pipe fitter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tradesperson who installs and maintains piping systems.
Vietnamese Meaning
Thợ lắp ống, người lắp đặt và bảo trì các hệ thống đường ống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pipe fitter carefully measured the pipes before cutting them."
"Người thợ lắp ống cẩn thận đo các ống trước khi cắt chúng."
-
"The pipe fitter needed specialized tools for the job."
"Người thợ lắp ống cần các công cụ chuyên dụng cho công việc."
-
"Experienced pipe fitters are in high demand in the construction industry."
"Những người thợ lắp ống có kinh nghiệm đang có nhu cầu cao trong ngành xây dựng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pipe | Ống, đường ống |
| Verb | pipe | Lắp ống, dẫn ống |
| Noun | fitter | Thợ lắp đặt, người điều chỉnh |
| Verb | fit | Lắp đặt, vừa vặn, thích hợp |
| Adjective | fit | Phù hợp, khỏe mạnh |
| Noun | fitting | Phụ kiện, sự lắp đặt |
| Adjective | fitting | Phù hợp, thích đáng |
| Noun | piping | Hệ thống đường ống, vật liệu làm ống |
| Noun | pipework | Hệ thống đường ống (công trình) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người có chuyên môn và kỹ năng trong việc lắp đặt, sửa chữa và bảo trì các loại đường ống khác nhau (ví dụ: ống nước, ống dẫn khí, ống dẫn hóa chất). Công việc này đòi hỏi kiến thức về các loại vật liệu ống, kỹ thuật hàn, ren ống, và đọc bản vẽ kỹ thuật.
Prepositions
‘As a pipe fitter’: chỉ vai trò của một người. Ví dụ: 'He works as a pipe fitter'. ‘For pipe fitters’: chỉ mục đích, ví dụ: 'This tool is essential for pipe fitters'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled pipe fitter (một thợ ống nước lành nghề)
-
experienced an experienced pipe fitter (một thợ ống nước có kinh nghiệm)
-
journeyman a journeyman pipe fitter (một thợ ống nước bậc thợ (đã hoàn thành học việc))
-
apprentice an apprentice pipe fitter (một thợ ống nước học việc)
-
hire to hire a pipe fitter (thuê một thợ ống nước)
-
become to become a pipe fitter (trở thành một thợ ống nước)
-
train as to train as a pipe fitter (đào tạo để trở thành thợ ống nước)
-
team of a team of pipe fitters (một đội thợ ống nước)
-
work of a the work of a pipe fitter (công việc của một thợ ống nước)
Idioms
-
master pipe fitter
Thợ ống nước bậc thầy; một thợ ống nước có trình độ cao và kinh nghiệm dày dặn.
"After decades in the trade, he became known as a master pipe fitter."
(Sau nhiều thập kỷ làm nghề, ông ấy được biết đến là một thợ ống nước bậc thầy.)
-
journeyman pipe fitter
Thợ ống nước bậc thợ; người đã hoàn thành khóa học nghề và có đủ kỹ năng để làm việc độc lập.
"He earned his certification and started working as a journeyman pipe fitter."
(Anh ấy đã đạt được chứng chỉ và bắt đầu làm việc như một thợ ống nước bậc thợ.)
-
apprentice pipe fitter
Thợ ống nước học việc; người đang trong quá trình đào tạo để trở thành thợ ống nước chuyên nghiệp.
"As an apprentice pipe fitter, she learned safety protocols from experienced mentors."
(Là một thợ ống nước học việc, cô ấy đã học các quy trình an toàn từ những người cố vấn giàu kinh nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pipe fitter
Danh từThợ lắp ống, người lắp đặt và bảo trì các hệ thống đường ống.
"The pipe fitter carefully measured the pipes before cutting them."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pipe fitters will be working overtime next week to finish the project. |
Những thợ lắp ống sẽ làm việc ngoài giờ vào tuần tới để hoàn thành dự án. |
| Phủ định | He won't be working as a pipe fitter for this company anymore after he resigns. |
Anh ấy sẽ không còn làm thợ lắp ống cho công ty này nữa sau khi anh ấy từ chức. |
| Nghi vấn | Will she be training to be a pipe fitter at the local vocational school? |
Cô ấy sẽ được đào tạo để trở thành thợ lắp ống tại trường dạy nghề địa phương phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experienced pipe fitter was working on the new gas line yesterday afternoon. |
Người thợ lắp ống giàu kinh nghiệm đang làm việc trên đường ống dẫn khí đốt mới vào chiều hôm qua. |
| Phủ định | The apprentice pipe fitter wasn't paying attention to the blueprint while cutting the pipes. |
Người thợ lắp ống học việc đã không chú ý đến bản vẽ trong khi cắt các đường ống. |
| Nghi vấn | Were the pipe fitters working overtime to finish the project on time? |
Các thợ lắp ống có đang làm thêm giờ để hoàn thành dự án đúng thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pipe fitter".
