opinion poll
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A survey of public opinion from a particular sample.
Vietnamese Meaning
Một cuộc khảo sát ý kiến công chúng từ một mẫu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The latest opinion poll shows a decline in the president's approval rating."
"Cuộc thăm dò ý kiến gần đây nhất cho thấy sự sụt giảm trong tỷ lệ ủng hộ tổng thống."
-
"Opinion polls are often used to predict election results."
"Các cuộc thăm dò ý kiến thường được sử dụng để dự đoán kết quả bầu cử."
-
"The opinion poll revealed that most people were concerned about the economy."
"Cuộc thăm dò ý kiến cho thấy hầu hết mọi người đều lo ngại về nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Opinion poll thường được sử dụng để đo lường thái độ, niềm tin hoặc quan điểm của một nhóm người về một vấn đề cụ thể. Nó thường được sử dụng trong chính trị để đánh giá sự ủng hộ của công chúng đối với các ứng cử viên hoặc chính sách. Khác với 'survey' (khảo sát) mang nghĩa rộng hơn, 'opinion poll' tập trung vào việc thu thập *ý kiến*. Nó khác với 'census' (điều tra dân số) vì không phải là thu thập thông tin về *tất cả* mọi người.
Prepositions
‘On’ và ‘about’ thường được dùng để chỉ chủ đề của cuộc thăm dò. Ví dụ: 'an opinion poll on climate change' (một cuộc thăm dò ý kiến về biến đổi khí hậu), 'an opinion poll about the upcoming election' (một cuộc thăm dò ý kiến về cuộc bầu cử sắp tới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct an opinion poll (tiến hành một cuộc thăm dò ý kiến)
-
carry out carry out an opinion poll (thực hiện một cuộc thăm dò ý kiến)
-
commission commission an opinion poll (đặt hàng/ủy quyền thăm dò ý kiến)
-
publish publish an opinion poll (công bố một cuộc thăm dò ý kiến)
-
show opinion polls show (các cuộc thăm dò ý kiến cho thấy)
-
recent recent opinion poll (cuộc thăm dò ý kiến gần đây)
-
latest the latest opinion poll (cuộc thăm dò ý kiến mới nhất)
-
nationwide nationwide opinion poll (cuộc thăm dò ý kiến toàn quốc)
-
scientific scientific opinion poll (cuộc thăm dò ý kiến khoa học/có cơ sở)
-
results the results of an opinion poll (kết quả của một cuộc thăm dò ý kiến)
-
trend the trend in opinion polls (xu hướng trong các cuộc thăm dò ý kiến)
Idioms
-
to be ahead/behind in the opinion polls
dẫn trước/bị tụt lại trong các cuộc thăm dò ý kiến (thường dùng trong chính trị)
"The candidate is currently ahead in the opinion polls by a significant margin."
(Ứng cử viên hiện đang dẫn trước trong các cuộc thăm dò ý kiến với một biên độ đáng kể.)
-
to buck the opinion polls
đi ngược lại/vượt qua dự đoán của các cuộc thăm dò ý kiến
"Despite trailing in the polls, the underdog managed to buck the opinion polls and win the election."
(Mặc dù bị tụt lại trong các cuộc thăm dò, ứng cử viên yếu thế đã xoay sở để đi ngược lại dự đoán và giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.)
-
the opinion polls suggest/show/indicate
các cuộc thăm dò ý kiến cho thấy/chỉ ra
"The latest opinion polls indicate a shift in public sentiment towards the new policy."
(Các cuộc thăm dò ý kiến mới nhất chỉ ra một sự thay đổi trong tình cảm công chúng đối với chính sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opinion poll
nounMột cuộc khảo sát ý kiến công chúng từ một mẫu cụ thể.
"The latest opinion poll shows a decline in the president's approval rating."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The latest opinion poll shows a significant shift in public sentiment. |
Cuộc thăm dò dư luận mới nhất cho thấy một sự thay đổi đáng kể trong tâm lý công chúng. |
| Phủ định | The opinion poll does not accurately reflect the views of all citizens. |
Cuộc thăm dò dư luận không phản ánh chính xác quan điểm của tất cả công dân. |
| Nghi vấn | Does this opinion poll take into account the views of younger voters? |
Cuộc thăm dò dư luận này có tính đến quan điểm của những cử tri trẻ tuổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opinion poll".
