(Top Banner Ad)
pollinated
B2
tính từ B2 Thực vật học

pollinated

UK: /ˈpɒlɪˌneɪtɪd/ • US: /ˈpɑːləˌneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã thụ phấn được thụ phấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been fertilized with pollen.

Vietnamese Meaning

Đã được thụ phấn; được thụ phấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flowers were pollinated by bees."

    "Những bông hoa đã được thụ phấn bởi ong."

  • "A successfully pollinated plant will produce fruit."

    "Một cây trồng được thụ phấn thành công sẽ cho quả."

  • "The pollinated crops promise a bountiful harvest."

    "Các loại cây trồng đã được thụ phấn hứa hẹn một vụ mùa bội thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pollen phấn hoa
Verb pollinate thụ phấn
Noun pollination sự thụ phấn
Noun pollinator tác nhân thụ phấn (ví dụ: côn trùng, gió, chim)
Adjective unpollinated chưa được thụ phấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pollen
English
pollen
English
pollinate

Hạt Bụi Vàng và Sự Sống

Từ 'pollen' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bột mịn' hoặc 'bụi'. Vào thế kỷ 17, từ này được dùng trong tiếng Anh để chỉ 'phấn hoa', những hạt bụi nhỏ màu vàng được tạo ra bởi cây. Đến giữa thế kỷ 19, động từ 'pollinate' (thụ phấn) ra đời để mô tả hành động chuyển phấn hoa giúp cây sinh sản. 'Pollinated' là dạng quá khứ phân từ của động từ này, mang ý nghĩa 'đã được thụ phấn', nhấn mạnh vai trò thiết yếu của quá trình này trong sự sống của thực vật.

Usage Note

Tính từ 'pollinated' mô tả trạng thái của một bông hoa hoặc cây đã trải qua quá trình thụ phấn. Nó thường được sử dụng để chỉ sự thành công của quá trình thụ phấn, dẫn đến sự hình thành quả hoặc hạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pollinated
  • insect insect-pollinated
    (được thụ phấn nhờ côn trùng)
  • wind wind-pollinated
    (được thụ phấn nhờ gió)
  • self self-pollinated
    (tự thụ phấn)
  • cross cross-pollinated
    (thụ phấn chéo)
  • naturally naturally pollinated
    (được thụ phấn tự nhiên)
Động từ + pollinated (dạng bị động)
  • be be pollinated
    (được thụ phấn)
  • get get pollinated
    (được thụ phấn (thường trong văn nói, ít trang trọng hơn 'be pollinated'))

Idioms

  • cross-pollinated ideas

    các ý tưởng được kết hợp, giao thoa từ nhiều nguồn khác nhau

    "The workshop aimed to encourage participants to develop cross-pollinated ideas from different fields to solve complex problems."

    (Buổi hội thảo nhằm khuyến khích những người tham gia phát triển các ý tưởng giao thoa từ nhiều lĩnh vực khác nhau để giải quyết các vấn đề phức tạp.)

  • well-pollinated

    được thụ phấn tốt, hiệu quả (dẫn đến kết quả tốt)

    "A well-pollinated orchard often produces abundant, high-quality fruit."

    (Một vườn cây ăn trái được thụ phấn tốt thường cho ra nhiều quả chất lượng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pollinated

tính từ
Lật mặt

Đã được thụ phấn; được thụ phấn.

"The flowers were pollinated by bees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These flowers are pollinated by bees.
Những bông hoa này được thụ phấn bởi ong.
Phủ định
Not all flowers are pollinated by the wind; some rely on insects.
Không phải tất cả các loài hoa đều được thụ phấn nhờ gió; một số dựa vào côn trùng.
Nghi vấn
Which of these plants are pollinated by hummingbirds?
Loại cây nào trong số này được thụ phấn bởi chim ruồi?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the flowers had been pollinated earlier, we would have had a larger harvest this year.
Nếu những bông hoa được thụ phấn sớm hơn, chúng ta đã có một vụ thu hoạch lớn hơn trong năm nay.
Phủ định
If the apple blossoms had not been pollinated by bees, we would not have had any apples this fall.
Nếu hoa táo không được thụ phấn bởi ong, chúng ta đã không có bất kỳ quả táo nào vào mùa thu này.
Nghi vấn
Would the garden have flourished if the plants had been pollinated by hand?
Khu vườn có phát triển mạnh mẽ không nếu các cây được thụ phấn bằng tay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pollinated".

Vai trò sống còn của loài ong

Trong nhiều nền văn hóa, ong được coi là biểu tượng của sự chăm chỉ, cộng đồng và sự tái sinh. Ong đóng vai trò quan trọng bậc nhất trong quá trình thụ phấn, giúp cây trồng sinh sản và duy trì đa dạng sinh học. Sự suy giảm số lượng ong trên toàn cầu (được gọi là Hội chứng Rối loạn Suy giảm Đàn ong - Colony Collapse Disorder) đang là một mối lo ngại lớn vì nó đe dọa đến an ninh lương thực và hệ sinh thái tự nhiên. Nhiều chiến dịch bảo vệ ong đã được phát động trên toàn thế giới.

Thụ phấn và nguồn lương thực của thế giới

Hơn 75% các loại cây lương thực chính và gần 90% các loài hoa dại trên thế giới phụ thuộc vào sự thụ phấn của động vật (chủ yếu là côn trùng). Quá trình thụ phấn không chỉ đảm bảo số lượng mà còn cải thiện chất lượng của nhiều loại trái cây, rau củ và hạt mà chúng ta tiêu thụ hàng ngày. Nếu không có quá trình thụ phấn hiệu quả, năng suất cây trồng sẽ giảm đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung thực phẩm, nền kinh tế toàn cầu và đa dạng sinh học.