(Top Banner Ad)
twist ending
B2
Danh từ B2 Văn học, Điện ảnh

twist ending

UK: /twɪst ˈendɪŋ/ • US: /twɪst ˈɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc bất ngờ cái kết đảo ngược kết thúc gây sốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unexpected conclusion to a story, film, or other narrative work that completely changes the audience's understanding of the preceding events.

Vietnamese Meaning

Một kết thúc bất ngờ của một câu chuyện, bộ phim, hoặc tác phẩm tự sự khác mà hoàn toàn thay đổi sự hiểu biết của khán giả về các sự kiện trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie's twist ending left the audience stunned and speechless."

    "Cái kết bất ngờ của bộ phim khiến khán giả choáng váng và không nói nên lời."

  • "The novel is famous for its ingenious twist ending."

    "Cuốn tiểu thuyết nổi tiếng với cái kết bất ngờ đầy sáng tạo."

  • "Many viewers felt betrayed by the twist ending, claiming it didn't make sense in the context of the story."

    "Nhiều người xem cảm thấy bị phản bội bởi cái kết bất ngờ, cho rằng nó không có ý nghĩa trong bối cảnh câu chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun twist sự xoắn, sự vặn; khúc quanh; sự thay đổi bất ngờ
Verb twist xoắn, vặn; bẻ cong; làm méo mó
Noun ending sự kết thúc; đoạn kết, phần cuối
Verb end kết thúc, chấm dứt
Adjective twisty nhiều khúc quanh co; phức tạp, khó hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*twistan
Old English
twist (rope, cord, turning)
Old English
endung (end, conclusion)
Modern English
twist ending (compound term)

Nguồn gốc của 'twist ending'

Từ 'twist' (xoắn, vặn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ban đầu chỉ sự cuộn hay xoắn của sợi dây. Nghĩa bóng 'sự thay đổi bất ngờ' xuất hiện muộn hơn, vào khoảng thế kỷ 16. Khi kết hợp với 'ending' (kết thúc), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'endung', cụm từ 'twist ending' (cái kết bất ngờ) được hình thành để chỉ một thủ pháp kể chuyện mà ở đó, đoạn kết hoàn toàn đảo lộn những gì khán giả/người đọc mong đợi, mang lại cảm giác ngạc nhiên hoặc sốc.

Usage Note

Thuật ngữ 'twist ending' chỉ đến một kết thúc gây sốc và thường không được dự đoán trước. Nó được thiết kế để khiến khán giả phải xem xét lại những gì họ đã xem hoặc đọc. Nó khác với một 'cliffhanger', thường chỉ đơn giản là kết thúc câu chuyện ở một điểm kịch tính mà không nhất thiết phải thay đổi hoàn toàn sự hiểu biết của người xem về cốt truyện. 'Deus ex machina' cũng khác, nó là một giải pháp đột ngột và thường không thỏa đáng cho một vấn đề, trong khi 'twist ending' được xây dựng cẩn thận trong suốt câu chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twist ending
  • shocking shocking twist ending
    (cái kết bất ngờ gây sốc)
  • surprising surprising twist ending
    (cái kết gây ngạc nhiên)
  • clever clever twist ending
    (cái kết bất ngờ thông minh, khéo léo)
  • unexpected unexpected twist ending
    (cái kết hoàn toàn không ngờ tới)
  • predictable predictable twist ending
    (cái kết bất ngờ dễ đoán)
Verb + twist ending
  • deliver deliver a twist ending
    (mang đến một cái kết bất ngờ)
  • feature feature a twist ending
    (có một cái kết bất ngờ (như một đặc điểm))
  • spoil spoil a twist ending
    (làm hỏng cái kết bất ngờ (bằng cách tiết lộ trước))
  • reveal reveal the twist ending
    (tiết lộ cái kết bất ngờ)
  • create create a twist ending
    (tạo ra một cái kết bất ngờ)

Idioms

  • a master of the twist ending

    bậc thầy của những cái kết bất ngờ

    "M. Night Shyamalan is often called a master of the twist ending in his films."

    (M. Night Shyamalan thường được gọi là bậc thầy của những cái kết bất ngờ trong các bộ phim của ông.)

  • to pull off a twist ending

    thực hiện thành công một cái kết bất ngờ (thường là rất khó và phức tạp)

    "It's challenging for a writer to consistently pull off truly original twist endings that satisfy the audience."

    (Rất khó để một nhà văn có thể liên tục tạo ra những cái kết bất ngờ thực sự độc đáo mà vẫn làm hài lòng khán giả.)

  • the film's twist ending

    cái kết bất ngờ của bộ phim (hoặc tiểu thuyết, câu chuyện)

    "Everyone was talking about the film's twist ending for weeks after its release."

    (Mọi người đã bàn tán về cái kết bất ngờ của bộ phim suốt nhiều tuần sau khi nó ra mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twist ending

Danh từ
Lật mặt

Một kết thúc bất ngờ của một câu chuyện, bộ phim, hoặc tác phẩm tự sự khác mà hoàn toàn thay đổi sự hiểu biết của khán giả về các sự kiện trước đó.

"The movie's twist ending left the audience stunned and speechless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twist ending".

Văn hóa 'Spoiler' (Tiết lộ trước)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là giới điện ảnh và văn học, việc tiết lộ một 'twist ending' (cái kết bất ngờ) cho người chưa xem/đọc được coi là một điều tối kỵ, thường được gọi là 'spoiling' (làm hỏng). Điều này xuất phát từ mong muốn giữ trọn vẹn trải nghiệm bất ngờ và hồi hộp mà tác giả muốn truyền tải.

Tầm quan trọng của 'twist ending'

Một 'twist ending' được thực hiện tốt có thể nâng tầm một tác phẩm từ hay thành kinh điển, để lại ấn tượng sâu sắc và khiến khán giả phải suy ngẫm. Ngược lại, một cái kết bất ngờ yếu kém hoặc gượng ép có thể hủy hoại toàn bộ trải nghiệm của người xem, khiến họ cảm thấy thất vọng hoặc bị lừa dối.