(Top Banner Ad)
predictable outcome
B2
Noun Phrase B2 General

predictable outcome

UK: /prɪˈdɪktəbəl ˈaʊtˌkʌm/ • US: /prɪˈdɪktəbəl ˈaʊtˌkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả có thể đoán trước hậu quả có thể dự đoán điều tất yếu xảy ra kết cục đã được báo trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result or consequence that can be foreseen or anticipated with a high degree of certainty.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc hậu quả có thể được thấy trước hoặc dự đoán với độ chắc chắn cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The predictable outcome of neglecting your studies is failing the exam."

    "Hậu quả có thể đoán trước được của việc bỏ bê việc học là trượt kỳ thi."

  • "With the current policies in place, the predictable outcome is continued economic growth."

    "Với các chính sách hiện tại, kết quả có thể đoán trước được là sự tăng trưởng kinh tế tiếp tục."

  • "The predictable outcome of increased pollution is a decline in public health."

    "Kết quả có thể đoán trước được của việc ô nhiễm gia tăng là sự suy giảm sức khỏe cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict dự đoán, tiên đoán
Noun prediction sự dự đoán, lời tiên đoán
Noun predictor người/yếu tố dự đoán
Adjective unpredictable không thể đoán trước
Noun unpredictability tính không thể đoán trước
Adverb predictably một cách có thể đoán trước
Adverb unpredictably một cách không thể đoán trước
Noun outcome kết quả, hậu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae- (before)
Latin
dicere (to say)
Latin
praedicere (to foretell, declare)
Old French
prédire (to foretell)
English
predict (late 16th century)
English
predictable (early 17th century, from predict + -able)
Old English
ūt (out)
Old English
cuman (to come)
English
outcome (mid 19th century, from out + come)

Nguồn gốc 'Dự đoán được' và 'Kết quả'

Từ "predictable" (dự đoán được) có nguồn gốc từ tiếng Latin "praedicere", ghép từ "prae-" (trước) và "dicere" (nói). Nó mang ý nghĩa "nói trước" hoặc "tiên đoán". Còn từ "outcome" (kết quả) là sự kết hợp của "out" (ra ngoài) và "come" (đến), mô tả một thứ gì đó "đến từ" hoặc "phát sinh từ" một sự kiện. Khi ghép lại, "predictable outcome" chỉ một kết quả mà chúng ta đã có thể lường trước hoặc dự đoán được một cách rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mà có đủ thông tin hoặc các yếu tố quen thuộc để dự đoán điều gì sẽ xảy ra. Nó nhấn mạnh tính chất có thể đoán trước được của kết quả, dựa trên các điều kiện hoặc hành động đã biết. So với 'possible outcome' (kết quả có thể xảy ra), 'predictable outcome' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự chắc chắn.

Prepositions

of to

'outcome of' đề cập đến kết quả của một hành động, sự kiện, hoặc quá trình. Ví dụ: 'The predictable outcome of the experiment was a successful reaction.' 'outcome to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ kết quả dẫn đến điều gì đó khác, ví dụ: 'The predictable outcome to the negotiation was a stalemate.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + predictable outcome
  • highly highly predictable outcome
    (kết quả rất dễ đoán)
  • completely completely predictable outcome
    (kết quả hoàn toàn dễ đoán)
  • inevitable inevitable predictable outcome
    (kết quả dễ đoán không thể tránh khỏi)
  • natural natural predictable outcome
    (kết quả dễ đoán tự nhiên)
  • desired desired predictable outcome
    (kết quả dễ đoán mong muốn)
Verb + predictable outcome
  • lead to lead to a predictable outcome
    (dẫn đến một kết quả dễ đoán)
  • result in result in a predictable outcome
    (tạo ra một kết quả dễ đoán)
  • expect expect a predictable outcome
    (mong đợi một kết quả dễ đoán)
  • avoid avoid a predictable outcome
    (tránh một kết quả dễ đoán)
  • ensure ensure a predictable outcome
    (đảm bảo một kết quả dễ đoán)
Noun + of predictable outcome
  • lack a lack of predictable outcome
    (thiếu sự dự đoán được về kết quả)
  • certainty the certainty of a predictable outcome
    (sự chắc chắn về một kết quả dễ đoán)

Idioms

  • It was a predictable outcome.

    Đó là một kết quả đã được dự đoán trước/dễ đoán.

    "The team lost again. It was a predictable outcome given their poor performance."

    (Đội đó lại thua. Đó là một kết quả đã được dự đoán trước vì phong độ kém cỏi của họ.)

  • The only predictable outcome is...

    Kết quả duy nhất có thể đoán trước được là...

    "In this volatile market, the only predictable outcome is continued uncertainty."

    (Trong thị trường biến động này, kết quả duy nhất có thể đoán trước được là sự bất ổn tiếp diễn.)

  • a predictable outcome of something

    một kết quả tất yếu/dễ đoán của điều gì đó

    "Increased traffic congestion is a predictable outcome of rapid urban development without proper planning."

    (Tình trạng tắc nghẽn giao thông gia tăng là một kết quả tất yếu của việc phát triển đô thị nhanh chóng mà không có quy hoạch phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predictable outcome

Noun Phrase
Lật mặt

Một kết quả hoặc hậu quả có thể được thấy trước hoặc dự đoán với độ chắc chắn cao.

"The predictable outcome of neglecting your studies is failing the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had predicted a predictable outcome based on the previous quarter's data.
Công ty đã dự đoán một kết quả có thể đoán trước dựa trên dữ liệu của quý trước.
Phủ định
They had not predicted the outcome, so they were surprised by the results.
Họ đã không dự đoán kết quả, vì vậy họ đã ngạc nhiên bởi những kết quả này.
Nghi vấn
Had anyone predicted the predictable outcome of the negotiations before they began?
Trước khi các cuộc đàm phán bắt đầu, đã có ai dự đoán kết quả có thể đoán trước của chúng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predictable outcome".

Mong muốn sự ổn định và có thể dự đoán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, khoa học và cuộc sống hàng ngày, việc có thể dự đoán được kết quả (predictable outcome) thường được coi là một điều tích cực. Nó mang lại cảm giác an toàn, khả năng kiểm soát và giúp lập kế hoạch hiệu quả. Ngược lại, những điều không thể đoán trước (unpredictable) thường được liên tưởng đến rủi ro, sự hỗn loạn hoặc khó khăn, dù đôi khi cũng mang đến cơ hội bất ngờ.

Khoa học và Dự báo

Mục tiêu cốt lõi của khoa học là tìm ra các quy luật để tạo ra các mô hình có thể dẫn đến các kết quả có thể dự đoán được (predictable outcomes). Ví dụ, trong vật lý, các công thức cho phép dự đoán chính xác đường đi của một vật thể; trong kinh tế, các mô hình cố gắng dự đoán xu hướng thị trường. Khả năng dự đoán là nền tảng cho sự phát triển công nghệ, y học và tiến bộ xã hội, giúp con người chuẩn bị và đối phó với tương lai.