(Top Banner Ad)
polling
B2
noun B2 Chính trị, Thống kê

polling

UK: /ˈpəʊlɪŋ/ • US: /ˈpoʊlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thăm dò ý kiến bỏ phiếu cuộc thăm dò dư luận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of asking a sample of people for their opinions about something, especially in order to find out what the majority think.

Vietnamese Meaning

Quá trình hỏi ý kiến một nhóm người được chọn về một vấn đề gì đó, đặc biệt là để tìm hiểu đa số nghĩ gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latest polling shows a significant shift in voter preferences."

    "Cuộc thăm dò ý kiến mới nhất cho thấy một sự thay đổi đáng kể trong sở thích của cử tri."

  • "Polling stations will open at 7 a.m. tomorrow."

    "Các điểm bỏ phiếu sẽ mở cửa vào 7 giờ sáng ngày mai."

  • "The senator is polling well among younger voters."

    "Thượng nghị sĩ đang nhận được nhiều sự ủng hộ từ các cử tri trẻ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poll Cuộc bỏ phiếu, cuộc khảo sát ý kiến; sự bỏ phiếu, sự thăm dò ý kiến; địa điểm bỏ phiếu
Verb poll Bỏ phiếu; thăm dò ý kiến, khảo sát
Noun poller Người bỏ phiếu; người thăm dò ý kiến
Noun pollster Người thăm dò ý kiến chuyên nghiệp, chuyên gia khảo sát dư luận
Noun polling station Địa điểm bỏ phiếu, điểm bầu cử
Noun polling booth Buồng bỏ phiếu kín
Adjective pre-polling Trước bỏ phiếu (thường dùng cho việc bỏ phiếu sớm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
pol
Middle English
poll
English
poll

Nguồn gốc 'cái đầu' và 'phiếu bầu'

Từ 'polling' bắt nguồn từ động từ 'poll', mà gốc từ của nó là danh từ 'poll' có nghĩa là 'đầu' hoặc 'đỉnh' trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, từ 'poll' được dùng để chỉ việc cắt hoặc tỉa phần trên của cây, tóc, hoặc động vật. Tuy nhiên, nghĩa hiện đại của 'poll' liên quan đến việc bỏ phiếu hoặc khảo sát ý kiến công chúng lại phát triển từ ý tưởng 'đếm đầu người' (counting heads) khi thống kê số lượng người tham gia hoặc lấy ý kiến của từng người một. Do đó, 'polling' ngày nay ám chỉ quá trình thu thập và phân tích dữ liệu từ các cuộc khảo sát hoặc bỏ phiếu để thăm dò dư luận hoặc kết quả bầu cử.

Usage Note

Khác với 'survey', 'polling' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc khi cần một đánh giá nhanh về dư luận. 'Survey' có phạm vi rộng hơn và có thể bao gồm nhiều loại câu hỏi khác nhau.

Prepositions

on about

'Polling on' thường được sử dụng để chỉ chủ đề cụ thể của cuộc thăm dò. Ví dụ: polling on the upcoming election. 'Polling about' có thể dùng thay thế nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polling
  • opinion opinion polling
    (thăm dò dư luận)
  • exit exit polling
    (thăm dò ý kiến cử tri sau khi bỏ phiếu)
  • pre-election pre-election polling
    (thăm dò trước bầu cử)
  • scientific scientific polling
    (thăm dò khoa học)
Verb + polling
  • conduct conduct polling
    (tiến hành thăm dò)
  • release release polling (results)
    (công bố kết quả thăm dò)
  • analyze analyze polling data
    (phân tích dữ liệu thăm dò)
  • track track polling numbers
    (theo dõi số liệu thăm dò)
Polling + Noun
  • polling polling data
    (dữ liệu thăm dò)
  • polling polling results
    (kết quả thăm dò)
  • polling polling day
    (ngày bỏ phiếu)
  • polling polling station
    (điểm bỏ phiếu)

Idioms

  • go to the polls

    đi bỏ phiếu, tham gia bầu cử

    "Citizens are expected to go to the polls next month."

    (Dự kiến công dân sẽ đi bỏ phiếu vào tháng tới.)

  • open/close the polls

    mở/đóng cửa điểm bỏ phiếu

    "The polls open at 7 AM and close at 8 PM."

    (Các điểm bỏ phiếu mở cửa lúc 7 giờ sáng và đóng cửa lúc 8 giờ tối.)

  • track polling figures

    theo dõi số liệu thăm dò

    "Political analysts closely track polling figures during an election campaign."

    (Các nhà phân tích chính trị theo dõi sát sao các số liệu thăm dò trong suốt chiến dịch bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polling

noun
Lật mặt

Quá trình hỏi ý kiến một nhóm người được chọn về một vấn đề gì đó, đặc biệt là để tìm hiểu đa số nghĩ gì.

"The latest polling shows a significant shift in voter preferences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The latest polling indicates a shift in voter sentiment.
Cuộc thăm dò ý kiến mới nhất cho thấy sự thay đổi trong tình cảm của cử tri.
Phủ định
Polling data does not always accurately predict election outcomes.
Dữ liệu thăm dò ý kiến không phải lúc nào cũng dự đoán chính xác kết quả bầu cử.
Nghi vấn
Is the polling being conducted fairly and without bias?
Việc thăm dò ý kiến có đang được thực hiện một cách công bằng và không thiên vị không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will poll its employees to gather feedback.
Công ty sẽ thăm dò ý kiến nhân viên để thu thập phản hồi.
Phủ định
Didn't they poll the audience after the presentation?
Có phải họ đã không thăm dò ý kiến khán giả sau buổi thuyết trình?
Nghi vấn
Is the polling data accurate?
Dữ liệu thăm dò có chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polling".

Vai trò của Polling trong Dân chủ

Polling (thăm dò ý kiến) đóng vai trò quan trọng trong các nền dân chủ hiện đại, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử. Chúng giúp các ứng cử viên và đảng phái chính trị hiểu được dư luận công chúng, điều chỉnh chiến lược tranh cử và dự đoán kết quả. Đối với cử tri, kết quả thăm dò có thể ảnh hưởng đến quyết định bỏ phiếu hoặc mức độ quan tâm của họ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả thăm dò không phải lúc nào cũng chính xác tuyệt đối do nhiều yếu tố như phương pháp khảo sát, cỡ mẫu và sự thay đổi ý kiến cử tri.

Exit Polls và Dự đoán Bầu cử

Exit polls (thăm dò sau khi bỏ phiếu) là một loại hình polling đặc biệt, được thực hiện ngay sau khi cử tri rời khỏi điểm bỏ phiếu. Mục đích của chúng là thu thập dữ liệu nhanh chóng về cách thức và lý do cử tri đã bỏ phiếu, giúp các đài truyền hình và tổ chức tin tức dự đoán kết quả bầu cử trước khi phiếu được kiểm đếm chính thức. Mặc dù đôi khi gây tranh cãi về độ chính xác và ảnh hưởng của chúng, exit polls vẫn là một phần không thể thiếu trong việc đưa tin về các sự kiện bầu cử lớn ở nhiều quốc gia phương Tây.