone's emotions like toys
đùa giỡn với cảm xúc của ai đó
"He's cruel; he plays with people's emotions like toys."
(Anh ta thật tàn nhẫn; anh ta đùa giỡn với cảm xúc của mọi người như đồ chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toys
danh từNhững vật dụng, thường dành cho trẻ em, để chơi đùa.
"The children were playing with their toys in the garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toys".
