(Top Banner Ad)
plumb
B2
noun B2 Xây dựng, Kỹ thuật, Đo lường

plumb

UK: /plʌm/ • US: /plʌm/

Nghĩa tiếng Việt

dọi thẳng đứng kiểm tra kỹ lưỡng điều tra sâu sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weight, usually made of lead, suspended by a line and used to determine a vertical direction or to ascertain the depth of something.

Vietnamese Meaning

Quả dọi, thường làm bằng chì, được treo bằng một sợi dây và dùng để xác định phương thẳng đứng hoặc xác định độ sâu của vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter used a plumb bob to ensure the wall was perfectly vertical."

    "Người thợ mộc đã sử dụng quả dọi để đảm bảo bức tường hoàn toàn thẳng đứng."

  • "He used a plumb line to align the fence posts."

    "Anh ấy đã sử dụng dây dọi để căn chỉnh các cột hàng rào."

  • "The journalist wanted to plumb the depths of the political scandal."

    "Nhà báo muốn tìm hiểu sâu về vụ bê bối chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plumber Thợ sửa ống nước
Noun plumbing Hệ thống ống nước; nghề sửa ống nước
Adjective unplumbed Chưa được khám phá, chưa được tìm hiểu sâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plumbum
Old French
plomb
Middle English
plumme
English
plumb

Nguồn gốc của 'plumb': Từ chì đến sự thẳng hàng và khám phá

Từ 'plumb' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plumbum' có nghĩa là 'chì'. Kim loại chì được dùng làm quả cân cho một dụng cụ gọi là 'dây dọi' (plumb line) để kiểm tra xem một bề mặt có thẳng đứng hay không. Từ đó, 'plumb' mang ý nghĩa 'thẳng đứng' và sau này phát triển thêm nghĩa 'đi sâu vào khám phá' hoặc 'tìm hiểu tận cùng'.

Usage Note

Quả dọi là một dụng cụ đơn giản nhưng hiệu quả để kiểm tra tính thẳng đứng của một bề mặt hoặc để đo độ sâu. Nó dựa trên nguyên tắc trọng lực luôn kéo vật xuống theo phương thẳng đứng.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ hành động kiểm tra hoặc đo đạc bằng quả dọi: 'Check the wall with a plumb bob.' (Kiểm tra bức tường bằng quả dọi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plumb
  • plumb to plumb the depths of something
    (khám phá, tìm hiểu đến tận cùng/chiều sâu của cái gì)
  • plumb to plumb a mystery
    (điều tra, làm sáng tỏ một bí ẩn)
  • plumb to plumb the ocean
    (đo độ sâu của đại dương)
Adverbial plumb (meaning completely/exactly)
  • plumb plumb vertical
    (hoàn toàn thẳng đứng)
  • plumb plumb level
    (hoàn toàn bằng phẳng)
  • plumb plumb full
    (đầy tràn, đầy ắp hoàn toàn)
Noun phrases with 'plumb'
  • plumb plumb bob
    (quả dọi)
  • plumb plumb line
    (dây dọi)

Idioms

  • plumb the depths of something

    khám phá, tìm hiểu đến tận cùng; trải nghiệm điều gì đó tồi tệ nhất

    "The author plumbed the depths of human despair in his novel."

    (Tác giả đã đi sâu khám phá tận cùng nỗi tuyệt vọng của con người trong cuốn tiểu thuyết của mình.)

  • plumb full

    đầy ắp, đầy tràn hoàn toàn

    "The bucket was plumb full of water."

    (Chiếc xô đã đầy ắp nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plumb

noun
Lật mặt

Quả dọi, thường làm bằng chì, được treo bằng một sợi dây và dùng để xác định phương thẳng đứng hoặc xác định độ sâu của vật gì đó.

"The carpenter used a plumb bob to ensure the wall was perfectly vertical."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After checking the walls with a plumb bob, the contractor confirmed that the building was square, stable, and ready for the next phase.
Sau khi kiểm tra các bức tường bằng quả dọi, nhà thầu xác nhận rằng tòa nhà vuông vắn, vững chắc và sẵn sàng cho giai đoạn tiếp theo.
Phủ định
Despite his meticulous measurements, the shelf, unfortunately, was not plumb, and therefore required further adjustments.
Mặc dù đã đo đạc tỉ mỉ, nhưng đáng tiếc là chiếc kệ không thẳng đứng và do đó cần điều chỉnh thêm.
Nghi vấn
John, are you sure that the post is plumb, or should we check it again before pouring the concrete?
John, bạn có chắc chắn rằng cái cột thẳng đứng không, hay chúng ta nên kiểm tra lại trước khi đổ bê tông?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wall isn't plumb, the contractor will plumb it before continuing construction.
Nếu bức tường không thẳng đứng, nhà thầu sẽ chỉnh cho nó thẳng đứng trước khi tiếp tục xây dựng.
Phủ định
If you don't plumb the pipes correctly, the water pressure won't be consistent.
Nếu bạn không lắp đặt đường ống nước đúng cách, áp lực nước sẽ không ổn định.
Nghi vấn
Will the building inspector require us to plumb the building again if we fail the initial inspection?
Liệu thanh tra xây dựng có yêu cầu chúng tôi lắp đặt hệ thống ống nước lại nếu chúng tôi trượt bài kiểm tra ban đầu không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the inspector arrives, the construction crew will have plumbed the wall perfectly.
Vào thời điểm thanh tra đến, đội xây dựng sẽ đã rọi bức tường một cách hoàn hảo.
Phủ định
By next week, they won't have plumbed all the pipes in the building.
Đến tuần tới, họ sẽ chưa rọi xong tất cả các đường ống trong tòa nhà.
Nghi vấn
Will the carpenter have plumbed the door frame by the end of the day?
Thợ mộc có rọi xong khung cửa vào cuối ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plumb".

Dây dọi (Plumb Bob) trong xây dựng

'Plumb bob' là một công cụ đơn giản nhưng rất quan trọng trong xây dựng và mộc. Nó gồm một vật nặng (thường bằng kim loại) có đầu nhọn được treo bằng một sợi dây. Khi buông lỏng, trọng lực sẽ kéo vật nặng xuống, tạo ra một đường thẳng đứng hoàn hảo (plumb line). Công cụ này được dùng để đảm bảo các bức tường, cột hoặc bất kỳ cấu trúc nào khác đều thẳng đứng một cách chính xác.

Nguồn gốc nghề 'Thợ sửa ống nước'

Từ 'plumber' (thợ sửa ống nước) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plumbum' (chì). Trong quá khứ, các hệ thống cấp thoát nước thường sử dụng ống dẫn bằng chì, và những người thợ làm việc với kim loại chì để lắp đặt hoặc sửa chữa ống nước được gọi là 'plumber'.