(Top Banner Ad)
cop
B1
danh từ B1 Pháp luật, Tiếng lóng

cop

UK: /kɒp/ • US: /kɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cớm ảnh sát chôm lấy được mua được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A police officer.

Vietnamese Meaning

Một sĩ quan cảnh sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cop gave him a warning."

    "Viên cảnh sát đã đưa cho anh ta một lời cảnh cáo."

  • "The cops arrived on the scene quickly."

    "Cảnh sát đã đến hiện trường rất nhanh."

  • "He tried to cop a feel."

    "Anh ta cố gắng sờ soạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cop cảnh sát (từ lóng, thường mang nghĩa suồng sã)
Verb cop bắt giữ, nhận lấy (thường là điều tiêu cực, vd: cop a fine - bị phạt)
Noun copper cảnh sát (từ lóng, nguồn gốc của 'cop')
Noun cop-out sự thoái thác, sự trốn tránh trách nhiệm
Verb cop out thoái thác, trốn tránh trách nhiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
caper
Middle English
coppen
English (Verb)
cop
English (Noun, slang)
copper
English (Noun, abbreviation)
cop

Nguồn gốc của từ 'Cop'

Từ 'cop' để chỉ cảnh sát là một dạng viết tắt của từ lóng 'copper', xuất hiện vào thế kỷ 19. Bản thân từ 'copper' được cho là bắt nguồn từ động từ 'cop' (bắt giữ, tóm lấy) trong tiếng Anh cổ, có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Pháp cổ 'caper' (nắm bắt, đoạt lấy). Một số người cũng cho rằng 'copper' có thể liên quan đến các huy hiệu đồng (copper) trên đồng phục cảnh sát.

Usage Note

Từ lóng, thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Mang tính thân mật, đôi khi có sắc thái không trang trọng hoặc thậm chí miệt thị (tùy ngữ cảnh). So với 'police officer' thì 'cop' suồng sã và ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cop (Noun)
  • call call the cops
    (gọi cảnh sát)
  • report to report to the cops
    (báo cáo với cảnh sát)
  • run from run from the cops
    (chạy trốn cảnh sát)
Adjective + cop (Noun)
  • undercover undercover cop
    (cảnh sát chìm)
  • traffic traffic cop
    (cảnh sát giao thông)
  • rookie rookie cop
    (cảnh sát mới vào nghề)
Cop (Verb) + Noun
  • cop cop a plea
    (nhận tội để được giảm án (trong tòa án))
  • cop cop some Zs
    (chợp mắt một lát, ngủ một chút (thông tục))
  • cop cop an attitude
    (có thái độ khó chịu, bất hợp tác)

Idioms

  • Good cop, bad cop

    chiến thuật cảnh sát tốt, cảnh sát xấu (một chiến thuật thẩm vấn hoặc đàm phán)

    "The interrogators played good cop, bad cop to get information."

    (Những người thẩm vấn đã sử dụng chiến thuật cảnh sát tốt, cảnh sát xấu để lấy thông tin.)

  • Cop out

    trốn tránh trách nhiệm hoặc lời hứa

    "Don't try to cop out of your responsibilities."

    (Đừng cố gắng thoái thác trách nhiệm của bạn.)

  • Cop a feel

    sờ mó, động chạm không đứng đắn (rất thông tục, thô tục)

    "He got fired for trying to cop a feel on a coworker."

    (Anh ta đã bị sa thải vì cố gắng sàm sỡ một đồng nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cop

danh từ
Lật mặt

Một sĩ quan cảnh sát.

"The cop gave him a warning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had copped the last donut before I even got there.
Anh ta đã chộp lấy cái bánh rán cuối cùng trước khi tôi đến.
Phủ định
She hadn't copped to the crime, despite the evidence.
Cô ấy đã không nhận tội, mặc dù có bằng chứng.
Nghi vấn
Had they copped any good deals during the Black Friday sale?
Họ đã mua được những món hời nào trong đợt giảm giá Thứ Sáu Đen chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been copping drugs for years before he got caught.
Anh ta đã mua bán ma túy trong nhiều năm trước khi bị bắt.
Phủ định
They hadn't been copping to the crime, even after hours of interrogation.
Họ đã không nhận tội, ngay cả sau nhiều giờ thẩm vấn.
Nghi vấn
Had the police been copping evidence illegally before the investigation started?
Cảnh sát đã thu thập bằng chứng bất hợp pháp trước khi cuộc điều tra bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cop".

Từ lóng và sắc thái

'Cop' là một từ lóng phổ biến để chỉ cảnh sát. Mặc dù được sử dụng rộng rãi, nó có thể mang sắc thái suồng sã, thiếu trang trọng, hoặc thậm chí hơi tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh và người nói. Trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng, 'police officer' là cách gọi phù hợp hơn.

Hình ảnh trong văn hóa đại chúng

Cảnh sát ('cops') là những nhân vật trung tâm quen thuộc trong nhiều tác phẩm điện ảnh, truyền hình, và văn học phương Tây. Họ thường được khắc họa với nhiều hình ảnh khác nhau, từ những người anh hùng quả cảm bảo vệ công lý đến những cá nhân phức tạp, đôi khi mắc lỗi lầm hoặc thậm chí tham nhũng, phản ánh cái nhìn đa chiều của xã hội về lực lượng này.