(Top Banner Ad)
political cynicism
C1
Danh từ C1 Chính trị học

political cynicism

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈsɪnɪsɪzəm/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈsɪnɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoài nghi chính trị thái độ hoài nghi về chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distrust of the integrity of political leaders and institutions, and a belief that politicians are motivated primarily by self-interest.

Vietnamese Meaning

Sự hoài nghi về tính chính trực của các nhà lãnh đạo và thể chế chính trị, và niềm tin rằng các chính trị gia chủ yếu được thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Political cynicism is a dangerous trend that can undermine democracy."

    "Sự hoài nghi chính trị là một xu hướng nguy hiểm có thể làm suy yếu nền dân chủ."

  • "The constant stream of scandals has fueled political cynicism among voters."

    "Dòng chảy liên tục của các vụ bê bối đã làm tăng thêm sự hoài nghi chính trị trong cử tri."

  • "Political cynicism can lead to voter apathy and disengagement."

    "Sự hoài nghi chính trị có thể dẫn đến sự thờ ơ và xa rời của cử tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically về mặt chính trị
Noun cynic người theo chủ nghĩa hoài nghi, người yếm thế
Adjective cynical hoài nghi, yếm thế
Adverb cynically một cách hoài nghi, một cách yếm thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis (πόλις) - city, state
Latin
politicus - of citizens or the state
Old French
politique - political, civil
English
political (late 15th century)
Greek
Kynikos (Κυνικός) - dog-like (referring to Cynic philosophers)
Latin
Cynicus - a Cynic philosopher
English
cynicism (early 19th century)

Nguồn gốc của 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (nghĩa là thành phố, nhà nước). Từ đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'politicus' và tiếng Pháp cổ 'politique' trước khi xuất hiện trong tiếng Anh. Nó liên quan đến việc quản lý các công việc của nhà nước hoặc chính phủ.

Nguồn gốc của 'Cynicism'

Thuật ngữ 'cynicism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'Kynikos', có nghĩa là 'giống chó'. Nó ám chỉ các triết gia Cynic cổ đại, những người coi thường sự xa hoa và tin rằng con người luôn bị thúc đẩy bởi lòng ích kỷ. Ngày nay, nó mô tả thái độ hoài nghi, cho rằng động cơ của người khác luôn là tự lợi hoặc không trong sáng.

Usage Note

Political cynicism biểu thị một thái độ tiêu cực và hoài nghi sâu sắc đối với hệ thống chính trị. Nó vượt xa sự bất mãn đơn thuần, ám chỉ một niềm tin rằng tham nhũng, dối trá và tự tư lợi là những đặc điểm cố hữu của chính trị.

Prepositions

about towards in

Ví dụ:
- Cynicism *about* politics is rising among young people.
- There's a growing cynicism *towards* the government's policies.
- Many people feel cynicism *in* the political process.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political cynicism
  • widespread widespread political cynicism
    (chủ nghĩa hoài nghi chính trị phổ biến rộng rãi)
  • growing growing political cynicism
    (chủ nghĩa hoài nghi chính trị ngày càng gia tăng)
  • deep-seated deep-seated political cynicism
    (chủ nghĩa hoài nghi chính trị đã ăn sâu)
  • rampant rampant political cynicism
    (chủ nghĩa hoài nghi chính trị đang tràn lan)
Verb + political cynicism
  • fuel fuel political cynicism
    (thổi bùng/khuấy động chủ nghĩa hoài nghi chính trị)
  • foster foster political cynicism
    (nuôi dưỡng chủ nghĩa hoài nghi chính trị)
  • combat combat political cynicism
    (đấu tranh/chống lại chủ nghĩa hoài nghi chính trị)
  • address address political cynicism
    (giải quyết chủ nghĩa hoài nghi chính trị)
Prepositional phrases
  • among political cynicism among voters
    (chủ nghĩa hoài nghi chính trị trong số cử tri)
  • towards political cynicism towards institutions
    (chủ nghĩa hoài nghi chính trị đối với các thể chế)

Idioms

  • a climate of political cynicism

    một bầu không khí hoài nghi chính trị (nơi niềm tin vào chính trị suy giảm)

    "Scandals have created a climate of political cynicism where people distrust their leaders."

    (Các vụ bê bối đã tạo ra một bầu không khí hoài nghi chính trị nơi mọi người không tin tưởng vào các nhà lãnh đạo của họ.)

  • to combat political cynicism

    chống lại/đấu tranh với chủ nghĩa hoài nghi chính trị (nỗ lực khôi phục niềm tin)

    "Governments must work hard to combat political cynicism and restore public trust."

    (Các chính phủ phải nỗ lực hết mình để chống lại chủ nghĩa hoài nghi chính trị và khôi phục lòng tin của công chúng.)

  • the dangers of political cynicism

    những mối nguy hại của chủ nghĩa hoài nghi chính trị (những hậu quả tiêu cực)

    "Experts warn about the dangers of political cynicism, as it can lead to voter apathy."

    (Các chuyên gia cảnh báo về những mối nguy hại của chủ nghĩa hoài nghi chính trị, vì nó có thể dẫn đến sự thờ ơ của cử tri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political cynicism

Danh từ
Lật mặt

Sự hoài nghi về tính chính trực của các nhà lãnh đạo và thể chế chính trị, và niềm tin rằng các chính trị gia chủ yếu được thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân.

"Political cynicism is a dangerous trend that can undermine democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the media were less politically cynical, people would have more trust in the government.
Nếu truyền thông ít bi quan chính trị hơn, mọi người sẽ có nhiều niềm tin hơn vào chính phủ.
Phủ định
If politicians weren't so cynical about public opinion, they wouldn't need to rely on misleading advertisements.
Nếu các chính trị gia không quá bi quan về dư luận, họ sẽ không cần phải dựa vào các quảng cáo gây hiểu lầm.
Nghi vấn
Would people vote more often if they weren't so cynically disillusioned with the political system?
Liệu mọi người có bỏ phiếu thường xuyên hơn nếu họ không quá vỡ mộng một cách bi quan với hệ thống chính trị?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The voters are becoming increasingly cynical about politics.
Các cử tri ngày càng trở nên hoài nghi về chính trị.
Phủ định
I am not being cynical; I'm just stating the facts.
Tôi không hề hoài nghi; tôi chỉ đang nêu ra sự thật.
Nghi vấn
Are you being cynical about the government's new policy?
Bạn có đang hoài nghi về chính sách mới của chính phủ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His political cynicism is more apparent than his actual understanding of the issues.
Sự hoài nghi chính trị của anh ấy thể hiện rõ hơn là sự hiểu biết thực tế của anh ấy về các vấn đề.
Phủ định
She is not as cynical about politics as her brother is.
Cô ấy không hoài nghi về chính trị như anh trai của cô ấy.
Nghi vấn
Is this the most cynically handled political campaign in recent memory?
Đây có phải là chiến dịch chính trị được xử lý một cách hoài nghi nhất trong ký ức gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political cynicism".

Nguồn gốc của Chủ nghĩa Hoài nghi Chính trị

Chủ nghĩa hoài nghi chính trị thường phát sinh từ sự thất vọng hoặc bất mãn với các chính trị gia, chính phủ hoặc quy trình chính trị. Điều này có thể do các vụ bê bối, lời hứa không được thực hiện, hoặc cảm giác rằng hệ thống không đại diện đúng đắn cho lợi ích của người dân. Nó có thể dẫn đến việc giảm sự tham gia bầu cử và thiếu niềm tin vào các thể chế dân chủ.

Ảnh hưởng của Truyền thông

Trong thời đại kỹ thuật số, các phương tiện truyền thông xã hội và tin tức 24/7 có thể khuếch đại chủ nghĩa hoài nghi chính trị. Việc liên tục đưa tin về các vấn đề, sai lầm, hoặc xung đột chính trị có thể khiến công chúng cảm thấy nản lòng và mất niềm tin vào khả năng giải quyết vấn đề của các nhà lãnh đạo, góp phần làm gia tăng sự hoài nghi.