(Top Banner Ad)
political analyst
C1
Noun C1 Chính trị học, Khoa học xã hội

political analyst

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈænəlɪst/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈænəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phân tích chính trị chuyên gia phân tích chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who studies political events, trends, and issues, and provides analysis and commentary on them.

Vietnamese Meaning

Một người nghiên cứu các sự kiện, xu hướng và vấn đề chính trị, đồng thời cung cấp phân tích và bình luận về chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political analyst offered a compelling explanation for the election results."

    "Nhà phân tích chính trị đã đưa ra một lời giải thích thuyết phục cho kết quả bầu cử."

  • "Many political analysts are predicting a close race."

    "Nhiều nhà phân tích chính trị đang dự đoán một cuộc đua sít sao."

  • "The television network hired a political analyst to provide commentary on the debates."

    "Mạng lưới truyền hình đã thuê một nhà phân tích chính trị để cung cấp bình luận về các cuộc tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics Hoạt động và lý thuyết liên quan đến việc quản lý một quốc gia hoặc khu vực; chính trị.
Noun politician Người tham gia vào chính trị, đặc biệt là một quan chức chính phủ; chính trị gia.
Verb analyze Phân tích; xem xét kỹ lưỡng các phần của một cái gì đó để hiểu nó.
Noun analysis Sự phân tích; quá trình xem xét chi tiết để hiểu rõ hơn một cái gì đó.
Adjective analytical Có tính phân tích; liên quan đến việc sử dụng phân tích hoặc logic.
Adverb politically Về mặt chính trị; liên quan đến chính trị.

Synonyms

political commentator (bình luận viên chính trị)political pundit (chuyên gia chính trị (thường dùng với ý mỉa mai))

Related Words

politician (chính trị gia)political science (khoa học chính trị)policy maker (nhà hoạch định chính sách)

Subject Area

Chính trị học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
Middle English
politike
English
political
Greek
analusis
Latin
analysis
English
analyze
English
analyst

Nguồn gốc 'Political'

Từ 'political' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'quốc gia'. Vì vậy, ban đầu nó liên quan đến các vấn đề của một thành phố-bang và cách quản lý chúng.

Nguồn gốc 'Analyst'

Từ 'analyst' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'analusis', nghĩa là 'tháo gỡ' hoặc 'phân tách'. Nó ám chỉ hành động chia nhỏ một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ hơn.

'Political Analyst': Chuyên gia giải mã chính trường

Khi kết hợp lại, 'political analyst' là người có nhiệm vụ 'tháo gỡ' và 'phân tích' các sự kiện, chính sách và xu hướng liên quan đến 'chính trị' của một quốc gia hay thế giới, giúp công chúng và các nhà lãnh đạo hiểu rõ hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người có kiến thức chuyên sâu về chính trị và thường xuyên xuất hiện trên các phương tiện truyền thông, tư vấn cho các chính trị gia hoặc các tổ chức.

Prepositions

as for

* as: Dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng. Ví dụ: He works as a political analyst. (Anh ấy làm việc với vai trò là một nhà phân tích chính trị.)
* for: Dùng để chỉ người hoặc tổ chức mà nhà phân tích làm việc hoặc cung cấp dịch vụ. Ví dụ: She is a political analyst for a major news network. (Cô ấy là một nhà phân tích chính trị cho một mạng lưới tin tức lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political analyst
  • prominent a prominent political analyst
    (một nhà phân tích chính trị nổi bật/có tiếng tăm)
  • respected a respected political analyst
    (một nhà phân tích chính trị đáng kính)
  • seasoned a seasoned political analyst
    (một nhà phân tích chính trị lão luyện/giàu kinh nghiệm)
  • independent an independent political analyst
    (một nhà phân tích chính trị độc lập)
  • leading a leading political analyst
    (một nhà phân tích chính trị hàng đầu)
Verb + political analyst
  • interview interview a political analyst
    (phỏng vấn một nhà phân tích chính trị)
  • consult consult a political analyst
    (tham khảo ý kiến một nhà phân tích chính trị)
  • cite cite a political analyst
    (trích dẫn lời một nhà phân tích chính trị)
Political analyst + Verb
  • predicts The political analyst predicts...
    (Nhà phân tích chính trị dự đoán...)
  • offers The political analyst offers insights...
    (Nhà phân tích chính trị đưa ra những cái nhìn sâu sắc...)
  • interprets The political analyst interprets the data...
    (Nhà phân tích chính trị giải thích dữ liệu...)

Idioms

  • a go-to political analyst

    Một nhà phân tích chính trị đáng tin cậy, thường được tìm đến (khi cần thông tin hoặc ý kiến chuyên môn).

    "Dr. Lee has become the go-to political analyst for state-level elections."

    (Tiến sĩ Lee đã trở thành nhà phân tích chính trị được tìm đến nhiều nhất cho các cuộc bầu cử cấp bang.)

  • a political analyst's take on something

    Nhận định, quan điểm hoặc sự diễn giải của một nhà phân tích chính trị về điều gì đó.

    "Everyone was eager to hear the political analyst's take on the new policy."

    (Mọi người đều háo hức muốn nghe nhận định của nhà phân tích chính trị về chính sách mới.)

  • to wear the hat of a political analyst

    Đảm nhận vai trò hoặc hành động với tư cách là một nhà phân tích chính trị (thường là tạm thời hoặc không phải nghề nghiệp chính).

    "As a former diplomat, he often wears the hat of a political analyst when discussing international relations."

    (Với tư cách là một cựu nhà ngoại giao, ông ấy thường đảm nhận vai trò một nhà phân tích chính trị khi thảo luận về quan hệ quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political analyst

Noun
Lật mặt

Một người nghiên cứu các sự kiện, xu hướng và vấn đề chính trị, đồng thời cung cấp phân tích và bình luận về chúng.

"The political analyst offered a compelling explanation for the election results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political analyst".

Vai trò trong truyền thông và dân chủ

Trong các nền dân chủ phương Tây, các nhà phân tích chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận công chúng. Họ thường xuất hiện trên truyền hình, đài phát thanh, viết bài báo và blog để giải thích các sự kiện chính trị phức tạp, phân tích chính sách và dự đoán kết quả. Sự hiện diện của họ giúp người dân hiểu sâu hơn về chính trị và khuyến khích thảo luận công khai.

Cố vấn và chuyên gia độc lập

Nhiều nhà phân tích chính trị làm việc độc lập hoặc tại các viện nghiên cứu, cố vấn cho các tổ chức, doanh nghiệp hoặc thậm chí là chính phủ về các rủi ro và xu hướng chính trị. Họ thường được coi là những 'tiếng nói khách quan' giúp cung cấp cái nhìn không thiên vị, mặc dù đôi khi họ cũng có thể có quan điểm cá nhân rõ ràng.