(Top Banner Ad)
inert waste
B2
Noun Phrase B2 Khoa học môi trường, Quản lý chất thải

inert waste

UK: /ɪˈnɜːt weɪst/ • US: /ɪˈnɜːrt weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải trơ rác thải trơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste material that is neither chemically nor biologically reactive and will not decompose.

Vietnamese Meaning

Chất thải trơ là vật liệu phế thải không phản ứng hóa học hoặc sinh học và sẽ không phân hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Construction and demolition waste is often classified as inert waste."

    "Chất thải xây dựng và phá dỡ thường được phân loại là chất thải trơ."

  • "Inert waste can be used as a base layer for road construction."

    "Chất thải trơ có thể được sử dụng làm lớp nền cho việc xây dựng đường xá."

  • "The landfill only accepts inert waste materials."

    "Bãi chôn lấp chỉ chấp nhận các vật liệu chất thải trơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inert trơ, không hoạt động
Noun inertia quán tính, sự trì trệ
Adverb inertly một cách trơ, chậm chạp
Noun waste chất thải, sự lãng phí
Verb waste lãng phí, vứt bỏ
Adjective wasteful phung phí, tốn kém
Noun wastage sự lãng phí, tổn thất
Noun wastewater nước thải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Quản lý chất thải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iners
Latin
vastus
Old North French
wast
Middle English
inert
Middle English
waste
Modern English
inert waste

Nguồn gốc 'Inert'

Từ 'inert' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iners', mang nghĩa 'không có kỹ năng' hoặc 'không hoạt động'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'ars' (kỹ năng, nghệ thuật). Về sau, nghĩa của từ phát triển thành 'không có khả năng di chuyển' hoặc 'không phản ứng hóa học', mô tả chính xác đặc tính 'trơ' của chất thải.

Nguồn gốc 'Waste'

Từ 'waste' xuất phát từ tiếng Latin 'vastus' có nghĩa là 'trống rỗng', 'hoang vắng' hoặc 'rộng lớn'. Qua tiếng Old North French 'wast', nó dần mang nghĩa 'vùng đất hoang tàn' hoặc 'chất thải bỏ đi'. Ngày nay, 'waste' dùng để chỉ những vật liệu không còn được sử dụng, bị loại bỏ hoặc lãng phí.

Ý nghĩa 'Inert Waste'

Khi kết hợp, 'inert waste' (chất thải trơ) mô tả loại chất thải không phản ứng hóa học với môi trường xung quanh, không phân hủy sinh học một cách đáng kể và không tạo ra các chất độc hại trong thời gian dài. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong quản lý môi trường và xử lý chất thải.

Usage Note

Chất thải trơ không gây ô nhiễm đất hoặc nước. Khái niệm 'trơ' ở đây chỉ tính chất không phản ứng, không gây ra các biến đổi đáng kể theo thời gian, khác với chất thải nguy hại hoặc chất thải có thể phân hủy sinh học. Nó thường được sử dụng trong xây dựng và lấp đầy.

Prepositions

for in

"for" thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng: 'inert waste for landfill'. "in" thường được sử dụng để chỉ nơi chứa: 'inert waste in a landfill'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inert waste
  • dispose of dispose of inert waste
    (xử lý/thải bỏ chất thải trơ)
  • manage manage inert waste
    (quản lý chất thải trơ)
  • generate generate inert waste
    (tạo ra/phát sinh chất thải trơ)
  • landfill landfill inert waste
    (chôn lấp chất thải trơ)
  • segregate segregate inert waste
    (phân loại chất thải trơ)
Adjective + inert waste
  • non-hazardous non-hazardous inert waste
    (chất thải trơ không nguy hại)
  • construction and demolition construction and demolition inert waste
    (chất thải trơ từ xây dựng và phá dỡ)
  • excess excess inert waste
    (chất thải trơ dư thừa)

Idioms

  • inert waste stream

    dòng chất thải trơ (chỉ lượng chất thải trơ được tạo ra hoặc xử lý)

    "Managing the inert waste stream from large construction projects is a significant challenge."

    (Quản lý dòng chất thải trơ từ các dự án xây dựng lớn là một thách thức đáng kể.)

  • inert waste management facility

    cơ sở quản lý chất thải trơ (nơi xử lý hoặc lưu trữ chất thải trơ)

    "The local council plans to build a new inert waste management facility."

    (Hội đồng địa phương có kế hoạch xây dựng một cơ sở quản lý chất thải trơ mới.)

  • disposal of inert waste

    việc xử lý chất thải trơ

    "Proper disposal of inert waste prevents environmental pollution."

    (Việc xử lý chất thải trơ đúng cách giúp ngăn ngừa ô nhiễm môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inert waste

Noun Phrase
Lật mặt

Chất thải trơ là vật liệu phế thải không phản ứng hóa học hoặc sinh học và sẽ không phân hủy.

"Construction and demolition waste is often classified as inert waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Inert waste doesn't decompose easily, does it?
Chất thải trơ không dễ phân hủy, đúng không?
Phủ định
That waste isn't inert, is it?
Chất thải đó không trơ, đúng không?
Nghi vấn
The waste is inert, isn't it?
Chất thải này là trơ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inert waste".

Tầm quan trọng trong quản lý môi trường

Mặc dù chất thải trơ (inert waste) ít gây hại hơn chất thải nguy hại, việc quản lý chúng vẫn vô cùng quan trọng. Chúng chiếm một lượng lớn không gian tại các bãi chôn lấp và có thể ảnh hưởng đến cảnh quan. Nhiều quốc gia có quy định chặt chẽ về việc phân loại và xử lý chất thải trơ để khuyến khích tái sử dụng (ví dụ: vật liệu xây dựng) và giảm thiểu tác động đến môi trường.

Kinh tế tuần hoàn và chất thải trơ

Trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn (circular economy) đang được thúc đẩy mạnh mẽ, chất thải trơ được nhìn nhận không chỉ là rác thải mà còn là nguồn tài nguyên. Các sáng kiến tái chế và tái sử dụng chất thải xây dựng và phá dỡ (một loại chất thải trơ phổ biến) để tạo ra vật liệu mới đang trở nên phổ biến, giúp giảm khai thác tài nguyên thiên nhiên và hạn chế chất thải đổ ra môi trường.