revealing face
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A facial expression or appearance that discloses or indicates something previously hidden or not readily apparent about a person's emotions, character, or situation.
Vietnamese Meaning
Một biểu cảm hoặc diện mạo trên khuôn mặt tiết lộ hoặc chỉ ra điều gì đó trước đây bị che giấu hoặc không dễ nhận thấy về cảm xúc, tính cách hoặc tình huống của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her revealing face showed that she was deeply saddened by the news."
"Khuôn mặt lộ rõ vẻ buồn bã của cô ấy cho thấy cô ấy đã rất đau lòng trước tin tức này."
-
"The revealing face of the politician showed his unease with the question."
"Khuôn mặt bộc lộ của chính trị gia cho thấy sự khó chịu của ông với câu hỏi."
-
"His revealing face gave away his surprise."
"Khuôn mặt lộ rõ vẻ ngạc nhiên của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả khuôn mặt thể hiện cảm xúc thật, ý định thật hoặc sự thật về một người hoặc tình huống nào đó. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: khuôn mặt thể hiện sự vui vẻ) hoặc tiêu cực (ví dụ: khuôn mặt thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng). 'Revealing' nhấn mạnh hành động khám phá, làm sáng tỏ điều gì đó bị che giấu.
Prepositions
* of: 'revealing face of someone' - khuôn mặt tiết lộ điều gì đó về ai đó.
* about: 'revealing face about something' - khuôn mặt tiết lộ điều gì đó về một điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly revealing face (một khuôn mặt thực sự biểu lộ (cảm xúc/suy nghĩ))
-
surprisingly a surprisingly revealing face (một khuôn mặt bộc lộ (cảm xúc) một cách đáng ngạc nhiên)
-
unmistakably an unmistakably revealing face (một khuôn mặt bộc lộ rõ ràng không thể nhầm lẫn)
-
had She had a revealing face. (Cô ấy có một khuôn mặt biểu cảm (dễ lộ cảm xúc).)
-
showed His revealing face showed his true feelings. (Khuôn mặt biểu cảm của anh ấy đã để lộ cảm xúc thật của anh ấy.)
-
read She could read his revealing face. (Cô ấy có thể đọc được khuôn mặt biểu cảm của anh ấy (hiểu được cảm xúc).)
Idioms
-
His revealing face told the whole story.
Khuôn mặt biểu cảm của anh ấy đã nói lên tất cả (mọi thứ rõ như ban ngày).
"He tried to hide his disappointment, but his revealing face told the whole story."
(Anh ấy cố gắng che giấu sự thất vọng, nhưng khuôn mặt biểu cảm của anh ấy đã nói lên tất cả.)
-
To wear a revealing face.
Mang một vẻ mặt biểu lộ rõ (cảm xúc/suy nghĩ) ra bên ngoài.
"She's not a good poker player; she always wears a revealing face."
(Cô ấy không phải là người chơi bài xì phé giỏi; cô ấy luôn mang một vẻ mặt biểu lộ rõ cảm xúc.)
-
A revealing face for all to see.
Một khuôn mặt biểu lộ rõ ràng cho mọi người thấy (không thể che giấu).
"Despite his attempts at composure, he presented a revealing face for all to see, showing his agitation."
(Bất chấp những nỗ lực giữ bình tĩnh, anh ấy vẫn để lộ một khuôn mặt biểu cảm cho mọi người thấy, thể hiện sự lo lắng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revealing face
Danh từ ghépMột biểu cảm hoặc diện mạo trên khuôn mặt tiết lộ hoặc chỉ ra điều gì đó trước đây bị che giấu hoặc không dễ nhận thấy về cảm xúc, tính cách hoặc tình huống của một người.
"Her revealing face showed that she was deeply saddened by the news."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the presentation, the company will have revealed its revealing face to the investors. |
Đến cuối bài thuyết trình, công ty sẽ để lộ bộ mặt thật với các nhà đầu tư. |
| Phủ định | By the time the investigation concludes, the politician won't have revealed his revealing face to the public. |
Cho đến khi cuộc điều tra kết thúc, chính trị gia sẽ không để lộ bộ mặt thật của mình cho công chúng. |
| Nghi vấn | Will the documentary have revealed the revealing face of the corporation by next month? |
Liệu bộ phim tài liệu sẽ tiết lộ bộ mặt thật của tập đoàn vào tháng tới chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, the media will have been revealing scandalous details about the mayor's past for weeks. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, giới truyền thông sẽ đã phơi bày những chi tiết bê bối về quá khứ của thị trưởng trong nhiều tuần. |
| Phủ định | The politician won't have been revealing his true intentions to the public, even after several interviews. |
Chính trị gia sẽ không tiết lộ ý định thực sự của mình cho công chúng, ngay cả sau nhiều cuộc phỏng vấn. |
| Nghi vấn | Will the company have been revealing all the safety risks associated with the new product before its launch? |
Liệu công ty có tiết lộ tất cả các rủi ro an toàn liên quan đến sản phẩm mới trước khi ra mắt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revealing face".
