(Top Banner Ad)
blocks
A2
Danh từ A2 Tổng quát

blocks

UK: /blɒks/ • US: /blɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

khối tảng sự cản trở chặn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Solid pieces of wood, stone, or other material, typically rectangular, used for building or other purposes.

Vietnamese Meaning

Những khối gỗ, đá hoặc vật liệu rắn khác, thường có hình chữ nhật, được sử dụng để xây dựng hoặc cho các mục đích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing with building blocks."

    "Những đứa trẻ đang chơi với các khối xây dựng."

  • "I have a mental block about remembering names."

    "Tôi gặp khó khăn trong việc nhớ tên."

  • "The fallen tree blocked the path."

    "Cây đổ chắn ngang đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun block khối, tảng; tòa nhà; khu phố; sự tắc nghẽn
Verb block chặn, cản trở, làm tắc nghẽn
Noun blockade sự phong tỏa, sự bao vây
Noun blockage sự tắc nghẽn, vật cản
Verb unblock khai thông, bỏ chặn
Noun blocker người hoặc vật cản trở; chất ức chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blukką
Middle Dutch
blok
Old French
bloc
Middle English / Modern English
block

Từ Khúc Gỗ đến Khu Phố

Từ 'block' ban đầu có nghĩa là một khúc gỗ lớn, chắc nịch. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ vật thể rắn, lớn nào, chẳng hạn như 'building blocks' (gạch xây dựng). Sau đó, nó được dùng để chỉ một cụm các tòa nhà được bao quanh bởi các con đường, tạo thành 'city block' (khu phố) như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Nghĩa phổ biến nhất liên quan đến các khối vật chất rời rạc. Thường được sử dụng trong xây dựng, hoặc đồ chơi trẻ em.

Prepositions

of with

of: dùng để chỉ vật liệu cấu tạo nên khối (a block of wood). with: dùng để chỉ việc sử dụng các khối để xây dựng hoặc tạo nên cái gì đó (built with blocks).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blocks
  • stack blocks
    (xếp chồng các khối (đồ chơi))
  • build with blocks
    (xây dựng bằng các khối (gạch, bê tông))
Noun + blocks
  • building blocks
    (viên gạch nền tảng, yếu tố cơ bản (nghĩa bóng))
  • starting blocks
    (bục xuất phát (trong môn chạy))
  • apartment blocks
    (các tòa nhà chung cư)
blocks (distance)
  • a few blocks away
    (cách đây vài dãy phố)
  • walk three blocks
    (đi bộ ba dãy phố/khu nhà)

Idioms

  • a chip off the old block

    Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh; người có tính cách hoặc ngoại hình rất giống cha/mẹ mình.

    "He loves sailing, just like his father. He's a real chip off the old block."

    (Anh ấy thích đi thuyền, y hệt cha mình. Đúng là cha nào con nấy.)

  • a stumbling block

    Một trở ngại, một khó khăn cản đường.

    "A lack of funding has been the main stumbling block to the project's success."

    (Việc thiếu vốn là trở ngại chính cho thành công của dự án.)

  • to have a block against something

    Có một rào cản tâm lý hoặc sự e ngại đối với việc gì đó.

    "I have a mental block against remembering names."

    (Tôi có một rào cản tâm lý trong việc nhớ tên người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blocks

Danh từ
Lật mặt

Những khối gỗ, đá hoặc vật liệu rắn khác, thường có hình chữ nhật, được sử dụng để xây dựng hoặc cho các mục đích khác.

"The children were playing with building blocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the city wouldn't block my view with these new buildings.
Tôi ước thành phố sẽ không che khuất tầm nhìn của tôi bằng những tòa nhà mới này.
Phủ định
If only the protesters hadn't blocked the street, I wouldn't have been late for my appointment.
Giá mà những người biểu tình không chặn đường, tôi đã không bị trễ cuộc hẹn.
Nghi vấn
If only the construction company could block the noise from their project, would the neighbors be happier?
Giá mà công ty xây dựng có thể chặn tiếng ồn từ dự án của họ, liệu những người hàng xóm có hạnh phúc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blocks".

Dãy Phố (City Block) ở Bắc Mỹ

Ở các thành phố Bắc Mỹ với quy hoạch dạng lưới, 'block' là một đơn vị đo khoảng cách không chính thức rất phổ biến. Người ta thường nói 'The cafe is two blocks away' để chỉ một khoảng cách ngắn, tương đương với việc đi hết hai dãy nhà giữa các giao lộ.

Đồ Chơi Xếp Hình và Sự Sáng Tạo

Trong văn hóa phương Tây, các khối xếp hình (building blocks) như LEGO hoặc khối gỗ là món đồ chơi kinh điển. Chúng được coi là công cụ quan trọng giúp trẻ em từ nhỏ phát triển sự sáng tạo, tư duy không gian và kỹ năng giải quyết vấn đề.