policeman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thành viên nam của lực lượng cảnh sát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The policeman directed traffic at the busy intersection."
"Cảnh sát giao thông điều khiển giao thông tại ngã tư đông đúc."
-
"The policeman helped the lost child find his parents."
"Viên cảnh sát giúp đứa trẻ bị lạc tìm thấy bố mẹ."
-
"She asked the policeman for directions to the museum."
"Cô ấy hỏi viên cảnh sát đường đến bảo tàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | police | Lực lượng cảnh sát; sự kiểm soát |
| Verb | police | Giám sát; kiểm soát; giữ gìn trật tự |
| Noun | policewoman | Nữ cảnh sát |
| Noun | police officer | Sĩ quan cảnh sát (từ trung tính, bao gồm cả nam và nữ) |
| Noun | policing | Hoạt động giữ gìn trật tự, duy trì an ninh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'policeman' dùng để chỉ một cảnh sát viên là nam giới. Ngày nay, từ 'police officer' được sử dụng phổ biến hơn để chỉ chung cả nam và nữ cảnh sát viên, tránh phân biệt giới tính. Mặc dù 'policeman' vẫn được hiểu và sử dụng, nhưng nó ít trang trọng và có thể được coi là lỗi thời trong một số ngữ cảnh nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brave a brave policeman (một cảnh sát dũng cảm)
-
friendly a friendly policeman (một cảnh sát thân thiện)
-
local the local policeman (cảnh sát địa phương)
-
call call a policeman (gọi cảnh sát)
-
report to report to a policeman (báo cáo với cảnh sát)
-
ask ask a policeman (hỏi một cảnh sát)
-
traffic a traffic policeman (một cảnh sát giao thông)
-
plainclothes a plainclothes policeman (một cảnh sát thường phục)
-
beat a beat policeman (một cảnh sát tuần tra khu vực (thường đi bộ))
Idioms
-
a plainclothes policeman
cảnh sát thường phục (mặc thường dân để làm nhiệm vụ)
"The suspect didn't realize he was talking to a plainclothes policeman."
(Nghi phạm không nhận ra mình đang nói chuyện với một cảnh sát thường phục.)
-
a beat policeman
cảnh sát tuần tra khu vực (thường là đi bộ trong một khu vực cụ thể)
"The beat policeman knows everyone in his assigned area."
(Anh cảnh sát tuần tra khu vực quen biết tất cả mọi người trong khu vực được giao của mình.)
-
ask a policeman for directions
hỏi cảnh sát chỉ đường
"We were lost, so we decided to ask a policeman for directions."
(Chúng tôi bị lạc, vì vậy chúng tôi quyết định hỏi một cảnh sát chỉ đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
policeman
nounMột thành viên nam của lực lượng cảnh sát.
"The policeman directed traffic at the busy intersection."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The policeman helps people. |
Cảnh sát giúp đỡ mọi người. |
| Phủ định | The policeman doesn't break the law. |
Cảnh sát không vi phạm pháp luật. |
| Nghi vấn | Does the policeman carry a gun? |
Cảnh sát có mang súng không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The policeman had one goal: to protect the innocent. |
Người cảnh sát có một mục tiêu: bảo vệ người vô tội. |
| Phủ định | He wasn't just a policeman: he was a pillar of the community. |
Anh ấy không chỉ là một cảnh sát: anh ấy là một trụ cột của cộng đồng. |
| Nghi vấn | Was he a good policeman: a true public servant? |
Anh ấy có phải là một cảnh sát tốt không: một công chức thực sự? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that the policeman had helped him find his lost dog. |
Anh ấy nói rằng viên cảnh sát đã giúp anh ấy tìm thấy con chó bị lạc. |
| Phủ định | She told me that the policeman had not given her a ticket. |
Cô ấy nói với tôi rằng viên cảnh sát đã không phạt cô ấy. |
| Nghi vấn | He asked if I had seen the policeman near the bank. |
Anh ấy hỏi liệu tôi có thấy viên cảnh sát nào gần ngân hàng không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The policeman is directing traffic downtown. |
Cảnh sát đang điều khiển giao thông ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | The policeman isn't wearing his hat today. |
Hôm nay viên cảnh sát không đội mũ. |
| Nghi vấn | Is the policeman on duty tonight? |
Cảnh sát có đang làm nhiệm vụ tối nay không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The policeman is on duty tonight. |
Cảnh sát đang làm nhiệm vụ tối nay. |
| Phủ định | Isn't that policeman your brother? |
Không phải người cảnh sát đó là anh trai của bạn sao? |
| Nghi vấn | Is the policeman coming to help us? |
Cảnh sát có đến giúp chúng ta không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to be a policeman when he grows up. |
Anh ấy sẽ trở thành một cảnh sát khi anh ấy lớn lên. |
| Phủ định | She is not going to call the policeman because the situation is resolved. |
Cô ấy sẽ không gọi cảnh sát vì tình huống đã được giải quyết. |
| Nghi vấn | Are they going to ask the policeman for directions? |
Họ có định hỏi đường cảnh sát không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The policeman was standing near the bank. |
Người cảnh sát đang đứng gần ngân hàng. |
| Phủ định | The policeman wasn't chasing the robber. |
Người cảnh sát đã không đuổi theo tên cướp. |
| Nghi vấn | Was the policeman directing traffic? |
Có phải người cảnh sát đang điều khiển giao thông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policeman".
