(Top Banner Ad)
expressive face
B2
Tính từ (Adjective) B2 Giao tiếp, Cảm xúc

expressive face

UK: /ɪkˈspresɪv feɪs/ • US: /ɪkˈspresɪv feɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mặt biểu cảm khuôn mặt giàu biểu cảm khuôn mặt lộ rõ cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A face that clearly shows emotions and feelings.

Vietnamese Meaning

Một khuôn mặt thể hiện rõ ràng cảm xúc và tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a very expressive face, so it's easy to tell what she's feeling."

    "Cô ấy có một khuôn mặt rất biểu cảm, vì vậy rất dễ để biết cô ấy đang cảm thấy gì."

  • "The actor's expressive face conveyed a range of emotions to the audience."

    "Khuôn mặt biểu cảm của diễn viên truyền tải một loạt các cảm xúc đến khán giả."

  • "Even without words, her expressive face told me she was happy."

    "Ngay cả khi không nói một lời nào, khuôn mặt biểu cảm của cô ấy cho tôi biết cô ấy đang hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express biểu lộ, thể hiện ra, diễn đạt
Noun expression sự biểu lộ, vẻ mặt, biểu cảm
Adverb expressively một cách biểu cảm, đầy ý nghĩa
Noun face gương mặt, khuôn mặt
Verb face đối mặt, đương đầu
Adjective facial thuộc về gương mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere (to press out, portray, origin of 'expressive')
Latin
facia (form, appearance, origin of 'face')
Old French
expressif (from Latin 'exprimere')
Old French
face (from Latin 'facia')
English
expressive face (the combined phrase emerges in English)

Nguồn gốc của 'Expressive': 'Ép' cảm xúc ra ngoài

Từ 'expressive' có gốc từ động từ Latin 'exprimere', mang nghĩa là 'ép ra, đẩy ra'. Hãy hình dung như bạn đang 'ép' những cảm xúc ẩn chứa bên trong ra bên ngoài để mọi người có thể nhìn thấy. Một gương mặt biểu cảm chính là cách mà những cảm xúc đó được 'ép' ra và thể hiện một cách rõ ràng.

Gương mặt: Từ 'hình dáng' đến 'biểu cảm'

Từ 'face' (gương mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facia', ban đầu có nghĩa là 'hình dạng, dáng vẻ bên ngoài'. Theo thời gian, nó dần được dùng để chỉ phần phía trước của đầu và sau này gắn liền với khả năng thể hiện cảm xúc sâu sắc của con người. Khi kết hợp với 'expressive', nó tạo nên ý nghĩa một gương mặt có thể truyền tải rất nhiều sắc thái cảm xúc mà không cần lời nói.

Usage Note

Cụm từ 'expressive face' thường được dùng để miêu tả khuôn mặt của một người có khả năng bộc lộ cảm xúc một cách dễ dàng và rõ nét thông qua nét mặt. Nó nhấn mạnh khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ bằng biểu cảm. Khác với 'blank face' (khuôn mặt vô cảm) hay 'inscrutable face' (khuôn mặt khó đoán), 'expressive face' mang đến sự cởi mở và chân thật trong giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expressive face
  • highly highly expressive face
    (một gương mặt rất biểu cảm)
  • wonderfully wonderfully expressive face
    (một gương mặt biểu cảm tuyệt vời)
  • incredibly incredibly expressive face
    (một gương mặt biểu cảm phi thường/khó tin)
Verb + an expressive face
  • have have an expressive face
    (có một gương mặt biểu cảm)
  • show show an expressive face
    (thể hiện một gương mặt biểu cảm)
  • possess possess an expressive face
    (sở hữu một gương mặt biểu cảm)

Idioms

  • Her expressive face was an open book.

    Gương mặt biểu cảm của cô ấy như một cuốn sách mở (dễ dàng đọc được mọi cảm xúc).

    "She tried to hide her disappointment, but her expressive face was an open book."

    (Cô ấy cố che giấu sự thất vọng, nhưng gương mặt biểu cảm của cô ấy như một cuốn sách mở.)

  • His expressive face betrayed his true feelings.

    Gương mặt biểu cảm của anh ấy đã để lộ cảm xúc thật của anh.

    "Even without speaking, his expressive face betrayed his true feelings of joy."

    (Dù không nói lời nào, gương mặt biểu cảm của anh ấy đã để lộ cảm xúc vui sướng thật sự của anh.)

  • With such an expressive face, you don't need words.

    Với một gương mặt biểu cảm như vậy, bạn không cần lời nói (để hiểu cảm xúc).

    "The actor didn't utter a word, but with such an expressive face, you didn't need words to understand his character's pain."

    (Diễn viên không nói một lời nào, nhưng với gương mặt biểu cảm như vậy, bạn không cần lời nói để hiểu nỗi đau của nhân vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expressive face

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Một khuôn mặt thể hiện rõ ràng cảm xúc và tình cảm.

"She has a very expressive face, so it's easy to tell what she's feeling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her expressive face clearly showed her excitement.
Khuôn mặt biểu cảm của cô ấy thể hiện rõ sự phấn khích của cô.
Phủ định
He doesn't have an expressive face; it's often difficult to read his emotions.
Anh ấy không có khuôn mặt biểu cảm; thường rất khó để đọc được cảm xúc của anh ấy.
Nghi vấn
Does she have an expressive face that reveals her true feelings?
Cô ấy có khuôn mặt biểu cảm để lộ cảm xúc thật của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't practiced her lines so much, she would not express emotions so well with her expressive face during the play.
Nếu cô ấy không luyện tập lời thoại nhiều như vậy, cô ấy đã không thể hiện cảm xúc tốt đến vậy bằng khuôn mặt biểu cảm của mình trong vở kịch.
Phủ định
If he hadn't been such a shy child, he wouldn't be able to express his feelings with an expressive face now.
Nếu anh ấy không phải là một đứa trẻ nhút nhát như vậy, bây giờ anh ấy đã có thể bày tỏ cảm xúc của mình bằng một khuôn mặt biểu cảm rồi.
Nghi vấn
If she hadn't had that terrible accident, would she be able to express herself so easily with an expressive face today?
Nếu cô ấy không gặp tai nạn khủng khiếp đó, liệu hôm nay cô ấy có thể dễ dàng thể hiện bản thân bằng một khuôn mặt biểu cảm như vậy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a comedian has an expressive face, people laugh more.
Nếu một diễn viên hài có khuôn mặt biểu cảm, mọi người sẽ cười nhiều hơn.
Phủ định
When someone isn't confident, their face isn't expressive.
Khi ai đó không tự tin, khuôn mặt của họ không biểu cảm.
Nghi vấn
If you practice in front of a mirror, does your face become more expressive?
Nếu bạn luyện tập trước gương, khuôn mặt của bạn có trở nên biểu cảm hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has an expressive face, doesn't she?
Cô ấy có một khuôn mặt biểu cảm, phải không?
Phủ định
He doesn't have an expressive face, does he?
Anh ấy không có một khuôn mặt biểu cảm, phải không?
Nghi vấn
They can express themselves with an expressive face, can't they?
Họ có thể thể hiện bản thân bằng một khuôn mặt biểu cảm, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to have a very expressive face when she was younger.
Cô ấy từng có một khuôn mặt rất biểu cảm khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to have such an expressive face before he became an actor.
Anh ấy đã không có một khuôn mặt biểu cảm như vậy trước khi trở thành diễn viên.
Nghi vấn
Did she use to have an expressive face?
Cô ấy đã từng có một khuôn mặt biểu cảm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expressive face".

Gương mặt: Cửa sổ tâm hồn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, gương mặt thường được coi là 'cửa sổ tâm hồn', nơi thể hiện rõ nhất cảm xúc, suy nghĩ và ý định của một người. Một gương mặt biểu cảm được đánh giá cao vì khả năng giao tiếp không lời hiệu quả, giúp người khác dễ dàng thấu hiểu và kết nối mà không cần đến ngôn ngữ nói.

Sức mạnh của biểu cảm trong nghệ thuật và giao tiếp

Gương mặt biểu cảm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nghệ thuật biểu diễn như kịch, điện ảnh, nơi các diễn viên sử dụng nó để truyền tải nội tâm nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện mà không cần nhiều thoại. Trong giao tiếp hàng ngày, một gương mặt biểu cảm giúp lời nói thêm thuyết phục và truyền cảm, tạo nên sự gần gũi, chân thành và nâng cao hiệu quả tương tác xã hội.