(Top Banner Ad)
revealing face
B2
Danh từ ghép B2 Tâm lý học, Giao tiếp

revealing face

UK: /rɪˈviːlɪŋ feɪs/ • US: /rɪˈviːlɪŋ feɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mặt bộc lộ khuôn mặt tố cáo vẻ mặt nói lên tất cả khuôn mặt thể hiện rõ điều gì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facial expression or appearance that discloses or indicates something previously hidden or not readily apparent about a person's emotions, character, or situation.

Vietnamese Meaning

Một biểu cảm hoặc diện mạo trên khuôn mặt tiết lộ hoặc chỉ ra điều gì đó trước đây bị che giấu hoặc không dễ nhận thấy về cảm xúc, tính cách hoặc tình huống của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her revealing face showed that she was deeply saddened by the news."

    "Khuôn mặt lộ rõ vẻ buồn bã của cô ấy cho thấy cô ấy đã rất đau lòng trước tin tức này."

  • "The revealing face of the politician showed his unease with the question."

    "Khuôn mặt bộc lộ của chính trị gia cho thấy sự khó chịu của ông với câu hỏi."

  • "His revealing face gave away his surprise."

    "Khuôn mặt lộ rõ vẻ ngạc nhiên của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reveal tiết lộ, bộc lộ
Noun revelation sự tiết lộ, sự khám phá
Adjective revealing có tính tiết lộ, bộc lộ rõ ràng
Noun face khuôn mặt, bộ mặt
Verb face đối mặt, quay mặt về phía
Adjective facial (thuộc) khuôn mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revelare
Old French
reveler
Middle English
revele
English
reveal

Gốc gác của 'revealing'

Từ 'revealing' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'revelare', có nghĩa là 'khám phá, làm lộ ra'. Gốc từ này kết hợp 're-' (lại) và 'velare' (che phủ), ban đầu ám chỉ hành động tháo bỏ tấm màn che để bộc lộ điều gì đó. Dần dần, nó mang nghĩa 'tiết lộ, bộc lộ' một cách ẩn dụ.

Nguồn gốc 'face' và sự kết hợp

Từ 'face' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facia', chỉ hình dáng hay diện mạo. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'face' trong tiếng Anh hiện đại để chỉ khuôn mặt. Khi kết hợp với 'revealing', 'revealing face' mô tả một khuôn mặt không che giấu cảm xúc, suy nghĩ hay tính cách bên trong, một khuôn mặt 'nói lên tất cả'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả khuôn mặt thể hiện cảm xúc thật, ý định thật hoặc sự thật về một người hoặc tình huống nào đó. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: khuôn mặt thể hiện sự vui vẻ) hoặc tiêu cực (ví dụ: khuôn mặt thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng). 'Revealing' nhấn mạnh hành động khám phá, làm sáng tỏ điều gì đó bị che giấu.

Prepositions

of about

* of: 'revealing face of someone' - khuôn mặt tiết lộ điều gì đó về ai đó.
* about: 'revealing face about something' - khuôn mặt tiết lộ điều gì đó về một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + revealing face (Bổ nghĩa cho 'revealing')
  • truly a truly revealing face
    (một khuôn mặt thực sự biểu lộ (cảm xúc/suy nghĩ))
  • surprisingly a surprisingly revealing face
    (một khuôn mặt bộc lộ (cảm xúc) một cách đáng ngạc nhiên)
  • unmistakably an unmistakably revealing face
    (một khuôn mặt bộc lộ rõ ràng không thể nhầm lẫn)
Verb + revealing face ('revealing face' làm chủ ngữ/tân ngữ)
  • had She had a revealing face.
    (Cô ấy có một khuôn mặt biểu cảm (dễ lộ cảm xúc).)
  • showed His revealing face showed his true feelings.
    (Khuôn mặt biểu cảm của anh ấy đã để lộ cảm xúc thật của anh ấy.)
  • read She could read his revealing face.
    (Cô ấy có thể đọc được khuôn mặt biểu cảm của anh ấy (hiểu được cảm xúc).)

Idioms

  • His revealing face told the whole story.

    Khuôn mặt biểu cảm của anh ấy đã nói lên tất cả (mọi thứ rõ như ban ngày).

    "He tried to hide his disappointment, but his revealing face told the whole story."

    (Anh ấy cố gắng che giấu sự thất vọng, nhưng khuôn mặt biểu cảm của anh ấy đã nói lên tất cả.)

  • To wear a revealing face.

    Mang một vẻ mặt biểu lộ rõ (cảm xúc/suy nghĩ) ra bên ngoài.

    "She's not a good poker player; she always wears a revealing face."

    (Cô ấy không phải là người chơi bài xì phé giỏi; cô ấy luôn mang một vẻ mặt biểu lộ rõ cảm xúc.)

  • A revealing face for all to see.

    Một khuôn mặt biểu lộ rõ ràng cho mọi người thấy (không thể che giấu).

    "Despite his attempts at composure, he presented a revealing face for all to see, showing his agitation."

    (Bất chấp những nỗ lực giữ bình tĩnh, anh ấy vẫn để lộ một khuôn mặt biểu cảm cho mọi người thấy, thể hiện sự lo lắng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revealing face

Danh từ ghép
Lật mặt

Một biểu cảm hoặc diện mạo trên khuôn mặt tiết lộ hoặc chỉ ra điều gì đó trước đây bị che giấu hoặc không dễ nhận thấy về cảm xúc, tính cách hoặc tình huống của một người.

"Her revealing face showed that she was deeply saddened by the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the presentation, the company will have revealed its revealing face to the investors.
Đến cuối bài thuyết trình, công ty sẽ để lộ bộ mặt thật với các nhà đầu tư.
Phủ định
By the time the investigation concludes, the politician won't have revealed his revealing face to the public.
Cho đến khi cuộc điều tra kết thúc, chính trị gia sẽ không để lộ bộ mặt thật của mình cho công chúng.
Nghi vấn
Will the documentary have revealed the revealing face of the corporation by next month?
Liệu bộ phim tài liệu sẽ tiết lộ bộ mặt thật của tập đoàn vào tháng tới chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the media will have been revealing scandalous details about the mayor's past for weeks.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, giới truyền thông sẽ đã phơi bày những chi tiết bê bối về quá khứ của thị trưởng trong nhiều tuần.
Phủ định
The politician won't have been revealing his true intentions to the public, even after several interviews.
Chính trị gia sẽ không tiết lộ ý định thực sự của mình cho công chúng, ngay cả sau nhiều cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Will the company have been revealing all the safety risks associated with the new product before its launch?
Liệu công ty có tiết lộ tất cả các rủi ro an toàn liên quan đến sản phẩm mới trước khi ra mắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revealing face".

Khuôn mặt là 'tấm gương của tâm hồn'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khuôn mặt thường được coi là 'tấm gương của tâm hồn' (the mirror of the soul). Một 'revealing face' (khuôn mặt biểu cảm) là khuôn mặt phản ánh rõ ràng cảm xúc, suy nghĩ, hoặc tính cách bên trong của một người, khiến họ dễ đoán hoặc dễ hiểu hơn. Điều này trái ngược với những người cố gắng che giấu cảm xúc thật của mình.

Sự đối lập với 'Poker Face'

Khái niệm 'revealing face' có thể được hiểu rõ hơn khi đối chiếu với 'poker face' (khuôn mặt lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc). Trong khi 'revealing face' cho thấy sự bộc trực, không che giấu, 'poker face' lại là sự cố gắng kiểm soát biểu cảm để không ai có thể đoán được suy nghĩ hay ý định của mình, đặc biệt trong các tình huống cần chiến thuật như chơi bài poker.