(Top Banner Ad)
plumber
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

plumber

UK: /ˈplʌmə/ • US: /ˈplʌmər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ sửa ống nước người sửa ống nước thợ sửa đường ống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to install or repair water pipes, drains, etc.

Vietnamese Meaning

Người có công việc lắp đặt hoặc sửa chữa đường ống nước, cống rãnh, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had to call a plumber because the sink was leaking."

    "Chúng tôi phải gọi thợ sửa ống nước vì bồn rửa bị rò rỉ."

  • "The plumber fixed the burst pipe quickly."

    "Người thợ sửa ống nước đã sửa đường ống bị vỡ một cách nhanh chóng."

  • "She is a licensed plumber."

    "Cô ấy là một thợ sửa ống nước được cấp phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plumbing Hệ thống ống nước; nghề sửa ống nước
Verb plumb Dò độ sâu; đặt thẳng đứng; (nghĩa bóng) tìm hiểu sâu sắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plumbum
Latin
plumbarius
Old French
plombier
Middle English
plomber
English
plumber

Người thợ chì và hệ thống nước

Từ 'plumber' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plumbum', nghĩa là 'chì'. Ngày xưa, những người thợ làm việc với chì để tạo ra các ống dẫn nước và hệ thống thoát nước được gọi là 'plumbarius'. Vì vậy, 'plumber' chính là người thợ chuyên về hệ thống ống nước, một vai trò thiết yếu từ thời La Mã cổ đại đến nay.

Usage Note

Từ 'plumber' chỉ người có chuyên môn và được thuê để xử lý các vấn đề liên quan đến hệ thống ống nước. Khác với 'handyman' (người làm các công việc lặt vặt), plumber đòi hỏi kỹ năng và kiến thức chuyên sâu hơn về hệ thống ống nước.

Prepositions

for with

'Plumber for': thường dùng để chỉ plumber làm việc cho một công ty hoặc một lĩnh vực cụ thể. 'Plumber with': thường dùng để chỉ plumber có kinh nghiệm hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plumber
  • qualified qualified plumber
    (thợ sửa ống nước có chuyên môn/tay nghề)
  • reliable reliable plumber
    (thợ sửa ống nước đáng tin cậy)
  • emergency emergency plumber
    (thợ sửa ống nước khẩn cấp)
Verb + plumber
  • call call a plumber
    (gọi thợ sửa ống nước)
  • hire hire a plumber
    (thuê thợ sửa ống nước)
  • send for send for a plumber
    (gọi thợ sửa ống nước đến)
Noun + plumber
  • master master plumber
    (thợ sửa ống nước bậc thầy/có tay nghề cao)
  • apprentice apprentice plumber
    (thợ sửa ống nước học việc)

Idioms

  • call a plumber

    gọi thợ sửa ống nước

    "My sink is leaking, I need to call a plumber."

    (Bồn rửa của tôi bị rò rỉ, tôi cần gọi thợ sửa ống nước.)

  • a plumber by trade

    một người thợ sửa ống nước chuyên nghiệp/lão luyện

    "He's a carpenter, but his brother is a plumber by trade."

    (Anh ấy là thợ mộc, nhưng anh trai anh ấy là thợ sửa ống nước chuyên nghiệp.)

  • plumber's tools

    dụng cụ của thợ sửa ống nước

    "Don't forget to bring your plumber's tools to the job site."

    (Đừng quên mang theo dụng cụ của thợ sửa ống nước đến công trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plumber

Danh từ
Lật mặt

Người có công việc lắp đặt hoặc sửa chữa đường ống nước, cống rãnh, v.v.

"We had to call a plumber because the sink was leaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plumber".

Vai trò thiết yếu của thợ sửa ống nước

Thợ sửa ống nước đóng vai trò vô cùng quan trọng trong xã hội hiện đại, đảm bảo hệ thống cấp thoát nước, sưởi ấm và vệ sinh hoạt động ổn định. Họ không chỉ sửa chữa mà còn lắp đặt các hệ thống phức tạp, góp phần trực tiếp vào sức khỏe cộng đồng và chất lượng cuộc sống.

Nghề nghiệp có giá trị cao

Mặc dù đôi khi bị coi nhẹ trong các nền văn hóa nhất định, nghề thợ sửa ống nước ở các nước phương Tây thường được coi là một nghề có kỹ năng cao và được trả lương tốt. Nhu cầu về thợ lành nghề luôn cao, và đây là một lựa chọn nghề nghiệp ổn định và đáng kính.