(Top Banner Ad)
political relations
B2
danh từ B2 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

political relations

UK: /pəˈlɪtɪkəl rɪˈleɪʃənz/ • US: /pəˈlɪtɪkəl rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ chính trị mối quan hệ chính trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The dealings or relationships between countries or political entities.

Vietnamese Meaning

Các mối quan hệ, sự giao thiệp giữa các quốc gia hoặc các thực thể chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political relations between the two countries have been strained recently."

    "Quan hệ chính trị giữa hai quốc gia gần đây trở nên căng thẳng."

  • "The improvement of political relations is essential for regional stability."

    "Việc cải thiện quan hệ chính trị là rất cần thiết cho sự ổn định khu vực."

  • "The summit aims to strengthen political relations between the nations."

    "Hội nghị thượng đỉnh nhằm mục đích tăng cường quan hệ chính trị giữa các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically về mặt chính trị
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên hệ, liên quan
Adjective related có liên quan

Synonyms

diplomatic relations (quan hệ ngoại giao)international relations (quan hệ quốc tế)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis (πόλις)
Greek
politikos (πολιτικός)
Latin
politicus
Old French
politique
Middle English
politike
English
political
Latin
relatio
Old French
relacion
Middle English
relacion
English
relation

Nguồn Gốc Của 'Political'

Từ 'political' có gốc từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. 'Politikos' nghĩa là 'thuộc về công dân' hoặc 'liên quan đến nhà nước'. Điều này cho thấy ngay từ đầu, từ này đã gắn liền với cách tổ chức xã hội và quản lý một cộng đồng.

Nguồn Gốc Của 'Relations'

Từ 'relations' bắt nguồn từ 'relatio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự mang trở lại' hoặc 'sự báo cáo', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'sự kết nối' hoặc 'mối quan hệ'. Khi kết hợp với 'political', nó mô tả các mối liên hệ và tương tác giữa các quốc gia hoặc bên liên quan trong lĩnh vực chính trị.

Usage Note

Cụm từ 'political relations' đề cập đến mối quan hệ ngoại giao, kinh tế, văn hóa, và các mối liên hệ khác giữa các quốc gia, vùng lãnh thổ, hoặc các tổ chức chính trị. Nó bao hàm cả hợp tác và cạnh tranh, hòa bình và xung đột. Sự khác biệt so với 'diplomatic relations' là 'political relations' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các tương tác phi chính thức và ở nhiều cấp độ khác nhau, trong khi 'diplomatic relations' thường chỉ các quan hệ chính thức giữa các chính phủ.

Prepositions

between with

'Political relations between X and Y' chỉ mối quan hệ chính trị giữa hai đối tượng X và Y. 'Political relations with X' chỉ mối quan hệ chính trị của một đối tượng nào đó với đối tượng X.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political relations
  • strong strong political relations
    (mối quan hệ chính trị bền chặt)
  • strained strained political relations
    (mối quan hệ chính trị căng thẳng)
  • bilateral bilateral political relations
    (mối quan hệ chính trị song phương)
  • friendly friendly political relations
    (mối quan hệ chính trị hữu nghị)
Verb + political relations
  • establish establish political relations
    (thiết lập mối quan hệ chính trị)
  • maintain maintain political relations
    (duy trì mối quan hệ chính trị)
  • improve improve political relations
    (cải thiện mối quan hệ chính trị)
  • sever sever political relations
    (cắt đứt mối quan hệ chính trị)
  • normalize normalize political relations
    (bình thường hóa mối quan hệ chính trị)
Noun + political relations
  • state of state of political relations
    (tình trạng các mối quan hệ chính trị)

Idioms

  • a thaw in political relations

    sự tan băng trong quan hệ chính trị (ám chỉ sự cải thiện sau một thời kỳ căng thẳng hoặc đóng băng)

    "The leaders hoped for a thaw in political relations between the two countries after years of animosity."

    (Các nhà lãnh đạo hy vọng có một sự tan băng trong quan hệ chính trị giữa hai quốc gia sau nhiều năm thù địch.)

  • sever political relations

    cắt đứt quan hệ chính trị (một hành động chính thức chấm dứt mọi tương tác ngoại giao và chính trị)

    "Following the invasion, many nations threatened to sever political relations with the aggressor."

    (Sau cuộc xâm lược, nhiều quốc gia đã đe dọa cắt đứt quan hệ chính trị với bên gây hấn.)

  • normalize political relations

    bình thường hóa quan hệ chính trị (khôi phục quan hệ ngoại giao và chính trị bình thường sau một thời kỳ gián đoạn hoặc căng thẳng)

    "Both governments have expressed a desire to normalize political relations in the near future."

    (Cả hai chính phủ đã bày tỏ mong muốn bình thường hóa quan hệ chính trị trong tương lai gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political relations

danh từ
Lật mặt

Các mối quan hệ, sự giao thiệp giữa các quốc gia hoặc các thực thể chính trị.

"The political relations between the two countries have been strained recently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political relations".

Nghệ Thuật Ngoại Giao và Luật Pháp Quốc Tế

Trong bối cảnh phương Tây và quốc tế, việc duy trì 'political relations' (quan hệ chính trị) thường dựa trên nền tảng của ngoại giao và luật pháp quốc tế. Các phái đoàn ngoại giao, hiệp ước, và tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập, quản lý và giải quyết xung đột trong quan hệ giữa các quốc gia, nhằm đảm bảo hòa bình và hợp tác thay vì đối đầu.

Chủ Quyền và Không Can Thiệp

Một nguyên tắc cốt lõi định hình 'political relations' trong hệ thống quốc tế là chủ quyền quốc gia và nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau. Mặc dù các quốc gia thường có những khác biệt về ý thức hệ hoặc lợi ích, việc tôn trọng chủ quyền và độc lập của nhau là yếu tố cơ bản để duy trì quan hệ chính trị ổn định, tránh gây ra những căng thẳng không cần thiết hoặc xung đột.