(Top Banner Ad)
poisonous waste
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường

poisonous waste

UK: /ˈpɔɪzənəs weɪst/ • US: /ˈpɔɪzənəs weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải độc hại rác thải độc hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discarded materials that contain harmful toxins and can cause damage to living organisms and the environment.

Vietnamese Meaning

Vật liệu bị thải bỏ chứa các độc tố có hại và có thể gây tổn hại cho sinh vật sống và môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The improper disposal of poisonous waste can contaminate water sources."

    "Việc xử lý không đúng cách chất thải độc hại có thể làm ô nhiễm nguồn nước."

  • "The company was fined for illegally dumping poisonous waste."

    "Công ty bị phạt vì đổ trái phép chất thải độc hại."

  • "Poisonous waste needs to be treated carefully before disposal."

    "Chất thải độc hại cần được xử lý cẩn thận trước khi thải bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poison chất độc, thuốc độc
Verb poison đầu độc, làm nhiễm độc
Adjective poisonous có độc, gây độc
Adverb poisonously một cách độc hại
Noun waste rác thải, chất thải; sự lãng phí
Verb waste lãng phí, bỏ phí
Adjective wasteful phung phí, lãng phí
Noun wastage sự lãng phí, hao phí; lượng chất thải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₃-
Latin
potāre
Latin
pōtiō
Old French
poison
Middle English
poisoun
English
poisonous
Latin
vastus
Old French
gast/wast
Middle English
waste
English
waste

Nguồn gốc của 'Poisonous'

Từ 'poisonous' (có độc) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'potio', nghĩa là 'thức uống' hoặc 'đồ uống'. Ban đầu, nó có thể chỉ một loại thức uống dùng trong y học hoặc một loại thuốc độc. Qua thời gian, nghĩa của từ này dần chuyển sang chỉ những chất gây hại, độc hại. Hậu tố '-ous' từ tiếng Latin '-osus' có nghĩa là 'đầy đủ, chứa nhiều', cho thấy một vật chứa đầy chất độc.

Nguồn gốc của 'Waste'

Từ 'waste' (rác thải, lãng phí) xuất phát từ tiếng Latin 'vastus', có nghĩa là 'trống rỗng, hoang vắng, rộng lớn'. Thông qua tiếng Pháp cổ (Old French 'gast/wast'), từ này đi vào tiếng Anh. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ đất đai bị bỏ hoang hoặc bị tàn phá. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bất kỳ vật liệu nào không còn được sử dụng, không có giá trị, hoặc những thứ bị lãng phí, không được tận dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến ô nhiễm môi trường, xử lý chất thải, và sức khỏe cộng đồng. 'Poisonous' nhấn mạnh tính chất độc hại, gây chết người hoặc bệnh tật của 'waste'. Khác với 'toxic waste' (chất thải độc hại), 'poisonous waste' có thể ám chỉ chất thải có tác động nhanh và mạnh hơn đến sức khỏe.

Prepositions

of from

'Poisonous waste of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của chất thải độc hại. Ví dụ: 'poisonous waste of the chemical industry'. 'Poisonous waste from' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc quy trình tạo ra chất thải độc hại. Ví dụ: 'poisonous waste from nuclear power plants'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poisonous waste
  • industrial industrial poisonous waste
    (chất thải công nghiệp độc hại)
  • nuclear nuclear poisonous waste
    (chất thải hạt nhân độc hại)
  • hazardous hazardous poisonous waste
    (chất thải độc hại nguy hiểm)
  • chemical chemical poisonous waste
    (chất thải hóa học độc hại)
  • illegal illegal poisonous waste
    (chất thải độc hại bất hợp pháp)
Verb + poisonous waste
  • dispose of dispose of poisonous waste
    (xử lý chất thải độc hại)
  • manage manage poisonous waste
    (quản lý chất thải độc hại)
  • treat treat poisonous waste
    (xử lý/khử độc chất thải độc hại)
  • dump dump poisonous waste
    (đổ bỏ chất thải độc hại (một cách bất hợp pháp hoặc vô trách nhiệm))
  • generate generate poisonous waste
    (tạo ra chất thải độc hại)
Noun + of + poisonous waste
  • the disposal of the disposal of poisonous waste
    (việc xử lý chất thải độc hại)
  • the dangers of the dangers of poisonous waste
    (những mối nguy hiểm từ chất thải độc hại)
  • a legacy of a legacy of poisonous waste
    (di sản của chất thải độc hại (ám chỉ vấn đề tồn đọng lâu dài))

Idioms

  • dispose of poisonous waste responsibly

    xử lý chất thải độc hại một cách có trách nhiệm (một cụm từ nhấn mạnh phương pháp xử lý đúng đắn)

    "Industries must dispose of poisonous waste responsibly to protect the environment and public health."

    (Các ngành công nghiệp phải xử lý chất thải độc hại một cách có trách nhiệm để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.)

  • a ticking time bomb of poisonous waste

    một quả bom hẹn giờ chất thải độc hại (một cách nói ẩn dụ về một vấn đề nguy hiểm, tiềm tàng sẽ bùng phát nếu không được giải quyết)

    "The abandoned factory site was a ticking time bomb of poisonous waste for the local community."

    (Khu đất nhà máy bỏ hoang là một quả bom hẹn giờ chất thải độc hại đối với cộng đồng địa phương.)

  • swimming in poisonous waste

    chìm trong/ngập tràn chất thải độc hại (một cách nói ẩn dụ miêu tả tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng)

    "Reports showed that some rivers were literally swimming in poisonous waste from illegal dumping."

    (Các báo cáo cho thấy một số con sông thực sự đang ngập tràn chất thải độc hại do việc xả thải trái phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poisonous waste

Danh từ
Lật mặt

Vật liệu bị thải bỏ chứa các độc tố có hại và có thể gây tổn hại cho sinh vật sống và môi trường.

"The improper disposal of poisonous waste can contaminate water sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory dumped poisonous waste into the river.
Nhà máy đã đổ chất thải độc hại vào sông.
Phủ định
They didn't realize the waste was poisonous.
Họ đã không nhận ra chất thải đó độc hại.
Nghi vấn
Is this waste considered poisonous?
Chất thải này có được coi là độc hại không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory reduced its poisonous waste, the river would be much cleaner.
Nếu nhà máy giảm lượng chất thải độc hại, con sông sẽ sạch hơn nhiều.
Phủ định
If the government didn't allow companies to release poisonous waste, the environment wouldn't be so damaged.
Nếu chính phủ không cho phép các công ty thải chất thải độc hại, môi trường sẽ không bị tàn phá đến vậy.
Nghi vấn
Would people be healthier if companies properly disposed of their poisonous waste?
Liệu mọi người có khỏe mạnh hơn nếu các công ty xử lý đúng cách chất thải độc hại của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poisonous waste".

Phong trào môi trường và Luật pháp toàn cầu

Việc quản lý 'chất thải độc hại' là một vấn đề trung tâm trong các phong trào môi trường toàn cầu. Nhiều quốc gia đã ban hành luật nghiêm ngặt để kiểm soát việc sản xuất, lưu trữ, vận chuyển và xử lý chất thải độc hại nhằm bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái. Ví dụ điển hình là Đạo luật Superfund ở Hoa Kỳ, được thiết lập để làm sạch các khu vực bị ô nhiễm nặng bởi chất thải nguy hiểm.

Tác động đến sức khỏe cộng đồng và các thảm họa lịch sử

Trong lịch sử, việc xử lý không đúng cách chất thải độc hại đã dẫn đến nhiều thảm họa môi trường và khủng hoảng sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Một ví dụ nổi tiếng là bệnh Minamata ở Nhật Bản vào giữa thế kỷ 20, gây ra bởi việc xả thải thủy ngân độc hại từ một nhà máy hóa chất vào vịnh, ảnh hưởng nặng nề đến người dân địa phương qua chuỗi thức ăn. Điều này làm nổi bật sự cần thiết phải có các quy định chặt chẽ và nhận thức cộng đồng về mối nguy hiểm của chất thải độc hại.