(Top Banner Ad)
policeman
A2
noun A2 Luật pháp và Trật tự

policeman

UK: /pəˈliːsmən/ • US: /pəˈliːsmən/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh sát nam cảnh sát viên nam
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male member of a police force.

Vietnamese Meaning

Một thành viên nam của lực lượng cảnh sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The policeman directed traffic at the busy intersection."

    "Cảnh sát giao thông điều khiển giao thông tại ngã tư đông đúc."

  • "The policeman helped the lost child find his parents."

    "Viên cảnh sát giúp đứa trẻ bị lạc tìm thấy bố mẹ."

  • "She asked the policeman for directions to the museum."

    "Cô ấy hỏi viên cảnh sát đường đến bảo tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun police Lực lượng cảnh sát; sự kiểm soát
Verb police Giám sát; kiểm soát; giữ gìn trật tự
Noun policewoman Nữ cảnh sát
Noun police officer Sĩ quan cảnh sát (từ trung tính, bao gồm cả nam và nữ)
Noun policing Hoạt động giữ gìn trật tự, duy trì an ninh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Trật tự

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis
Latin
politia
Old French
police
English (16th century)
police
Proto-Germanic
*mann-
Old English
mann
English (early 19th century)
policeman

Nguồn gốc của 'police'

Từ 'police' trong 'policeman' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Qua tiếng Latin 'politia' (hành chính công dân) và tiếng Pháp cổ 'police' (quản lý dân sự), nó du nhập vào tiếng Anh để chỉ hệ thống giữ gìn trật tự công cộng.

Sự kết hợp của 'police' và 'man'

Thuật ngữ 'policeman' là sự kết hợp trực tiếp giữa 'police' (lực lượng giữ gìn trật tự) và 'man' (người đàn ông). 'Man' có gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa đơn giản là 'con người'. Vào đầu thế kỷ 19, khi các lực lượng cảnh sát hiện đại bắt đầu được thành lập, 'policeman' ra đời để chỉ một người đàn ông được giao nhiệm vụ thực thi pháp luật.

Usage Note

Từ 'policeman' dùng để chỉ một cảnh sát viên là nam giới. Ngày nay, từ 'police officer' được sử dụng phổ biến hơn để chỉ chung cả nam và nữ cảnh sát viên, tránh phân biệt giới tính. Mặc dù 'policeman' vẫn được hiểu và sử dụng, nhưng nó ít trang trọng và có thể được coi là lỗi thời trong một số ngữ cảnh nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + policeman
  • brave a brave policeman
    (một cảnh sát dũng cảm)
  • friendly a friendly policeman
    (một cảnh sát thân thiện)
  • local the local policeman
    (cảnh sát địa phương)
Verb + policeman
  • call call a policeman
    (gọi cảnh sát)
  • report to report to a policeman
    (báo cáo với cảnh sát)
  • ask ask a policeman
    (hỏi một cảnh sát)
Noun + policeman (specific types)
  • traffic a traffic policeman
    (một cảnh sát giao thông)
  • plainclothes a plainclothes policeman
    (một cảnh sát thường phục)
  • beat a beat policeman
    (một cảnh sát tuần tra khu vực (thường đi bộ))

Idioms

  • a plainclothes policeman

    cảnh sát thường phục (mặc thường dân để làm nhiệm vụ)

    "The suspect didn't realize he was talking to a plainclothes policeman."

    (Nghi phạm không nhận ra mình đang nói chuyện với một cảnh sát thường phục.)

  • a beat policeman

    cảnh sát tuần tra khu vực (thường là đi bộ trong một khu vực cụ thể)

    "The beat policeman knows everyone in his assigned area."

    (Anh cảnh sát tuần tra khu vực quen biết tất cả mọi người trong khu vực được giao của mình.)

  • ask a policeman for directions

    hỏi cảnh sát chỉ đường

    "We were lost, so we decided to ask a policeman for directions."

    (Chúng tôi bị lạc, vì vậy chúng tôi quyết định hỏi một cảnh sát chỉ đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

policeman

noun
Lật mặt

Một thành viên nam của lực lượng cảnh sát.

"The policeman directed traffic at the busy intersection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The policeman helps people.
Cảnh sát giúp đỡ mọi người.
Phủ định
The policeman doesn't break the law.
Cảnh sát không vi phạm pháp luật.
Nghi vấn
Does the policeman carry a gun?
Cảnh sát có mang súng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The policeman had one goal: to protect the innocent.
Người cảnh sát có một mục tiêu: bảo vệ người vô tội.
Phủ định
He wasn't just a policeman: he was a pillar of the community.
Anh ấy không chỉ là một cảnh sát: anh ấy là một trụ cột của cộng đồng.
Nghi vấn
Was he a good policeman: a true public servant?
Anh ấy có phải là một cảnh sát tốt không: một công chức thực sự?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the policeman had helped him find his lost dog.
Anh ấy nói rằng viên cảnh sát đã giúp anh ấy tìm thấy con chó bị lạc.
Phủ định
She told me that the policeman had not given her a ticket.
Cô ấy nói với tôi rằng viên cảnh sát đã không phạt cô ấy.
Nghi vấn
He asked if I had seen the policeman near the bank.
Anh ấy hỏi liệu tôi có thấy viên cảnh sát nào gần ngân hàng không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The policeman is directing traffic downtown.
Cảnh sát đang điều khiển giao thông ở trung tâm thành phố.
Phủ định
The policeman isn't wearing his hat today.
Hôm nay viên cảnh sát không đội mũ.
Nghi vấn
Is the policeman on duty tonight?
Cảnh sát có đang làm nhiệm vụ tối nay không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The policeman is on duty tonight.
Cảnh sát đang làm nhiệm vụ tối nay.
Phủ định
Isn't that policeman your brother?
Không phải người cảnh sát đó là anh trai của bạn sao?
Nghi vấn
Is the policeman coming to help us?
Cảnh sát có đến giúp chúng ta không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be a policeman when he grows up.
Anh ấy sẽ trở thành một cảnh sát khi anh ấy lớn lên.
Phủ định
She is not going to call the policeman because the situation is resolved.
Cô ấy sẽ không gọi cảnh sát vì tình huống đã được giải quyết.
Nghi vấn
Are they going to ask the policeman for directions?
Họ có định hỏi đường cảnh sát không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The policeman was standing near the bank.
Người cảnh sát đang đứng gần ngân hàng.
Phủ định
The policeman wasn't chasing the robber.
Người cảnh sát đã không đuổi theo tên cướp.
Nghi vấn
Was the policeman directing traffic?
Có phải người cảnh sát đang điều khiển giao thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policeman".

Biệt danh 'Bobby' và 'Copper'

Ở Vương quốc Anh, cảnh sát thường được gọi bằng những biệt danh thân mật như 'Bobby' hoặc 'Copper'. 'Bobby' được đặt theo tên của Sir Robert Peel, người thành lập Lực lượng Cảnh sát Đô thị London vào năm 1829. 'Copper' có thể xuất phát từ việc cảnh sát 'bắt' (cop) tội phạm, hoặc từ huy hiệu bằng đồng (copper badge) mà họ đeo.

Vai trò kép: Người bảo vệ và Người thực thi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cảnh sát không chỉ là những người thực thi pháp luật mà còn được xem là những người bảo vệ và giúp đỡ cộng đồng. Họ được khuyến khích xây dựng mối quan hệ tốt với người dân địa phương để ngăn ngừa tội phạm, giải quyết các vấn đề nhỏ và tạo dựng niềm tin trong cộng đồng.