(Top Banner Ad)
opinion poll
B2
noun B2 Chính trị học, Xã hội học, Thống kê

opinion poll

UK: /əˈpɪnjən pəʊl/ • US: /əˈpɪnjən poʊl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc thăm dò ý kiến khảo sát ý kiến công chúng thăm dò dư luận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A survey of public opinion from a particular sample.

Vietnamese Meaning

Một cuộc khảo sát ý kiến công chúng từ một mẫu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latest opinion poll shows a decline in the president's approval rating."

    "Cuộc thăm dò ý kiến gần đây nhất cho thấy sự sụt giảm trong tỷ lệ ủng hộ tổng thống."

  • "Opinion polls are often used to predict election results."

    "Các cuộc thăm dò ý kiến thường được sử dụng để dự đoán kết quả bầu cử."

  • "The opinion poll revealed that most people were concerned about the economy."

    "Cuộc thăm dò ý kiến cho thấy hầu hết mọi người đều lo ngại về nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pollster người thăm dò ý kiến, nhà thăm dò dư luận
Noun polling việc thăm dò ý kiến, cuộc thăm dò ý kiến (danh từ)
Verb to poll thăm dò ý kiến, bỏ phiếu
Adjective polling thuộc về thăm dò ý kiến (ví dụ: polling station)

Synonyms

public opinion survey (khảo sát ý kiến công chúng)survey (cuộc khảo sát (trong ngữ cảnh khảo sát ý kiến))

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opinio
Old French
opinion
Middle English
opinioun
English
opinion
Middle Low German/Dutch
pol
Middle English
poll
English
opinion poll

Nguồn gốc của 'opinion poll'

Từ 'opinion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opinio' (ý kiến, suy đoán) qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Từ 'poll' ban đầu trong tiếng Đức hoặc Hà Lan trung đại có nghĩa là 'đầu', sau đó trong tiếng Anh trung đại nó phát triển nghĩa là 'việc đếm đầu' (ám chỉ việc bỏ phiếu hoặc khảo sát). 'Opinion poll' là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt gắn liền với công việc của George Gallup và các nhà nghiên cứu thị trường khác để đo lường ý kiến công chúng về các vấn đề xã hội và chính trị.

Usage Note

Opinion poll thường được sử dụng để đo lường thái độ, niềm tin hoặc quan điểm của một nhóm người về một vấn đề cụ thể. Nó thường được sử dụng trong chính trị để đánh giá sự ủng hộ của công chúng đối với các ứng cử viên hoặc chính sách. Khác với 'survey' (khảo sát) mang nghĩa rộng hơn, 'opinion poll' tập trung vào việc thu thập *ý kiến*. Nó khác với 'census' (điều tra dân số) vì không phải là thu thập thông tin về *tất cả* mọi người.

Prepositions

on about

‘On’ và ‘about’ thường được dùng để chỉ chủ đề của cuộc thăm dò. Ví dụ: 'an opinion poll on climate change' (một cuộc thăm dò ý kiến về biến đổi khí hậu), 'an opinion poll about the upcoming election' (một cuộc thăm dò ý kiến về cuộc bầu cử sắp tới).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + opinion poll
  • conduct conduct an opinion poll
    (tiến hành một cuộc thăm dò ý kiến)
  • carry out carry out an opinion poll
    (thực hiện một cuộc thăm dò ý kiến)
  • commission commission an opinion poll
    (đặt hàng/ủy quyền thăm dò ý kiến)
  • publish publish an opinion poll
    (công bố một cuộc thăm dò ý kiến)
  • show opinion polls show
    (các cuộc thăm dò ý kiến cho thấy)
Adjective + opinion poll
  • recent recent opinion poll
    (cuộc thăm dò ý kiến gần đây)
  • latest the latest opinion poll
    (cuộc thăm dò ý kiến mới nhất)
  • nationwide nationwide opinion poll
    (cuộc thăm dò ý kiến toàn quốc)
  • scientific scientific opinion poll
    (cuộc thăm dò ý kiến khoa học/có cơ sở)
Noun + opinion poll
  • results the results of an opinion poll
    (kết quả của một cuộc thăm dò ý kiến)
  • trend the trend in opinion polls
    (xu hướng trong các cuộc thăm dò ý kiến)

Idioms

  • to be ahead/behind in the opinion polls

    dẫn trước/bị tụt lại trong các cuộc thăm dò ý kiến (thường dùng trong chính trị)

    "The candidate is currently ahead in the opinion polls by a significant margin."

    (Ứng cử viên hiện đang dẫn trước trong các cuộc thăm dò ý kiến với một biên độ đáng kể.)

  • to buck the opinion polls

    đi ngược lại/vượt qua dự đoán của các cuộc thăm dò ý kiến

    "Despite trailing in the polls, the underdog managed to buck the opinion polls and win the election."

    (Mặc dù bị tụt lại trong các cuộc thăm dò, ứng cử viên yếu thế đã xoay sở để đi ngược lại dự đoán và giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.)

  • the opinion polls suggest/show/indicate

    các cuộc thăm dò ý kiến cho thấy/chỉ ra

    "The latest opinion polls indicate a shift in public sentiment towards the new policy."

    (Các cuộc thăm dò ý kiến mới nhất chỉ ra một sự thay đổi trong tình cảm công chúng đối với chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opinion poll

noun
Lật mặt

Một cuộc khảo sát ý kiến công chúng từ một mẫu cụ thể.

"The latest opinion poll shows a decline in the president's approval rating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The latest opinion poll shows a significant shift in public sentiment.
Cuộc thăm dò dư luận mới nhất cho thấy một sự thay đổi đáng kể trong tâm lý công chúng.
Phủ định
The opinion poll does not accurately reflect the views of all citizens.
Cuộc thăm dò dư luận không phản ánh chính xác quan điểm của tất cả công dân.
Nghi vấn
Does this opinion poll take into account the views of younger voters?
Cuộc thăm dò dư luận này có tính đến quan điểm của những cử tri trẻ tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opinion poll".

Vai trò của Thăm dò Dư luận trong Dân chủ

Các cuộc thăm dò ý kiến đóng vai trò quan trọng trong các nền dân chủ hiện đại, đặc biệt là trong các chiến dịch bầu cử. Chúng cung cấp cái nhìn tổng quan về ý kiến công chúng, giúp các chính trị gia và đảng phái hiểu được tâm tư, nguyện vọng của cử tri. Chúng cũng có thể ảnh hưởng đến chiến lược vận động tranh cử và thậm chí là thái độ của cử tri, dù không phải lúc nào cũng dự đoán chính xác kết quả cuối cùng.

Biên độ Sai số và Độ chính xác

Một yếu tố quan trọng khi phân tích các cuộc thăm dò ý kiến là 'biên độ sai số' (margin of error). Không có cuộc thăm dò nào là hoàn toàn chính xác do chỉ lấy mẫu từ một phần dân số. Biên độ sai số cho biết mức độ tin cậy của kết quả. Ví dụ, biên độ sai số 3% có nghĩa là kết quả thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn mức công bố 3%. Đây là lý do tại sao đôi khi các cuộc thăm dò dự đoán sai, như trường hợp cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2016.