plumber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người có công việc lắp đặt hoặc sửa chữa đường ống nước, cống rãnh, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had to call a plumber because the sink was leaking."
"Chúng tôi phải gọi thợ sửa ống nước vì bồn rửa bị rò rỉ."
-
"The plumber fixed the burst pipe quickly."
"Người thợ sửa ống nước đã sửa đường ống bị vỡ một cách nhanh chóng."
-
"She is a licensed plumber."
"Cô ấy là một thợ sửa ống nước được cấp phép."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'plumber' chỉ người có chuyên môn và được thuê để xử lý các vấn đề liên quan đến hệ thống ống nước. Khác với 'handyman' (người làm các công việc lặt vặt), plumber đòi hỏi kỹ năng và kiến thức chuyên sâu hơn về hệ thống ống nước.
Prepositions
'Plumber for': thường dùng để chỉ plumber làm việc cho một công ty hoặc một lĩnh vực cụ thể. 'Plumber with': thường dùng để chỉ plumber có kinh nghiệm hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
qualified qualified plumber (thợ sửa ống nước có chuyên môn/tay nghề)
-
reliable reliable plumber (thợ sửa ống nước đáng tin cậy)
-
emergency emergency plumber (thợ sửa ống nước khẩn cấp)
-
call call a plumber (gọi thợ sửa ống nước)
-
hire hire a plumber (thuê thợ sửa ống nước)
-
send for send for a plumber (gọi thợ sửa ống nước đến)
-
master master plumber (thợ sửa ống nước bậc thầy/có tay nghề cao)
-
apprentice apprentice plumber (thợ sửa ống nước học việc)
Idioms
-
call a plumber
gọi thợ sửa ống nước
"My sink is leaking, I need to call a plumber."
(Bồn rửa của tôi bị rò rỉ, tôi cần gọi thợ sửa ống nước.)
-
a plumber by trade
một người thợ sửa ống nước chuyên nghiệp/lão luyện
"He's a carpenter, but his brother is a plumber by trade."
(Anh ấy là thợ mộc, nhưng anh trai anh ấy là thợ sửa ống nước chuyên nghiệp.)
-
plumber's tools
dụng cụ của thợ sửa ống nước
"Don't forget to bring your plumber's tools to the job site."
(Đừng quên mang theo dụng cụ của thợ sửa ống nước đến công trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plumber
Danh từNgười có công việc lắp đặt hoặc sửa chữa đường ống nước, cống rãnh, v.v.
"We had to call a plumber because the sink was leaking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plumber".
