(Top Banner Ad)
political mood
C1
Noun Phrase C1 Chính trị học, Khoa học xã hội

political mood

UK: /pəˈlɪtɪkəl muːd/ • US: /pəˈlɪtɪkəl muːd/

Nghĩa tiếng Việt

tâm trạng chính trị bầu không khí chính trị tình hình chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The general feeling or prevailing attitude of the public or a particular group regarding political issues, leaders, or events.

Vietnamese Meaning

Tâm trạng chính trị, cảm xúc hoặc thái độ chung của công chúng hoặc một nhóm cụ thể đối với các vấn đề, nhà lãnh đạo hoặc sự kiện chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political mood shifted dramatically after the corruption scandal."

    "Tâm trạng chính trị đã thay đổi đáng kể sau vụ bê bối tham nhũng."

  • "Understanding the political mood is crucial for effective governance."

    "Hiểu được tâm trạng chính trị là rất quan trọng để quản trị hiệu quả."

  • "The latest polls suggest a pessimistic political mood among young voters."

    "Các cuộc thăm dò mới nhất cho thấy một tâm trạng chính trị bi quan trong giới cử tri trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically một cách chính trị
Noun polity thể chế chính trị
Adjective moody buồn rầu, ủ rũ (thay đổi tâm trạng thất thường)
Noun moodiness sự ủ rũ, sự thay đổi tâm trạng thất thường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis (πόλις)
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Old English
mōd
Middle English
moode
English
mood

Chính trị và Thành phố Cổ đại

Từ 'political' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Điều này phản ánh rằng chính trị ban đầu gắn liền với việc quản lý các thành phố-nhà nước và công việc chung của công dân.

Tâm trạng từ Trí óc và Tinh thần

Từ 'mood' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mōd', ban đầu mang nghĩa 'tâm trí, tinh thần, dũng khí, tính khí'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để mô tả trạng thái cảm xúc chung hoặc khí thế của một người, một nhóm người hoặc một tình hình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả bầu không khí chính trị hoặc cảm xúc lan tỏa trong một cộng đồng hoặc quốc gia. Nó có thể dao động từ lạc quan đến bi quan, từ ủng hộ đến phản đối, tùy thuộc vào các yếu tố như tình hình kinh tế, các chính sách của chính phủ và các sự kiện quốc tế. 'Political climate' là một cụm từ tương tự, nhưng 'political mood' tập trung hơn vào cảm xúc và thái độ của công chúng.

Prepositions

in of regarding

'In' thường được dùng để chỉ phạm vi: 'the political mood in the country'. 'Of' thường được dùng để chỉ bản chất: 'a mood of optimism'. 'Regarding' thường được dùng để chỉ đối tượng: 'concerns regarding the political mood'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political mood
  • current current political mood
    (tâm trạng chính trị hiện tại)
  • prevailing prevailing political mood
    (tâm trạng chính trị thịnh hành)
  • general general political mood
    (tâm trạng chính trị chung)
  • national national political mood
    (tâm trạng chính trị quốc gia)
  • changing changing political mood
    (tâm trạng chính trị đang thay đổi)
  • uncertain uncertain political mood
    (tâm trạng chính trị không chắc chắn)
  • volatile volatile political mood
    (tâm trạng chính trị dễ biến động)
  • optimistic optimistic political mood
    (tâm trạng chính trị lạc quan)
  • pessimistic pessimistic political mood
    (tâm trạng chính trị bi quan)
Verb + political mood
  • reflect reflect the political mood
    (phản ánh tâm trạng chính trị)
  • influence influence the political mood
    (ảnh hưởng đến tâm trạng chính trị)
  • shape shape the political mood
    (định hình tâm trạng chính trị)
  • gauge gauge the political mood
    (đo lường, thăm dò tâm trạng chính trị)
  • sense sense the political mood
    (cảm nhận tâm trạng chính trị)
  • capture capture the political mood
    (nắm bắt được tâm trạng chính trị)
Political mood + Verb
  • shifts the political mood shifts
    (tâm trạng chính trị chuyển dịch)
  • changes the political mood changes
    (tâm trạng chính trị thay đổi)
  • improves the political mood improves
    (tâm trạng chính trị được cải thiện)
  • sours the political mood sours
    (tâm trạng chính trị xấu đi)

Idioms

  • take the political mood's temperature

    Đánh giá, thăm dò tâm trạng chính trị của công chúng

    "Political analysts are trying to take the political mood's temperature before the upcoming election."

    (Các nhà phân tích chính trị đang cố gắng thăm dò tâm trạng chính trị trước cuộc bầu cử sắp tới.)

  • a shift in the political mood

    Một sự thay đổi trong tâm trạng chính trị chung của công chúng

    "There has been a significant shift in the political mood following the recent scandal."

    (Đã có một sự thay đổi đáng kể trong tâm trạng chính trị sau vụ bê bối gần đây.)

  • the prevailing political mood

    Tâm trạng chính trị đang thịnh hành, chiếm ưu thế vào một thời điểm nhất định

    "The government is struggling to adapt to the prevailing political mood of discontent."

    (Chính phủ đang phải vật lộn để thích nghi với tâm trạng chính trị thịnh hành của sự bất mãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political mood

Noun Phrase
Lật mặt

Tâm trạng chính trị, cảm xúc hoặc thái độ chung của công chúng hoặc một nhóm cụ thể đối với các vấn đề, nhà lãnh đạo hoặc sự kiện chính trị.

"The political mood shifted dramatically after the corruption scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political mood".

Khảo sát ý kiến công chúng và Bầu cử

Trong các nền dân chủ phương Tây, 'tâm trạng chính trị' thường được đo lường thông qua các cuộc khảo sát ý kiến công chúng (public opinion polls) và kết quả bầu cử. Các cuộc thăm dò này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quan điểm, lo ngại và xu hướng bầu cử của công chúng, giúp các chính trị gia và truyền thông hiểu rõ hơn về tình hình và định hình các chiến lược.

Ảnh hưởng của Truyền thông và Mạng xã hội

Truyền thông đại chúng và mạng xã hội đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hình thành và phản ánh 'tâm trạng chính trị'. Tin tức, bình luận, và các cuộc tranh luận trực tuyến có thể nhanh chóng lan truyền, tạo ra làn sóng cảm xúc và quan điểm chung, từ đó có thể định hướng dư luận và tạo áp lực lên các quyết sách chính trị.