(Top Banner Ad)
blank expression
B1
noun B1 Giao tiếp, Tâm lý học

blank expression

UK: /blæŋk ɪkˈspreʃən/ • US: /blæŋk ɪkˈspreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ mặt trống rỗng biểu cảm vô hồn mặt đần ra biểu cảm ngơ ngác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facial expression that shows no emotion or understanding.

Vietnamese Meaning

Một biểu hiện trên khuôn mặt không thể hiện cảm xúc hoặc sự hiểu biết nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stared at me with a blank expression, as if he didn't understand a word I said."

    "Anh ta nhìn chằm chằm vào tôi với một biểu cảm trống rỗng, như thể anh ta không hiểu một lời nào tôi nói."

  • "When I told her the news, she just stared at me with a blank expression."

    "Khi tôi nói với cô ấy tin đó, cô ấy chỉ nhìn chằm chằm vào tôi với một biểu cảm trống rỗng."

  • "The student had a blank expression when the teacher asked a question."

    "Học sinh có một biểu cảm trống rỗng khi giáo viên hỏi một câu hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blank Trống rỗng, không biểu cảm
Noun blank Khoảng trống, chỗ để điền vào
Verb to blank (out) (Đột nhiên) quên mất, đầu óc trống rỗng
Adverb blankly Một cách ngây ra, vô hồn
Noun blankness Sự trống rỗng, sự vô hồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blankaz (to shine)
Old French
blanc (white)
Middle English
blank (white, empty)
Latin
exprimere (to press out)
Late Latin
expressio (a pressing out)
Modern English
blank expression

Tại sao lại là "Blank"?

Từ 'blank' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'blanc', có nghĩa là 'trắng'. Hãy tưởng tượng một tờ giấy trắng không có chữ hay hình ảnh. Sự 'trống rỗng' này sau đó được dùng để mô tả một khuôn mặt không biểu lộ bất kỳ cảm xúc nào, giống như một trang giấy trắng.

Nguồn gốc của "Expression"

Từ 'expression' đến từ tiếng Latin 'exprimere', nghĩa là 'ép ra ngoài'. Ý tưởng ở đây là cảm xúc bên trong của bạn được 'ép' hoặc 'đẩy' ra ngoài qua khuôn mặt, cử chỉ để người khác có thể thấy được.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một người không phản ứng gì khi nghe một tin tức gây sốc, khó hiểu, hoặc khi họ đang suy nghĩ vu vơ. Nó khác với 'stone-faced' ở chỗ 'stone-faced' mang ý nghĩa cố tình che giấu cảm xúc, còn 'blank expression' thường là vô thức hoặc do không hiểu.

Prepositions

with

'with' được dùng để diễn tả ai đó có biểu cảm đó (e.g., 'He stared at me with a blank expression.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective / Adverb + blank expression
  • a completely blank expression
    (một vẻ mặt hoàn toàn vô cảm)
  • a total blank expression
    (một vẻ mặt trống rỗng toàn tập)
  • an utter blank expression
    (một vẻ mặt hoàn toàn vô hồn)
  • a carefully blank expression
    (một vẻ mặt vô cảm được giữ một cách cẩn trọng)
Verb + blank expression
  • have a blank expression
    (có vẻ mặt vô cảm)
  • wear a blank expression
    (mang một vẻ mặt vô cảm)
  • maintain a blank expression
    (giữ một vẻ mặt vô cảm)
  • give someone a blank look
    (nhìn ai đó với ánh mắt trống rỗng)
blank expression + Verb
  • His blank expression didn't change.
    (Vẻ mặt vô cảm của anh ấy không hề thay đổi.)
  • A blank expression was on her face.
    (Một vẻ mặt vô cảm hiện trên khuôn mặt cô ấy.)

Idioms

  • my mind went blank

    đầu óc tôi trở nên trống rỗng, đột nhiên quên hết mọi thứ

    "During the presentation, my mind went blank and I couldn't remember my next point."

    (Trong lúc thuyết trình, đầu óc tôi bỗng dưng trống rỗng và tôi không thể nhớ được ý tiếp theo của mình.)

  • to draw a blank

    cố gắng nhưng không thể nhớ ra hoặc tìm thấy điều gì

    "I'm trying to remember her name, but I'm drawing a blank."

    (Tôi đang cố nhớ tên cô ấy, nhưng tôi không thể nào nhớ ra được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blank expression

noun
Lật mặt

Một biểu hiện trên khuôn mặt không thể hiện cảm xúc hoặc sự hiểu biết nào.

"He stared at me with a blank expression, as if he didn't understand a word I said."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student wore a blank expression when the teacher announced the pop quiz.
Học sinh lộ vẻ mặt trống rỗng khi giáo viên thông báo về bài kiểm tra bất ngờ.
Phủ định
She did not show any expression when she received the news.
Cô ấy không biểu lộ cảm xúc nào khi nhận được tin tức.
Nghi vấn
Did he have a blank expression on his face after hearing the strange noise?
Anh ấy có vẻ mặt trống rỗng sau khi nghe thấy tiếng động lạ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had paid attention to the lecture, he would have understood the professor's point instead of having a blank expression.
Nếu anh ấy đã chú ý đến bài giảng, anh ấy đã có thể hiểu ý của giáo sư thay vì có một biểu hiện trống rỗng.
Phủ định
If she hadn't seen his blank expression, she might not have realized he was completely lost during the presentation.
Nếu cô ấy không nhìn thấy vẻ mặt trống rỗng của anh ấy, cô ấy có lẽ đã không nhận ra rằng anh ấy hoàn toàn lạc lõng trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Would they have laughed if he had maintained a blank expression throughout the entire awkward situation?
Liệu họ có cười không nếu anh ấy giữ vẻ mặt trống rỗng trong suốt tình huống khó xử đó?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a blank expression on his face when I told him the news.
Anh ta có một biểu hiện trống rỗng trên khuôn mặt khi tôi nói với anh ta tin tức.
Phủ định
She didn't have any expression on her face; it was completely blank.
Cô ấy không có bất kỳ biểu cảm nào trên khuôn mặt; nó hoàn toàn trống rỗng.
Nghi vấn
What kind of expression did he have - was it blank?
Anh ta có loại biểu cảm gì - nó có trống rỗng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blank expression".

Poker Face - Mặt Lạnh như Tiền

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các trò chơi như bài poker, có một 'blank expression' (gọi là 'poker face') là một kỹ năng quan trọng. Nó giúp ngăn đối thủ đoán bài của bạn dựa trên biểu cảm. Khái niệm này đã mở rộng ra lĩnh vực kinh doanh và cuộc sống, có nghĩa là che giấu cảm xúc thật của mình để giành lợi thế.

Dấu hiệu của sự bối rối

Ngoài việc che giấu cảm xúc, một 'blank expression' cũng là một dấu hiệu phi ngôn ngữ rất phổ biến cho thấy một người đang bối rối, không hiểu những gì vừa được nói, hoặc đang 'lơ đãng' (zoning out). Giáo viên thường quan sát biểu hiện này ở học sinh để biết các em có đang theo kịp bài giảng hay không.