blank expression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A facial expression that shows no emotion or understanding.
Vietnamese Meaning
Một biểu hiện trên khuôn mặt không thể hiện cảm xúc hoặc sự hiểu biết nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stared at me with a blank expression, as if he didn't understand a word I said."
"Anh ta nhìn chằm chằm vào tôi với một biểu cảm trống rỗng, như thể anh ta không hiểu một lời nào tôi nói."
-
"When I told her the news, she just stared at me with a blank expression."
"Khi tôi nói với cô ấy tin đó, cô ấy chỉ nhìn chằm chằm vào tôi với một biểu cảm trống rỗng."
-
"The student had a blank expression when the teacher asked a question."
"Học sinh có một biểu cảm trống rỗng khi giáo viên hỏi một câu hỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một người không phản ứng gì khi nghe một tin tức gây sốc, khó hiểu, hoặc khi họ đang suy nghĩ vu vơ. Nó khác với 'stone-faced' ở chỗ 'stone-faced' mang ý nghĩa cố tình che giấu cảm xúc, còn 'blank expression' thường là vô thức hoặc do không hiểu.
Prepositions
'with' được dùng để diễn tả ai đó có biểu cảm đó (e.g., 'He stared at me with a blank expression.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
a completely blank expression (một vẻ mặt hoàn toàn vô cảm)
-
a total blank expression (một vẻ mặt trống rỗng toàn tập)
-
an utter blank expression (một vẻ mặt hoàn toàn vô hồn)
-
a carefully blank expression (một vẻ mặt vô cảm được giữ một cách cẩn trọng)
-
have a blank expression (có vẻ mặt vô cảm)
-
wear a blank expression (mang một vẻ mặt vô cảm)
-
maintain a blank expression (giữ một vẻ mặt vô cảm)
-
give someone a blank look (nhìn ai đó với ánh mắt trống rỗng)
-
His blank expression didn't change. (Vẻ mặt vô cảm của anh ấy không hề thay đổi.)
-
A blank expression was on her face. (Một vẻ mặt vô cảm hiện trên khuôn mặt cô ấy.)
Idioms
-
my mind went blank
đầu óc tôi trở nên trống rỗng, đột nhiên quên hết mọi thứ
"During the presentation, my mind went blank and I couldn't remember my next point."
(Trong lúc thuyết trình, đầu óc tôi bỗng dưng trống rỗng và tôi không thể nhớ được ý tiếp theo của mình.)
-
to draw a blank
cố gắng nhưng không thể nhớ ra hoặc tìm thấy điều gì
"I'm trying to remember her name, but I'm drawing a blank."
(Tôi đang cố nhớ tên cô ấy, nhưng tôi không thể nào nhớ ra được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blank expression
nounMột biểu hiện trên khuôn mặt không thể hiện cảm xúc hoặc sự hiểu biết nào.
"He stared at me with a blank expression, as if he didn't understand a word I said."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student wore a blank expression when the teacher announced the pop quiz. |
Học sinh lộ vẻ mặt trống rỗng khi giáo viên thông báo về bài kiểm tra bất ngờ. |
| Phủ định | She did not show any expression when she received the news. |
Cô ấy không biểu lộ cảm xúc nào khi nhận được tin tức. |
| Nghi vấn | Did he have a blank expression on his face after hearing the strange noise? |
Anh ấy có vẻ mặt trống rỗng sau khi nghe thấy tiếng động lạ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had paid attention to the lecture, he would have understood the professor's point instead of having a blank expression. |
Nếu anh ấy đã chú ý đến bài giảng, anh ấy đã có thể hiểu ý của giáo sư thay vì có một biểu hiện trống rỗng. |
| Phủ định | If she hadn't seen his blank expression, she might not have realized he was completely lost during the presentation. |
Nếu cô ấy không nhìn thấy vẻ mặt trống rỗng của anh ấy, cô ấy có lẽ đã không nhận ra rằng anh ấy hoàn toàn lạc lõng trong suốt bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Would they have laughed if he had maintained a blank expression throughout the entire awkward situation? |
Liệu họ có cười không nếu anh ấy giữ vẻ mặt trống rỗng trong suốt tình huống khó xử đó? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a blank expression on his face when I told him the news. |
Anh ta có một biểu hiện trống rỗng trên khuôn mặt khi tôi nói với anh ta tin tức. |
| Phủ định | She didn't have any expression on her face; it was completely blank. |
Cô ấy không có bất kỳ biểu cảm nào trên khuôn mặt; nó hoàn toàn trống rỗng. |
| Nghi vấn | What kind of expression did he have - was it blank? |
Anh ta có loại biểu cảm gì - nó có trống rỗng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blank expression".
