(Top Banner Ad)
policy evaluation
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Kinh tế học, Quản lý công

policy evaluation

UK: /ˈpɒləsi ɪˌvæljuˈeɪʃən/ • US: /ˈpɑːləsi ɪˌvæljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá chính sách thẩm định chính sách kiểm định chính sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic assessment of the merit, worth, and significance of a policy, its implementation, and its results.

Vietnamese Meaning

Một sự đánh giá có hệ thống về giá trị, tầm quan trọng và ý nghĩa của một chính sách, việc thực hiện chính sách đó và các kết quả của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government commissioned a policy evaluation to determine the effectiveness of the welfare program."

    "Chính phủ đã ủy quyền một đánh giá chính sách để xác định hiệu quả của chương trình phúc lợi."

  • "A thorough policy evaluation is crucial for evidence-based decision-making."

    "Một đánh giá chính sách kỹ lưỡng là rất quan trọng để đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng."

  • "The policy evaluation revealed several unintended consequences."

    "Đánh giá chính sách đã tiết lộ một số hậu quả không lường trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun policy chính sách
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Verb evaluate đánh giá, định giá
Noun evaluator người đánh giá
Adjective evaluative có tính chất đánh giá
Noun value giá trị
Adjective valuable có giá trị, quý giá

Synonyms

policy assessment (đánh giá chính sách)program evaluation (đánh giá chương trình)

Related Words

policy analysis (phân tích chính sách)policy implementation (thực thi chính sách)policy outcome (kết quả chính sách)

Subject Area

Chính trị học, Kinh tế học, Quản lý công

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
politeia
Latin
politia
Old French
policie
Middle English
policie
English
policy
English
policy evaluation

Nguồn gốc 'policy' và 'evaluation'

Từ 'policy' (chính sách) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'politeia', chỉ việc quản lý nhà nước hoặc công việc của thành phố. Sau đó, nó đi qua tiếng Latin 'politia' và tiếng Pháp cổ 'policie' trước khi vào tiếng Anh. Trong khi đó, 'evaluation' (đánh giá) bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere' (có giá trị, mạnh mẽ) qua tiếng Pháp cổ 'évaluer'. Cụm từ 'policy evaluation' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của khoa học xã hội và hành chính công, nhấn mạnh việc đánh giá giá trị và hiệu quả của các hành động của chính phủ.

Usage Note

Policy evaluation tập trung vào việc xác định xem một chính sách có đạt được các mục tiêu mong muốn hay không, đồng thời xem xét các tác động không mong muốn hoặc các chi phí liên quan. Nó bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu để đưa ra các kết luận dựa trên bằng chứng. Khác với 'policy analysis' (phân tích chính sách) vốn thường diễn ra trước khi chính sách được ban hành để dự đoán tác động, 'policy evaluation' diễn ra sau khi chính sách đã được thực thi để đánh giá hiệu quả thực tế.

Prepositions

of on for

Ví dụ:
- *Policy evaluation of* the new education program: Đánh giá chính sách về chương trình giáo dục mới.
- *Policy evaluation on* healthcare reform: Đánh giá chính sách về cải cách y tế.
- *Policy evaluation for* environmental protection: Đánh giá chính sách cho bảo vệ môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + policy evaluation
  • rigorous rigorous policy evaluation
    (đánh giá chính sách chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive policy evaluation
    (đánh giá chính sách toàn diện)
  • effective effective policy evaluation
    (đánh giá chính sách hiệu quả)
  • independent independent policy evaluation
    (đánh giá chính sách độc lập)
  • systematic systematic policy evaluation
    (đánh giá chính sách có hệ thống)
Verb + policy evaluation
  • conduct conduct policy evaluation
    (tiến hành đánh giá chính sách)
  • undertake undertake policy evaluation
    (thực hiện/đảm nhận đánh giá chính sách)
  • improve improve policy evaluation
    (cải thiện việc đánh giá chính sách)
  • utilize utilize policy evaluation
    (sử dụng kết quả đánh giá chính sách)
  • inform inform policy evaluation
    (cung cấp thông tin cho việc đánh giá chính sách)

Idioms

  • framework for policy evaluation

    khuôn khổ cho việc đánh giá chính sách

    "The government adopted a new framework for policy evaluation to ensure consistency."

    (Chính phủ đã thông qua một khuôn khổ mới cho việc đánh giá chính sách để đảm bảo tính nhất quán.)

  • evidence-based policy evaluation

    đánh giá chính sách dựa trên bằng chứng

    "Evidence-based policy evaluation is crucial for making informed decisions."

    (Đánh giá chính sách dựa trên bằng chứng rất quan trọng để đưa ra các quyết định có thông tin.)

  • results of policy evaluation

    kết quả của việc đánh giá chính sách

    "The results of policy evaluation will be published next month."

    (Kết quả của việc đánh giá chính sách sẽ được công bố vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

policy evaluation

Danh từ
Lật mặt

Một sự đánh giá có hệ thống về giá trị, tầm quan trọng và ý nghĩa của một chính sách, việc thực hiện chính sách đó và các kết quả của nó.

"The government commissioned a policy evaluation to determine the effectiveness of the welfare program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Policy evaluation is crucial for ensuring effective governance.
Đánh giá chính sách là rất quan trọng để đảm bảo quản trị hiệu quả.
Phủ định
Policy evaluation is not always conducted objectively.
Việc đánh giá chính sách không phải lúc nào cũng được thực hiện một cách khách quan.
Nghi vấn
Is policy evaluation a regular part of their strategic planning?
Đánh giá chính sách có phải là một phần thường xuyên trong kế hoạch chiến lược của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policy evaluation".

Trách nhiệm giải trình và Minh bạch

Ở nhiều quốc gia dân chủ phương Tây, 'policy evaluation' là một công cụ thiết yếu để chính phủ duy trì trách nhiệm giải trình với công chúng. Nó giúp đảm bảo rằng các chính sách công đang phục vụ lợi ích của người dân và ngân sách được sử dụng hiệu quả, thúc đẩy sự minh bạch trong quản lý nhà nước.

Chính sách dựa trên bằng chứng

Khái niệm 'policy evaluation' gắn liền với xu hướng 'chính sách dựa trên bằng chứng' (evidence-based policymaking). Điều này có nghĩa là các quyết định về chính sách không chỉ dựa vào cảm tính hoặc yếu tố chính trị mà còn phải dựa trên dữ liệu, nghiên cứu và đánh giá khách quan để tạo ra những chính sách hiệu quả và bền vững hơn.