expressive face
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A face that clearly shows emotions and feelings.
Vietnamese Meaning
Một khuôn mặt thể hiện rõ ràng cảm xúc và tình cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a very expressive face, so it's easy to tell what she's feeling."
"Cô ấy có một khuôn mặt rất biểu cảm, vì vậy rất dễ để biết cô ấy đang cảm thấy gì."
-
"The actor's expressive face conveyed a range of emotions to the audience."
"Khuôn mặt biểu cảm của diễn viên truyền tải một loạt các cảm xúc đến khán giả."
-
"Even without words, her expressive face told me she was happy."
"Ngay cả khi không nói một lời nào, khuôn mặt biểu cảm của cô ấy cho tôi biết cô ấy đang hạnh phúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | express | biểu lộ, thể hiện ra, diễn đạt |
| Noun | expression | sự biểu lộ, vẻ mặt, biểu cảm |
| Adverb | expressively | một cách biểu cảm, đầy ý nghĩa |
| Noun | face | gương mặt, khuôn mặt |
| Verb | face | đối mặt, đương đầu |
| Adjective | facial | thuộc về gương mặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'expressive face' thường được dùng để miêu tả khuôn mặt của một người có khả năng bộc lộ cảm xúc một cách dễ dàng và rõ nét thông qua nét mặt. Nó nhấn mạnh khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ bằng biểu cảm. Khác với 'blank face' (khuôn mặt vô cảm) hay 'inscrutable face' (khuôn mặt khó đoán), 'expressive face' mang đến sự cởi mở và chân thật trong giao tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly expressive face (một gương mặt rất biểu cảm)
-
wonderfully wonderfully expressive face (một gương mặt biểu cảm tuyệt vời)
-
incredibly incredibly expressive face (một gương mặt biểu cảm phi thường/khó tin)
-
have have an expressive face (có một gương mặt biểu cảm)
-
show show an expressive face (thể hiện một gương mặt biểu cảm)
-
possess possess an expressive face (sở hữu một gương mặt biểu cảm)
Idioms
-
Her expressive face was an open book.
Gương mặt biểu cảm của cô ấy như một cuốn sách mở (dễ dàng đọc được mọi cảm xúc).
"She tried to hide her disappointment, but her expressive face was an open book."
(Cô ấy cố che giấu sự thất vọng, nhưng gương mặt biểu cảm của cô ấy như một cuốn sách mở.)
-
His expressive face betrayed his true feelings.
Gương mặt biểu cảm của anh ấy đã để lộ cảm xúc thật của anh.
"Even without speaking, his expressive face betrayed his true feelings of joy."
(Dù không nói lời nào, gương mặt biểu cảm của anh ấy đã để lộ cảm xúc vui sướng thật sự của anh.)
-
With such an expressive face, you don't need words.
Với một gương mặt biểu cảm như vậy, bạn không cần lời nói (để hiểu cảm xúc).
"The actor didn't utter a word, but with such an expressive face, you didn't need words to understand his character's pain."
(Diễn viên không nói một lời nào, nhưng với gương mặt biểu cảm như vậy, bạn không cần lời nói để hiểu nỗi đau của nhân vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expressive face
Tính từ (Adjective)Một khuôn mặt thể hiện rõ ràng cảm xúc và tình cảm.
"She has a very expressive face, so it's easy to tell what she's feeling."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her expressive face clearly showed her excitement. |
Khuôn mặt biểu cảm của cô ấy thể hiện rõ sự phấn khích của cô. |
| Phủ định | He doesn't have an expressive face; it's often difficult to read his emotions. |
Anh ấy không có khuôn mặt biểu cảm; thường rất khó để đọc được cảm xúc của anh ấy. |
| Nghi vấn | Does she have an expressive face that reveals her true feelings? |
Cô ấy có khuôn mặt biểu cảm để lộ cảm xúc thật của mình không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't practiced her lines so much, she would not express emotions so well with her expressive face during the play. |
Nếu cô ấy không luyện tập lời thoại nhiều như vậy, cô ấy đã không thể hiện cảm xúc tốt đến vậy bằng khuôn mặt biểu cảm của mình trong vở kịch. |
| Phủ định | If he hadn't been such a shy child, he wouldn't be able to express his feelings with an expressive face now. |
Nếu anh ấy không phải là một đứa trẻ nhút nhát như vậy, bây giờ anh ấy đã có thể bày tỏ cảm xúc của mình bằng một khuôn mặt biểu cảm rồi. |
| Nghi vấn | If she hadn't had that terrible accident, would she be able to express herself so easily with an expressive face today? |
Nếu cô ấy không gặp tai nạn khủng khiếp đó, liệu hôm nay cô ấy có thể dễ dàng thể hiện bản thân bằng một khuôn mặt biểu cảm như vậy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a comedian has an expressive face, people laugh more. |
Nếu một diễn viên hài có khuôn mặt biểu cảm, mọi người sẽ cười nhiều hơn. |
| Phủ định | When someone isn't confident, their face isn't expressive. |
Khi ai đó không tự tin, khuôn mặt của họ không biểu cảm. |
| Nghi vấn | If you practice in front of a mirror, does your face become more expressive? |
Nếu bạn luyện tập trước gương, khuôn mặt của bạn có trở nên biểu cảm hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has an expressive face, doesn't she? |
Cô ấy có một khuôn mặt biểu cảm, phải không? |
| Phủ định | He doesn't have an expressive face, does he? |
Anh ấy không có một khuôn mặt biểu cảm, phải không? |
| Nghi vấn | They can express themselves with an expressive face, can't they? |
Họ có thể thể hiện bản thân bằng một khuôn mặt biểu cảm, phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to have a very expressive face when she was younger. |
Cô ấy từng có một khuôn mặt rất biểu cảm khi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to have such an expressive face before he became an actor. |
Anh ấy đã không có một khuôn mặt biểu cảm như vậy trước khi trở thành diễn viên. |
| Nghi vấn | Did she use to have an expressive face? |
Cô ấy đã từng có một khuôn mặt biểu cảm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expressive face".
