blocks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Solid pieces of wood, stone, or other material, typically rectangular, used for building or other purposes.
Vietnamese Meaning
Những khối gỗ, đá hoặc vật liệu rắn khác, thường có hình chữ nhật, được sử dụng để xây dựng hoặc cho các mục đích khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing with building blocks."
"Những đứa trẻ đang chơi với các khối xây dựng."
-
"I have a mental block about remembering names."
"Tôi gặp khó khăn trong việc nhớ tên."
-
"The fallen tree blocked the path."
"Cây đổ chắn ngang đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa phổ biến nhất liên quan đến các khối vật chất rời rạc. Thường được sử dụng trong xây dựng, hoặc đồ chơi trẻ em.
Prepositions
of: dùng để chỉ vật liệu cấu tạo nên khối (a block of wood). with: dùng để chỉ việc sử dụng các khối để xây dựng hoặc tạo nên cái gì đó (built with blocks).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stack blocks (xếp chồng các khối (đồ chơi))
-
build with blocks (xây dựng bằng các khối (gạch, bê tông))
-
building blocks (viên gạch nền tảng, yếu tố cơ bản (nghĩa bóng))
-
starting blocks (bục xuất phát (trong môn chạy))
-
apartment blocks (các tòa nhà chung cư)
-
a few blocks away (cách đây vài dãy phố)
-
walk three blocks (đi bộ ba dãy phố/khu nhà)
Idioms
-
a chip off the old block
Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh; người có tính cách hoặc ngoại hình rất giống cha/mẹ mình.
"He loves sailing, just like his father. He's a real chip off the old block."
(Anh ấy thích đi thuyền, y hệt cha mình. Đúng là cha nào con nấy.)
-
a stumbling block
Một trở ngại, một khó khăn cản đường.
"A lack of funding has been the main stumbling block to the project's success."
(Việc thiếu vốn là trở ngại chính cho thành công của dự án.)
-
to have a block against something
Có một rào cản tâm lý hoặc sự e ngại đối với việc gì đó.
"I have a mental block against remembering names."
(Tôi có một rào cản tâm lý trong việc nhớ tên người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blocks
Danh từNhững khối gỗ, đá hoặc vật liệu rắn khác, thường có hình chữ nhật, được sử dụng để xây dựng hoặc cho các mục đích khác.
"The children were playing with building blocks."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the city wouldn't block my view with these new buildings. |
Tôi ước thành phố sẽ không che khuất tầm nhìn của tôi bằng những tòa nhà mới này. |
| Phủ định | If only the protesters hadn't blocked the street, I wouldn't have been late for my appointment. |
Giá mà những người biểu tình không chặn đường, tôi đã không bị trễ cuộc hẹn. |
| Nghi vấn | If only the construction company could block the noise from their project, would the neighbors be happier? |
Giá mà công ty xây dựng có thể chặn tiếng ồn từ dự án của họ, liệu những người hàng xóm có hạnh phúc hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blocks".
