pipes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'pipe': ống, dùng để dẫn nước, khí gas, dầu hoặc các chất lỏng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pipes burst during the winter due to freezing temperatures."
"Các ống bị vỡ trong mùa đông do nhiệt độ đóng băng."
-
"The plumbing system uses copper pipes."
"Hệ thống ống nước sử dụng ống đồng."
-
"The sound of the pipes filled the concert hall."
"Âm thanh của kèn túi lấp đầy phòng hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pipe | Ống, đường ống; tẩu thuốc; sáo; tiếng sáo |
| Verb | pipe | Thổi sáo; dẫn ống (chất lỏng/khí); nói lên (ý kiến); phát ra tiếng lảnh lót |
| Noun | piper | Người thổi sáo, người thổi kèn túi |
| Noun | piping | Hệ thống đường ống; vật liệu làm ống; đường viền |
| Noun | pipeline | Đường ống dẫn (dầu, khí); quy trình xử lý, tuyến sản xuất |
| Noun | bagpipes | Kèn túi (nhạc cụ truyền thống của Scotland) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các ống nói chung, được sử dụng trong hệ thống dẫn (nước, ga...) hoặc cấu trúc. Ví dụ, 'water pipes' (ống nước), 'gas pipes' (ống dẫn ga). Có thể dùng chỉ tập hợp các ống chứ không phải một ống duy nhất.
Prepositions
in: chỉ vật liệu hoặc nơi chốn 'pipes in the house'. of: chỉ vật liệu cấu tạo 'pipes of copper'. for: chỉ mục đích sử dụng 'pipes for plumbing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
burst burst pipes (ống nước bị vỡ)
-
frozen frozen pipes (ống nước bị đóng băng)
-
leaky leaky pipes (ống nước bị rò rỉ)
-
water water pipes (ống dẫn nước)
-
drain drain pipes (ống thoát nước)
-
repair repair pipes (sửa chữa đường ống)
-
unblock unblock pipes (thông tắc đường ống)
-
lay lay pipes (lắp đặt đường ống)
-
install install pipes (lắp đặt đường ống)
-
exhaust exhaust pipes (ống xả (của xe hơi))
-
bag bagpipes (kèn túi (nhạc cụ))
Idioms
-
to have good pipes
có giọng hát khỏe, vang (thường dùng cho ca sĩ)
"The new lead singer really has good pipes; her voice fills the whole stadium."
(Ca sĩ chính mới thực sự có giọng hát rất khỏe; giọng cô ấy lấp đầy cả sân vận động.)
-
to stretch one's pipes
khởi động/luyện thanh trước khi hát (làm nóng dây thanh quản)
"Before the concert, the tenor went backstage to stretch his pipes."
(Trước buổi hòa nhạc, người tenor đã vào hậu trường để luyện thanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pipes
nounSố nhiều của 'pipe': ống, dùng để dẫn nước, khí gas, dầu hoặc các chất lỏng khác.
"The pipes burst during the winter due to freezing temperatures."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plumbers' pipes are essential for the new building. |
Những ống nước của thợ sửa ống nước rất cần thiết cho tòa nhà mới. |
| Phủ định | The builders' pipes aren't leaking, they are brand new. |
Những ống nước của thợ xây không bị rò rỉ, chúng hoàn toàn mới. |
| Nghi vấn | Are the company's pipes made of durable material? |
Ống nước của công ty có được làm từ vật liệu bền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pipes".
