plenitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An abundance; a large quantity or supply of something.
Vietnamese Meaning
Sự phong phú; số lượng hoặc nguồn cung lớn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden offers a plenitude of flowers in the spring."
"Khu vườn mang đến một sự phong phú hoa vào mùa xuân."
-
"The museum boasts a plenitude of ancient artifacts."
"Bảo tàng tự hào có một sự phong phú các hiện vật cổ."
-
"She possessed a plenitude of knowledge on the subject."
"Cô ấy sở hữu một sự phong phú kiến thức về chủ đề này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'plenitude' thường mang sắc thái trang trọng và được sử dụng để chỉ sự đầy đủ, dồi dào vượt mức cần thiết. Nó có thể ám chỉ cả về số lượng vật chất lẫn trừu tượng như cảm xúc, phẩm chất.
Prepositions
'plenitude of' được sử dụng để chỉ cái gì đó có rất nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great plenitude (sự dồi dào lớn lao)
-
vast vast plenitude (sự phong phú mênh mông)
-
divine divine plenitude (sự đầy đủ thiêng liêng/thần thánh)
-
spiritual spiritual plenitude (sự phong phú về tinh thần)
-
enjoy enjoy plenitude (tận hưởng sự sung túc)
-
experience experience plenitude (trải nghiệm sự đầy đủ/sung túc)
-
achieve achieve plenitude (đạt được sự sung túc)
-
plenitude a plenitude of resources (một sự dồi dào về tài nguyên)
-
plenitude a plenitude of choices (rất nhiều lựa chọn)
Idioms
-
in the plenitude of one's power/years
ở thời kỳ đỉnh cao quyền lực/tuổi tác; sung sức nhất
"The empire was in the plenitude of its power."
(Đế chế đang ở thời kỳ đỉnh cao của quyền lực.)
-
in the plenitude of time
vào thời điểm thích hợp/được định sẵn (thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc triết học)
"In the plenitude of time, the prophecy was fulfilled."
(Vào thời điểm được định sẵn, lời tiên tri đã ứng nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plenitude
nounSự phong phú; số lượng hoặc nguồn cung lớn của một cái gì đó.
"The garden offers a plenitude of flowers in the spring."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the garden had a plenitude of flowers. |
Cô ấy nói rằng khu vườn có rất nhiều hoa. |
| Phủ định | He told me that he did not find a plenitude of resources in the library. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tìm thấy nhiều tài nguyên trong thư viện. |
| Nghi vấn | She asked if the market had a plenitude of fresh produce. |
Cô ấy hỏi liệu chợ có nhiều nông sản tươi hay không. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The harvest this year will bring a plenitude of fruits and vegetables to the market. |
Vụ mùa năm nay sẽ mang lại một sự phong phú về trái cây và rau quả cho thị trường. |
| Phủ định | The new regulations will not create a plenitude of jobs, as some have hoped. |
Các quy định mới sẽ không tạo ra sự dồi dào về việc làm, như một số người đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Will the government be going to ensure a plenitude of resources for the new healthcare program? |
Chính phủ có đảm bảo sự dồi dào về nguồn lực cho chương trình chăm sóc sức khỏe mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plenitude".
