(Top Banner Ad)
pollster
C1
noun C1 Khoa học chính trị, Thống kê

pollster

UK: /ˈpəʊlstər/ • US: /ˈpoʊlstər/

Nghĩa tiếng Việt

người thăm dò ý kiến chuyên gia thăm dò dư luận người thực hiện thăm dò
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that conducts or analyzes opinion polls.

Vietnamese Meaning

Người hoặc tổ chức thực hiện hoặc phân tích các cuộc thăm dò ý kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pollster accurately predicted the outcome of the election."

    "Người thăm dò ý kiến đã dự đoán chính xác kết quả của cuộc bầu cử."

  • "Experienced pollsters are crucial for understanding voter sentiment."

    "Các nhà thăm dò ý kiến có kinh nghiệm rất quan trọng để hiểu được tâm lý cử tri."

  • "The media often quotes pollsters' findings."

    "Các phương tiện truyền thông thường trích dẫn những phát hiện của các nhà thăm dò ý kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poll Cuộc thăm dò ý kiến, phiếu bầu, sự bỏ phiếu
Verb poll Thăm dò ý kiến, lấy phiếu bầu
Noun polling Việc thăm dò ý kiến, quá trình bỏ phiếu
Adjective polled Đã được thăm dò ý kiến (hiếm dùng trong ngữ cảnh này)

Synonyms

surveyor (người khảo sát)researcher (nhà nghiên cứu)

Related Words

Subject Area

Khoa học chính trị, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
polle
English (17th Century)
poll
English (20th Century)
pollster

Nguồn gốc của "Pollster"

Từ 'pollster' là một từ khá mới, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ danh từ 'poll' và hậu tố chỉ người '-ster'. Ban đầu, từ 'poll' trong tiếng Anh trung cổ (Middle English) có nghĩa là 'đầu' (head). Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'đếm đầu người' (to count heads), và sau đó là 'đếm phiếu bầu' hoặc 'lấy ý kiến'. Hậu tố '-ster' là một hậu tố cũ trong tiếng Anh, dùng để chỉ người thực hiện một hành động (ví dụ như 'spinster' - người phụ nữ độc thân xe sợi). Vì vậy, 'pollster' có nghĩa đen là 'người lấy phiếu bầu' hoặc 'người thăm dò ý kiến'.

Usage Note

Từ 'pollster' thường được sử dụng để chỉ những chuyên gia có kinh nghiệm và kỹ năng trong việc thiết kế, thực hiện và phân tích các cuộc thăm dò. Nó khác với những người chỉ đơn giản hỏi ý kiến người khác một cách không chính thức. 'Pollster' nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và khoa học của quy trình thăm dò.

Prepositions

on for about

'on' thường được sử dụng để chỉ chủ đề của cuộc thăm dò (ví dụ: a pollster on public opinion). 'for' thường chỉ đối tượng mà cuộc thăm dò được thực hiện (ví dụ: a pollster for a political campaign). 'about' tương tự như 'on' nhưng có thể rộng hơn (ví dụ: a pollster about political issues).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pollster
  • leading leading pollster
    (Chuyên gia thăm dò ý kiến hàng đầu)
  • reputable reputable pollster
    (Chuyên gia thăm dò ý kiến uy tín)
  • independent independent pollster
    (Chuyên gia thăm dò ý kiến độc lập)
  • political political pollster
    (Chuyên gia thăm dò ý kiến chính trị)
Verb + pollster
  • consult consult a pollster
    (Tham vấn một chuyên gia thăm dò ý kiến)
  • commission commission a pollster
    (Thuê/ủy nhiệm một chuyên gia thăm dò ý kiến)
  • interview interview pollsters
    (Phỏng vấn các chuyên gia thăm dò ý kiến)
Pollster + verb
  • predict pollsters predict
    (Các chuyên gia thăm dò ý kiến dự đoán)
  • conduct pollsters conduct surveys
    (Các chuyên gia thăm dò ý kiến tiến hành khảo sát)
  • release pollsters release results
    (Các chuyên gia thăm dò ý kiến công bố kết quả)

Idioms

  • opinion pollster

    Chuyên gia thăm dò dư luận (người chuyên thực hiện các cuộc khảo sát ý kiến công chúng)

    "An opinion pollster found that public support for the new policy had declined."

    (Một chuyên gia thăm dò dư luận phát hiện ra rằng sự ủng hộ của công chúng đối với chính sách mới đã giảm sút.)

  • exit pollster

    Chuyên gia thăm dò ý kiến cử tri sau khi bỏ phiếu (thường tại lối ra các điểm bỏ phiếu)

    "Exit pollsters predicted a close election based on early data."

    (Các chuyên gia thăm dò ý kiến cử tri sau bỏ phiếu đã dự đoán một cuộc bầu cử sít sao dựa trên dữ liệu ban đầu.)

  • the pollsters' crystal ball

    Khả năng dự đoán của các chuyên gia thăm dò ý kiến (ám chỉ sự không chắc chắn hoặc độ chính xác có thể thay đổi)

    "Everyone relies on the pollsters' crystal ball to predict election outcomes, but it's not always accurate."

    (Mọi người đều dựa vào khả năng dự đoán của các chuyên gia thăm dò ý kiến để dự đoán kết quả bầu cử, nhưng nó không phải lúc nào cũng chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pollster

noun
Lật mặt

Người hoặc tổ chức thực hiện hoặc phân tích các cuộc thăm dò ý kiến.

"The pollster accurately predicted the outcome of the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pollster".

Vai trò trong nền Dân chủ

Trong các nền dân chủ phương Tây, các chuyên gia thăm dò ý kiến (pollsters) đóng một vai trò quan trọng trong việc đo lường dư luận công chúng về các vấn đề chính trị và ứng cử viên. Các cuộc thăm dò của họ thường được công bố rộng rãi trước các cuộc bầu cử, định hình câu chuyện truyền thông và có thể ảnh hưởng đến chiến lược của các chiến dịch tranh cử. Tuy nhiên, kết quả của họ cũng thường bị tranh cãi và không phải lúc nào cũng chính xác, đặc biệt là khi có những cử tri 'thầm lặng' không bộc lộ ý kiến thật sự của mình.

Độ chính xác và Sai lệch

Công việc của các chuyên gia thăm dò ý kiến liên quan đến thống kê và phương pháp lấy mẫu phức tạp. Mặc dù họ cố gắng thu thập dữ liệu khách quan, kết quả vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như cách đặt câu hỏi, phương pháp liên hệ, hoặc xu hướng trả lời của người được hỏi. Thất bại của một số cuộc thăm dò trong việc dự đoán chính xác các sự kiện lớn (như Brexit hay bầu cử Tổng thống Mỹ 2016) đã làm tăng thêm sự hoài nghi về 'độ chính xác' của họ, khiến công chúng nhận thức rõ hơn về sự cần thiết phải phân tích kỹ lưỡng các phương pháp và giới hạn của các cuộc thăm dò.