games
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Activities engaged in for pleasure; a form of play or sport, especially a competitive one played according to rules and decided by skill, strength, or chance.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động được tham gia để giải trí; một hình thức vui chơi hoặc thể thao, đặc biệt là một hình thức cạnh tranh được chơi theo luật lệ và được quyết định bởi kỹ năng, sức mạnh hoặc may mắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My kids love playing video games."
"Các con tôi thích chơi trò chơi điện tử."
-
"The Olympic Games are held every four years."
"Thế vận hội Olympic được tổ chức bốn năm một lần."
-
"She is good at strategy games."
"Cô ấy giỏi các trò chơi chiến thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'games' thường được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ một loạt các trò chơi khác nhau hoặc một bộ sưu tập trò chơi. Nó bao gồm từ trò chơi điện tử, trò chơi trên bàn cờ, trò chơi thể thao đến các trò chơi truyền thống.
Prepositions
'- in games': diễn tả sự tham gia hoặc chuyên môn trong các trò chơi nói chung (ví dụ: He is skilled in games). '- of games': diễn tả một loại, một phần của trò chơi (ví dụ: a variety of games).
Collocations (Từ đi kèm)
-
video video games (trò chơi điện tử)
-
board board games (trò chơi cờ bàn)
-
computer computer games (trò chơi máy tính)
-
Olympic Olympic Games (Thế vận hội Olympic)
-
fair fair games (các trận đấu/trò chơi công bằng)
-
mind mind games (trò chơi tâm lý)
-
play play games (chơi trò chơi)
-
win win games (thắng các trận đấu/trò chơi)
-
lose lose games (thua các trận đấu/trò chơi)
-
host host games (tổ chức các trò chơi/cuộc thi)
-
organize organize games (tổ chức các trò chơi/cuộc thi)
-
card card games (trò chơi bài)
-
party party games (trò chơi tiệc tùng)
Idioms
-
play games
không nghiêm túc, lừa dối hoặc thao túng ai đó.
"Stop playing games and tell me what you really want."
(Đừng có lừa dối nữa mà hãy nói thật anh muốn gì đi.)
-
the game is up
một kế hoạch hoặc hoạt động bí mật đã bị phát hiện; sự lừa dối đã bại lộ.
"They thought they could cheat, but the game is up now."
(Họ nghĩ có thể gian lận, nhưng giờ thì mọi chuyện đã bại lộ rồi.)
-
mind games
các thủ đoạn tâm lý nhằm kiểm soát, gây áp lực hoặc đánh lừa người khác.
"She accused her boss of playing mind games with her."
(Cô ấy buộc tội sếp đang dùng các thủ đoạn tâm lý để thao túng cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
games
Danh từCác hoạt động được tham gia để giải trí; một hình thức vui chơi hoặc thể thao, đặc biệt là một hình thức cạnh tranh được chơi theo luật lệ và được quyết định bởi kỹ năng, sức mạnh hoặc may mắn.
"My kids love playing video games."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you play online games too much, your grades suffer. |
Nếu bạn chơi game online quá nhiều, điểm số của bạn sẽ bị ảnh hưởng. |
| Phủ định | When children play games with violent content, they don't always understand the consequences in real life. |
Khi trẻ em chơi các trò chơi có nội dung bạo lực, chúng không phải lúc nào cũng hiểu được hậu quả trong đời thực. |
| Nghi vấn | If she enjoys gaming, does she spend most of her free time playing? |
Nếu cô ấy thích chơi game, cô ấy có dành phần lớn thời gian rảnh để chơi không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys playing games, doesn't he? |
Anh ấy thích chơi game, phải không? |
| Phủ định | They aren't interested in gaming, are they? |
Họ không hứng thú với việc chơi game, phải không? |
| Nghi vấn | Gaming is fun, isn't it? |
Chơi game thì vui, đúng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next gaming convention arrives, I will have been developing my game for five years. |
Vào thời điểm hội nghị trò chơi điện tử tiếp theo đến, tôi sẽ đã phát triển trò chơi của mình trong năm năm. |
| Phủ định | She won't have been playing online games all day; she has a very important exam tomorrow. |
Cô ấy sẽ không chơi game online cả ngày đâu; cô ấy có một kỳ thi rất quan trọng vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will they have been playing that new game for very long when we arrive? |
Liệu họ đã chơi trò chơi mới đó được lâu khi chúng ta đến chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been gaming for hours before her parents arrived. |
Cô ấy đã chơi game hàng giờ trước khi bố mẹ cô ấy về đến. |
| Phủ định | They hadn't been gaming online together before the internet went down. |
Họ đã không chơi game online cùng nhau trước khi mạng bị mất. |
| Nghi vấn | Had you been gaming all day when I called? |
Có phải bạn đã chơi game cả ngày khi tôi gọi không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have played many games this year. |
Tôi đã chơi nhiều trò chơi trong năm nay. |
| Phủ định | She hasn't finished that gaming level yet. |
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành cấp độ trò chơi đó. |
| Nghi vấn | Have you ever developed any games? |
Bạn đã bao giờ phát triển bất kỳ trò chơi nào chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "games".
