polling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of asking a sample of people for their opinions about something, especially in order to find out what the majority think.
Vietnamese Meaning
Quá trình hỏi ý kiến một nhóm người được chọn về một vấn đề gì đó, đặc biệt là để tìm hiểu đa số nghĩ gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The latest polling shows a significant shift in voter preferences."
"Cuộc thăm dò ý kiến mới nhất cho thấy một sự thay đổi đáng kể trong sở thích của cử tri."
-
"Polling stations will open at 7 a.m. tomorrow."
"Các điểm bỏ phiếu sẽ mở cửa vào 7 giờ sáng ngày mai."
-
"The senator is polling well among younger voters."
"Thượng nghị sĩ đang nhận được nhiều sự ủng hộ từ các cử tri trẻ tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | poll | Cuộc bỏ phiếu, cuộc khảo sát ý kiến; sự bỏ phiếu, sự thăm dò ý kiến; địa điểm bỏ phiếu |
| Verb | poll | Bỏ phiếu; thăm dò ý kiến, khảo sát |
| Noun | poller | Người bỏ phiếu; người thăm dò ý kiến |
| Noun | pollster | Người thăm dò ý kiến chuyên nghiệp, chuyên gia khảo sát dư luận |
| Noun | polling station | Địa điểm bỏ phiếu, điểm bầu cử |
| Noun | polling booth | Buồng bỏ phiếu kín |
| Adjective | pre-polling | Trước bỏ phiếu (thường dùng cho việc bỏ phiếu sớm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'survey', 'polling' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc khi cần một đánh giá nhanh về dư luận. 'Survey' có phạm vi rộng hơn và có thể bao gồm nhiều loại câu hỏi khác nhau.
Prepositions
'Polling on' thường được sử dụng để chỉ chủ đề cụ thể của cuộc thăm dò. Ví dụ: polling on the upcoming election. 'Polling about' có thể dùng thay thế nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
opinion opinion polling (thăm dò dư luận)
-
exit exit polling (thăm dò ý kiến cử tri sau khi bỏ phiếu)
-
pre-election pre-election polling (thăm dò trước bầu cử)
-
scientific scientific polling (thăm dò khoa học)
-
conduct conduct polling (tiến hành thăm dò)
-
release release polling (results) (công bố kết quả thăm dò)
-
analyze analyze polling data (phân tích dữ liệu thăm dò)
-
track track polling numbers (theo dõi số liệu thăm dò)
-
polling polling data (dữ liệu thăm dò)
-
polling polling results (kết quả thăm dò)
-
polling polling day (ngày bỏ phiếu)
-
polling polling station (điểm bỏ phiếu)
Idioms
-
go to the polls
đi bỏ phiếu, tham gia bầu cử
"Citizens are expected to go to the polls next month."
(Dự kiến công dân sẽ đi bỏ phiếu vào tháng tới.)
-
open/close the polls
mở/đóng cửa điểm bỏ phiếu
"The polls open at 7 AM and close at 8 PM."
(Các điểm bỏ phiếu mở cửa lúc 7 giờ sáng và đóng cửa lúc 8 giờ tối.)
-
track polling figures
theo dõi số liệu thăm dò
"Political analysts closely track polling figures during an election campaign."
(Các nhà phân tích chính trị theo dõi sát sao các số liệu thăm dò trong suốt chiến dịch bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polling
nounQuá trình hỏi ý kiến một nhóm người được chọn về một vấn đề gì đó, đặc biệt là để tìm hiểu đa số nghĩ gì.
"The latest polling shows a significant shift in voter preferences."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The latest polling indicates a shift in voter sentiment. |
Cuộc thăm dò ý kiến mới nhất cho thấy sự thay đổi trong tình cảm của cử tri. |
| Phủ định | Polling data does not always accurately predict election outcomes. |
Dữ liệu thăm dò ý kiến không phải lúc nào cũng dự đoán chính xác kết quả bầu cử. |
| Nghi vấn | Is the polling being conducted fairly and without bias? |
Việc thăm dò ý kiến có đang được thực hiện một cách công bằng và không thiên vị không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will poll its employees to gather feedback. |
Công ty sẽ thăm dò ý kiến nhân viên để thu thập phản hồi. |
| Phủ định | Didn't they poll the audience after the presentation? |
Có phải họ đã không thăm dò ý kiến khán giả sau buổi thuyết trình? |
| Nghi vấn | Is the polling data accurate? |
Dữ liệu thăm dò có chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polling".
