political relations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The dealings or relationships between countries or political entities.
Vietnamese Meaning
Các mối quan hệ, sự giao thiệp giữa các quốc gia hoặc các thực thể chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The political relations between the two countries have been strained recently."
"Quan hệ chính trị giữa hai quốc gia gần đây trở nên căng thẳng."
-
"The improvement of political relations is essential for regional stability."
"Việc cải thiện quan hệ chính trị là rất cần thiết cho sự ổn định khu vực."
-
"The summit aims to strengthen political relations between the nations."
"Hội nghị thượng đỉnh nhằm mục đích tăng cường quan hệ chính trị giữa các quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Adverb | politically | về mặt chính trị |
| Noun | relationship | mối quan hệ |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan |
| Adjective | related | có liên quan |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'political relations' đề cập đến mối quan hệ ngoại giao, kinh tế, văn hóa, và các mối liên hệ khác giữa các quốc gia, vùng lãnh thổ, hoặc các tổ chức chính trị. Nó bao hàm cả hợp tác và cạnh tranh, hòa bình và xung đột. Sự khác biệt so với 'diplomatic relations' là 'political relations' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các tương tác phi chính thức và ở nhiều cấp độ khác nhau, trong khi 'diplomatic relations' thường chỉ các quan hệ chính thức giữa các chính phủ.
Prepositions
'Political relations between X and Y' chỉ mối quan hệ chính trị giữa hai đối tượng X và Y. 'Political relations with X' chỉ mối quan hệ chính trị của một đối tượng nào đó với đối tượng X.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong political relations (mối quan hệ chính trị bền chặt)
-
strained strained political relations (mối quan hệ chính trị căng thẳng)
-
bilateral bilateral political relations (mối quan hệ chính trị song phương)
-
friendly friendly political relations (mối quan hệ chính trị hữu nghị)
-
establish establish political relations (thiết lập mối quan hệ chính trị)
-
maintain maintain political relations (duy trì mối quan hệ chính trị)
-
improve improve political relations (cải thiện mối quan hệ chính trị)
-
sever sever political relations (cắt đứt mối quan hệ chính trị)
-
normalize normalize political relations (bình thường hóa mối quan hệ chính trị)
-
state of state of political relations (tình trạng các mối quan hệ chính trị)
Idioms
-
a thaw in political relations
sự tan băng trong quan hệ chính trị (ám chỉ sự cải thiện sau một thời kỳ căng thẳng hoặc đóng băng)
"The leaders hoped for a thaw in political relations between the two countries after years of animosity."
(Các nhà lãnh đạo hy vọng có một sự tan băng trong quan hệ chính trị giữa hai quốc gia sau nhiều năm thù địch.)
-
sever political relations
cắt đứt quan hệ chính trị (một hành động chính thức chấm dứt mọi tương tác ngoại giao và chính trị)
"Following the invasion, many nations threatened to sever political relations with the aggressor."
(Sau cuộc xâm lược, nhiều quốc gia đã đe dọa cắt đứt quan hệ chính trị với bên gây hấn.)
-
normalize political relations
bình thường hóa quan hệ chính trị (khôi phục quan hệ ngoại giao và chính trị bình thường sau một thời kỳ gián đoạn hoặc căng thẳng)
"Both governments have expressed a desire to normalize political relations in the near future."
(Cả hai chính phủ đã bày tỏ mong muốn bình thường hóa quan hệ chính trị trong tương lai gần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political relations
danh từCác mối quan hệ, sự giao thiệp giữa các quốc gia hoặc các thực thể chính trị.
"The political relations between the two countries have been strained recently."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political relations".
