(Top Banner Ad)
turn of events
B2
Noun Phrase B2 Chung (General)

turn of events

UK: /tɜːn əv ɪˈvents/ • US: /tɜːrn əv ɪˈvents/

Nghĩa tiếng Việt

diễn biến bất ngờ bước ngoặt sự thay đổi bất ngờ tình thế đảo ngược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unexpected change or development in a situation or series of events.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi hoặc diễn biến bất ngờ trong một tình huống hoặc chuỗi sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In a surprising turn of events, the underdog team won the championship."

    "Trong một diễn biến bất ngờ, đội yếu thế hơn đã giành chức vô địch."

  • "A sudden turn of events led to his resignation."

    "Một diễn biến bất ngờ đã dẫn đến việc ông ấy từ chức."

  • "The company's success was due to a fortunate turn of events."

    "Sự thành công của công ty là nhờ một diễn biến may mắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turn Sự thay đổi, sự rẽ hướng; lượt, phiên.
Verb turn Xoay, quay; biến thành, trở thành; rẽ, đổi hướng.
Noun turning Sự quay, sự xoay; khúc quanh, chỗ rẽ.
Noun event Sự kiện, biến cố.
Adjective eventful Có nhiều sự kiện, đầy biến cố.
Adverb eventually Cuối cùng, rốt cuộc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old French
turner
Old English
turnian
Modern English
turn

Sự Biến Động của 'Turn'

Từ 'turn' ban đầu trong tiếng Latin ('tornare') và tiếng Pháp cổ ('turner') có nghĩa là 'quay', 'xoay'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự thay đổi hướng, sự biến đổi hoặc sự đảo ngược. Trong cụm từ 'turn of events', 'turn' mang ý nghĩa sự thay đổi đáng kể trong diễn biến của một tình huống hay câu chuyện, giống như một con đường đột ngột rẽ sang hướng khác.

Khi Diễn Biến Đổi Khác

Cụm từ 'turn of events' bắt đầu trở nên phổ biến trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18 và 19, đặc biệt trong văn học và báo chí, để miêu tả một sự kiện hoặc một chuỗi sự kiện bất ngờ làm thay đổi hoàn toàn cục diện của một câu chuyện, một tình huống chính trị, hoặc cuộc đời của một người. Nó nhấn mạnh yếu tố bất ngờ và sự phát triển mới mẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thay đổi không lường trước được, thường là bất ngờ và có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của một tình huống. Nó nhấn mạnh tính chất đột ngột và khó đoán của sự thay đổi. So sánh với 'development' (sự phát triển), 'turn of events' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự bất ngờ và có thể là đảo ngược tình thế.

Prepositions

in of due to

- 'in a turn of events': trong một diễn biến bất ngờ.
- 'turn of events of': diễn biến bất ngờ của (điều gì đó).
- 'turn of events due to': diễn biến bất ngờ do (nguyên nhân nào đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turn of events
  • unexpected an unexpected turn of events
    (một diễn biến bất ngờ)
  • dramatic a dramatic turn of events
    (một diễn biến đầy kịch tính)
  • sudden a sudden turn of events
    (một diễn biến đột ngột)
  • strange a strange turn of events
    (một diễn biến kỳ lạ)
  • happy a happy turn of events
    (một diễn biến vui vẻ/có hậu)
  • tragic a tragic turn of events
    (một diễn biến bi thảm)
  • welcome a welcome turn of events
    (một diễn biến đáng mừng)
Verb + a turn of events
  • witness witness a turn of events
    (chứng kiến một diễn biến)
  • lead to lead to a turn of events
    (dẫn đến một diễn biến)
  • mark mark a turn of events
    (đánh dấu một diễn biến)
  • represent represent a turn of events
    (tượng trưng cho một diễn biến)
  • cause cause a turn of events
    (gây ra một diễn biến)

Idioms

  • a turn of events

    Một sự thay đổi hoặc phát triển mới trong một tình huống hoặc câu chuyện, thường là bất ngờ.

    "The unexpected turn of events completely changed the outcome of the game."

    (Diễn biến bất ngờ đã thay đổi hoàn toàn kết quả trận đấu.)

  • in a strange/unexpected/ironic turn of events

    Cách dùng để giới thiệu một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ, kỳ lạ, hoặc mỉa mai.

    "In a strange turn of events, the two rivals became business partners."

    (Trong một diễn biến kỳ lạ, hai đối thủ đã trở thành đối tác kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turn of events

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự thay đổi hoặc diễn biến bất ngờ trong một tình huống hoặc chuỗi sự kiện.

"In a surprising turn of events, the underdog team won the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the sudden turn of events, we decided to postpone the meeting.
Xem xét sự thay đổi đột ngột của các sự kiện, chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp.
Phủ định
She doesn't enjoy predicting every turn of events in the story; she prefers to be surprised.
Cô ấy không thích dự đoán mọi diễn biến trong câu chuyện; cô ấy thích được bất ngờ hơn.
Nghi vấn
Do you mind discussing the unexpected turn of events that led to his resignation?
Bạn có phiền thảo luận về sự thay đổi bất ngờ của các sự kiện dẫn đến việc anh ấy từ chức không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about this unexpected turn of events, I would have prepared differently.
Nếu tôi biết về bước ngoặt bất ngờ này, tôi đã chuẩn bị khác đi.
Phủ định
If the negotiations hadn't taken such a strange turn of events, we wouldn't be in this mess.
Nếu các cuộc đàm phán không có một bước ngoặt kỳ lạ như vậy, chúng ta đã không rơi vào mớ hỗn độn này.
Nghi vấn
Would you be so surprised if there were a sudden turn of events?
Bạn có ngạc nhiên không nếu có một bước ngoặt bất ngờ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn of events".

Sự Bất Ngờ Trong Cốt Truyện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và điện ảnh, 'turn of events' thường gắn liền với khái niệm 'plot twist' (nút thắt bất ngờ) hoặc 'deus ex machina' (thần linh từ trong máy). Đây là những kỹ thuật kể chuyện mà một sự kiện đột ngột hoặc một tiết lộ bất ngờ làm thay đổi hoàn toàn hướng đi của câu chuyện, gây sốc hoặc ngạc nhiên cho khán giả, như một tình tiết đảo ngược số phận của nhân vật chính.

Định Mệnh và Cơ Hội

Khái niệm 'turn of events' cũng phản ánh niềm tin phổ biến về tính khó lường của cuộc sống và vai trò của định mệnh hay cơ hội. Một 'turn of events' có thể là một khoảnh khắc thay đổi cuộc đời, một sự kiện may mắn hoặc không may nằm ngoài tầm kiểm soát của con người, nhắc nhở chúng ta rằng cuộc sống luôn tiềm ẩn những bất ngờ và biến động.