(Top Banner Ad)
toxic waste
B2
noun B2 Khoa học môi trường

toxic waste

UK: /ˈtɒk.sɪk ˌweɪst/ • US: /ˈtɑːk.sɪk ˌweɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải độc hại rác thải độc hại phế thải độc hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Poisonous or dangerous refuse, often produced by chemical processes, industrial processes, or nuclear activities.

Vietnamese Meaning

Chất thải độc hại, nguy hiểm, thường được tạo ra bởi các quy trình hóa học, quy trình công nghiệp hoặc các hoạt động hạt nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The improper disposal of toxic waste can lead to serious environmental contamination."

    "Việc xử lý chất thải độc hại không đúng cách có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường nghiêm trọng."

  • "The company was fined for illegally dumping toxic waste into the river."

    "Công ty bị phạt vì đổ trái phép chất thải độc hại xuống sông."

  • "Proper storage and treatment of toxic waste are crucial for protecting public health."

    "Việc lưu trữ và xử lý chất thải độc hại đúng cách là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective toxic độc hại, có độc
Noun toxicity tính độc hại
Verb detoxify giải độc
Noun waste chất thải, rác thải
Verb waste lãng phí, bỏ phí
Adjective wasteful gây lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
toxicum
Old French
toxique
English
toxic
English
waste
English
toxic waste

Nguồn gốc của 'toxic'

Từ 'toxic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'toxicum', có nghĩa là 'thuốc độc' hoặc 'chất độc dùng cho mũi tên'. Người xưa tẩm độc vào mũi tên để săn bắn hoặc chiến đấu, vì vậy từ này mang ý nghĩa nguy hiểm và chết chóc. Sau này, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ chất gì có hại cho sức khỏe.

Sự ra đời của cụm từ 'toxic waste'

Cụm từ 'toxic waste' (chất thải độc hại) trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 khi các vấn đề về ô nhiễm môi trường do chất thải công nghiệp ngày càng trở nên nghiêm trọng. Nó ám chỉ các chất thải nguy hiểm có thể gây hại cho con người và môi trường nếu không được xử lý đúng cách.

Usage Note

Cụm từ 'toxic waste' nhấn mạnh tính chất độc hại, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và môi trường. Nó bao gồm nhiều loại vật chất, từ chất thải công nghiệp đến chất thải phóng xạ. Sự khác biệt chính với các loại chất thải khác là mức độ độc hại và các biện pháp xử lý đặc biệt cần thiết.

Prepositions

of from

Ví dụ: 'The dangers of toxic waste' (những nguy hiểm của chất thải độc hại). 'Toxic waste from factories' (chất thải độc hại từ các nhà máy). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc đặc tính, trong khi 'from' chỉ nguồn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toxic waste
  • hazardous toxic waste
    (chất thải độc hại nguy hiểm)
  • industrial toxic waste
    (chất thải độc hại công nghiệp)
  • nuclear toxic waste
    (chất thải độc hại hạt nhân)
Verb + toxic waste
  • dispose of toxic waste
    (xử lý chất thải độc hại)
  • dump toxic waste
    (đổ chất thải độc hại)
  • manage toxic waste
    (quản lý chất thải độc hại)
  • treat toxic waste
    (xử lí chất thải độc hại)
Noun + related to toxic waste
  • disposal of toxic waste
    (việc xử lý chất thải độc hại)
  • site for toxic waste
    (khu vực chứa chất thải độc hại)
  • leakage of toxic waste
    (sự rò rỉ chất thải độc hại)

Idioms

  • toxic waste dump

    bãi chứa chất thải độc hại (nghĩa đen); tình huống hoặc địa điểm cực kỳ tồi tệ và không mong muốn (nghĩa bóng)

    "The company's reputation is a toxic waste dump after the scandal."

    (Danh tiếng của công ty đã trở thành một bãi chứa chất thải độc hại sau vụ bê bối.)

  • like a toxic waste

    giống như chất thải độc hại (nghĩa đen); cái gì đó bị tránh xa, không ai muốn đến gần (nghĩa bóng).

    "After that scandal, he was treated like a toxic waste"

    (Sau vụ bê bối đó, anh ta bị đối xử như một đống chất thải độc hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toxic waste

noun
Lật mặt

Chất thải độc hại, nguy hiểm, thường được tạo ra bởi các quy trình hóa học, quy trình công nghiệp hoặc các hoạt động hạt nhân.

"The improper disposal of toxic waste can lead to serious environmental contamination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had properly disposed of the toxic waste, the river would have remained clean.
Nếu công ty đã xử lý chất thải độc hại đúng cách, con sông đã không bị ô nhiễm.
Phủ định
If the government had not ignored the toxic waste issue, many lives would not have been affected.
Nếu chính phủ đã không bỏ qua vấn đề chất thải độc hại, nhiều sinh mạng đã không bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Would the city have avoided the health crisis if they had acted sooner on the toxic waste leakage?
Thành phố có tránh được khủng hoảng sức khỏe nếu họ hành động sớm hơn đối với vụ rò rỉ chất thải độc hại không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Handle toxic waste with extreme caution.
Xử lý chất thải độc hại hết sức thận trọng.
Phủ định
Do not dump toxic waste into the river.
Đừng đổ chất thải độc hại xuống sông.
Nghi vấn
Please remove the toxic waste from the site immediately.
Làm ơn loại bỏ chất thải độc hại khỏi địa điểm ngay lập tức.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory is responsible for the toxic waste in the river.
Nhà máy chịu trách nhiệm về chất thải độc hại trong sông.
Phủ định
We do not want to live near toxic waste.
Chúng tôi không muốn sống gần chất thải độc hại.
Nghi vấn
Is this water toxic because of the waste?
Nước này có độc hại vì chất thải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toxic waste".

Superfund Sites

Ở Hoa Kỳ, các khu vực bị ô nhiễm bởi chất thải độc hại được gọi là 'Superfund sites' và được chính phủ liên bang tài trợ để dọn dẹp và khắc phục hậu quả. Đây là một ví dụ về nỗ lực của chính phủ để giải quyết vấn đề ô nhiễm do chất thải độc hại gây ra. Các khu vực này thường là các nhà máy cũ hoặc các bãi chôn lấp chất thải công nghiệp bị bỏ hoang, gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng và môi trường xung quanh.

Basel Convention

Công ước Basel là một hiệp ước quốc tế nhằm kiểm soát việc vận chuyển chất thải nguy hại xuyên biên giới. Mục đích là để bảo vệ các nước đang phát triển khỏi việc trở thành bãi rác cho chất thải độc hại từ các nước phát triển. Công ước này nhấn mạnh trách nhiệm của các quốc gia trong việc quản lý chất thải của mình một cách an toàn và có trách nhiệm.