(Top Banner Ad)
police station
A2
noun A2 Pháp luật và Trật tự

police station

UK: /pəˈliːs ˌsteɪʃn/ • US: /pəˈliːs ˌsteɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

đồn cảnh sát trạm cảnh sát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building where police officers work and where people can go to report crimes or ask for help.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà nơi các sĩ quan cảnh sát làm việc và nơi mọi người có thể đến để báo cáo tội phạm hoặc yêu cầu giúp đỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to the police station to report the theft."

    "Cô ấy đến đồn cảnh sát để báo cáo vụ trộm."

  • "The police station is located on Main Street."

    "Đồn cảnh sát nằm trên đường Main."

  • "We need to go to the police station to file a report."

    "Chúng ta cần đến đồn cảnh sát để nộp báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun police cảnh sát, lực lượng cảnh sát
Noun policeman nam cảnh sát viên
Noun police officer sĩ quan cảnh sát
Verb to police giữ gìn trật tự, tuần tra
Noun station trạm, nhà ga, vị trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật và Trật tự

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Latin
politia
Old French
police
English
police
Latin
statio
Old French
estacion
English
station
English
police station

Nguồn gốc của 'Police Station'

Từ 'police' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (thành phố, công dân), sau đó qua tiếng Latin 'politia' (quản lý công cộng) và tiếng Pháp cổ 'police' (quản lý trật tự công cộng), để chỉ lực lượng gìn giữ pháp luật. Từ 'station' đến từ tiếng Latin 'statio' (nơi đứng, vị trí). Khi hai từ này kết hợp lại, 'police station' trở thành một cụm từ tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19 để chỉ 'trụ sở cảnh sát' – nơi lực lượng cảnh sát làm việc và thực hiện nhiệm vụ duy trì trật tự và an toàn công cộng.

Usage Note

Đây là một cụm danh từ quen thuộc, dùng để chỉ địa điểm làm việc chính của cảnh sát, nơi tiếp nhận thông tin và giải quyết các vấn đề liên quan đến an ninh trật tự.

Prepositions

at to

‘At the police station’ dùng để chỉ vị trí đang ở trong hoặc gần đồn cảnh sát. ‘To the police station’ dùng để chỉ hành động di chuyển đến đồn cảnh sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + police station
  • local local police station
    (đồn cảnh sát địa phương)
  • nearest nearest police station
    (đồn cảnh sát gần nhất)
  • main main police station
    (trụ sở cảnh sát chính)
  • busy busy police station
    (đồn cảnh sát bận rộn/đông đúc)
Verb + police station
  • go to go to the police station
    (đến đồn cảnh sát)
  • report to report to the police station
    (trình báo/báo cáo tại đồn cảnh sát)
  • be taken to be taken to the police station
    (bị đưa về đồn cảnh sát)
  • leave leave the police station
    (rời đồn cảnh sát)
Prepositional Phrase
  • at at the police station
    (tại đồn cảnh sát)
  • to to the police station
    (đến đồn cảnh sát)
  • from from the police station
    (từ đồn cảnh sát)

Idioms

  • report to the police station

    trình báo/báo cáo tại đồn cảnh sát

    "If you witness a crime, you should report to the police station immediately."

    (Nếu bạn chứng kiến một tội ác, bạn nên trình báo ngay lập tức tại đồn cảnh sát.)

  • be taken to the police station

    bị đưa về đồn cảnh sát (để thẩm vấn hoặc giam giữ)

    "After the fight, both teenagers were taken to the police station for questioning."

    (Sau cuộc ẩu đả, cả hai thiếu niên đã bị đưa về đồn cảnh sát để thẩm vấn.)

  • spend time at the police station

    dành thời gian tại đồn cảnh sát (thường ám chỉ bị thẩm vấn hoặc giam giữ tạm thời)

    "He had to spend several hours at the police station clarifying his statement."

    (Anh ấy đã phải dành vài giờ tại đồn cảnh sát để làm rõ lời khai của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

police station

noun
Lật mặt

Một tòa nhà nơi các sĩ quan cảnh sát làm việc và nơi mọi người có thể đến để báo cáo tội phạm hoặc yêu cầu giúp đỡ.

"She went to the police station to report the theft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the suspect was seen near the police station is crucial to the investigation.
Việc nghi phạm bị nhìn thấy gần đồn cảnh sát là rất quan trọng đối với cuộc điều tra.
Phủ định
It is not true that everyone knows where the police station is located.
Không đúng là mọi người đều biết đồn cảnh sát nằm ở đâu.
Nghi vấn
Do you know whether the police station provides services in English?
Bạn có biết đồn cảnh sát có cung cấp dịch vụ bằng tiếng Anh không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will go to the police station tomorrow to report the theft.
Tôi sẽ đến đồn cảnh sát vào ngày mai để báo cáo vụ trộm.
Phủ định
She is not going to the police station because she found her lost keys.
Cô ấy sẽ không đến đồn cảnh sát vì cô ấy đã tìm thấy chìa khóa bị mất.
Nghi vấn
Will they go to the police station to give their statement?
Liệu họ có đến đồn cảnh sát để đưa lời khai của họ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have built a new police station in our neighborhood.
Cảnh sát đã xây một đồn cảnh sát mới trong khu phố của chúng tôi.
Phủ định
They haven't built a police station in that area yet.
Họ vẫn chưa xây dựng đồn cảnh sát ở khu vực đó.
Nghi vấn
Has the city council built a police station downtown?
Hội đồng thành phố đã xây dựng một đồn cảnh sát ở trung tâm thành phố chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He works at the police station.
Anh ấy làm việc tại đồn cảnh sát.
Phủ định
She does not live near the police station.
Cô ấy không sống gần đồn cảnh sát.
Nghi vấn
Do they often visit the police station?
Họ có thường xuyên đến thăm đồn cảnh sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "police station".

Vai trò trong cộng đồng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đồn cảnh sát không chỉ là nơi báo án mà còn là trung tâm cộng đồng, nơi người dân có thể tìm đến để được hỗ trợ, tư vấn an toàn, hoặc giải quyết các tranh chấp nhỏ. Cảnh sát thường được khuyến khích xây dựng mối quan hệ tin cậy với công chúng thông qua các chương trình cảnh sát cộng đồng.

Biểu tượng của trật tự và pháp luật

Trong văn hóa đại chúng, đồn cảnh sát thường là biểu tượng của trật tự, công lý và quyền lực pháp luật. Nó xuất hiện trong vô số phim ảnh, tiểu thuyết trinh thám như một nơi trung tâm để giải quyết tội phạm, nơi các nhân vật chính tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc bị đưa đến để điều tra.