(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ political cynicism
C1

political cynicism

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự hoài nghi chính trị thái độ hoài nghi về chính trị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Political cynicism'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự hoài nghi về tính chính trực của các nhà lãnh đạo và thể chế chính trị, và niềm tin rằng các chính trị gia chủ yếu được thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân.

Definition (English Meaning)

A distrust of the integrity of political leaders and institutions, and a belief that politicians are motivated primarily by self-interest.

Ví dụ Thực tế với 'Political cynicism'

  • "Political cynicism is a dangerous trend that can undermine democracy."

    "Sự hoài nghi chính trị là một xu hướng nguy hiểm có thể làm suy yếu nền dân chủ."

  • "The constant stream of scandals has fueled political cynicism among voters."

    "Dòng chảy liên tục của các vụ bê bối đã làm tăng thêm sự hoài nghi chính trị trong cử tri."

  • "Political cynicism can lead to voter apathy and disengagement."

    "Sự hoài nghi chính trị có thể dẫn đến sự thờ ơ và xa rời của cử tri."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Political cynicism'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

trust(sự tin tưởng)
optimism(chủ nghĩa lạc quan)
idealism(chủ nghĩa duy tâm)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị học

Ghi chú Cách dùng 'Political cynicism'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Political cynicism biểu thị một thái độ tiêu cực và hoài nghi sâu sắc đối với hệ thống chính trị. Nó vượt xa sự bất mãn đơn thuần, ám chỉ một niềm tin rằng tham nhũng, dối trá và tự tư lợi là những đặc điểm cố hữu của chính trị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about towards in

Ví dụ:
- Cynicism *about* politics is rising among young people.
- There's a growing cynicism *towards* the government's policies.
- Many people feel cynicism *in* the political process.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Political cynicism'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the media were less politically cynical, people would have more trust in the government.
Nếu truyền thông ít bi quan chính trị hơn, mọi người sẽ có nhiều niềm tin hơn vào chính phủ.
Phủ định
If politicians weren't so cynical about public opinion, they wouldn't need to rely on misleading advertisements.
Nếu các chính trị gia không quá bi quan về dư luận, họ sẽ không cần phải dựa vào các quảng cáo gây hiểu lầm.
Nghi vấn
Would people vote more often if they weren't so cynically disillusioned with the political system?
Liệu mọi người có bỏ phiếu thường xuyên hơn nếu họ không quá vỡ mộng một cách bi quan với hệ thống chính trị?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His political cynicism is more apparent than his actual understanding of the issues.
Sự hoài nghi chính trị của anh ấy thể hiện rõ hơn là sự hiểu biết thực tế của anh ấy về các vấn đề.
Phủ định
She is not as cynical about politics as her brother is.
Cô ấy không hoài nghi về chính trị như anh trai của cô ấy.
Nghi vấn
Is this the most cynically handled political campaign in recent memory?
Đây có phải là chiến dịch chính trị được xử lý một cách hoài nghi nhất trong ký ức gần đây không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)