(Top Banner Ad)
polluted runoff
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học môi trường

polluted runoff

UK: /pəˈluːtɪd ˈrʌnˌɒf/ • US: /pəˈluːtɪd ˈrʌnˌɔf/

Nghĩa tiếng Việt

nước chảy tràn ô nhiễm dòng chảy ô nhiễm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Polluted" describes something that is contaminated with harmful substances. "Runoff" refers to rainwater or melted snow that flows over the ground surface.

Vietnamese Meaning

"Polluted" mô tả thứ gì đó bị ô nhiễm bởi các chất độc hại. "Runoff" đề cập đến nước mưa hoặc tuyết tan chảy chảy trên bề mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Polluted runoff from agricultural fields can contaminate nearby waterways."

    "Nước chảy tràn ô nhiễm từ các cánh đồng nông nghiệp có thể làm ô nhiễm các nguồn nước lân cận."

  • "The city is working to reduce polluted runoff into the bay."

    "Thành phố đang nỗ lực giảm lượng nước chảy tràn ô nhiễm vào vịnh."

  • "Excessive fertilizer use can lead to polluted runoff and algal blooms."

    "Việc sử dụng quá nhiều phân bón có thể dẫn đến nước chảy tràn ô nhiễm và sự nở hoa của tảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pollute làm ô nhiễm
Noun pollution sự ô nhiễm, chất gây ô nhiễm
Noun pollutant chất ô nhiễm
Adjective unpolluted không bị ô nhiễm, trong sạch
Verb run chảy, chạy
Noun runoff dòng chảy (trên mặt đất), nước chảy tràn

Synonyms

contaminated runoff (nước chảy tràn bị ô nhiễm)toxic runoff (nước chảy tràn độc hại)

Antonyms

clean runoff (nước chảy tràn sạch)unpolluted runoff (nước chảy tràn không ô nhiễm)

Related Words

nonpoint source pollution (ô nhiễm nguồn phân tán)watershed (lưu vực sông)

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
polluere
Old French
polluer
Middle English
polluten
Old English
rinnan
Old English
of
English
polluted runoff

Nguồn gốc của 'Polluted'

Từ 'polluted' (bị ô nhiễm) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'polluere', mang ý nghĩa 'làm bẩn, làm dơ bẩn'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'polluer' trước khi xuất hiện trong tiếng Anh cổ điển với nghĩa 'làm mất đi sự tinh khiết' vào cuối thế kỷ 14. Sự tiến hóa này cho thấy ý thức về sự ô uế đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ.

Sự hình thành của 'Runoff'

Từ 'runoff' (dòng chảy) là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp động từ 'run' (chảy, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rinnan') và giới từ 'off' (ra khỏi, từ tiếng Anh cổ 'of'). Nó mô tả một cách trực quan lượng nước mưa hoặc nước tưới tiêu chảy trên bề mặt đất mà không thấm xuống, đặc biệt là khi mang theo các chất bẩn. Khái niệm này trở nên quan trọng hơn khi con người ngày càng nhận thức rõ tác động của nó đến môi trường.

Usage Note

"Polluted runoff" thường được sử dụng để mô tả nước chảy tràn qua đất và mang theo các chất ô nhiễm như hóa chất nông nghiệp, chất thải công nghiệp hoặc chất thải từ đô thị. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh môi trường và bảo tồn.

Prepositions

from into

"Polluted runoff from" chỉ ra nguồn gốc của dòng chảy ô nhiễm (ví dụ: polluted runoff from farms). "Polluted runoff into" chỉ ra nơi mà dòng chảy ô nhiễm chảy vào (ví dụ: polluted runoff into rivers).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + polluted runoff
  • prevent prevent polluted runoff
    (ngăn chặn dòng chảy ô nhiễm)
  • reduce reduce polluted runoff
    (giảm dòng chảy ô nhiễm)
  • manage manage polluted runoff
    (quản lý dòng chảy ô nhiễm)
  • control control polluted runoff
    (kiểm soát dòng chảy ô nhiễm)
  • treat treat polluted runoff
    (xử lý dòng chảy ô nhiễm)
Adjective + polluted runoff
  • agricultural agricultural polluted runoff
    (dòng chảy ô nhiễm từ nông nghiệp)
  • urban urban polluted runoff
    (dòng chảy ô nhiễm đô thị)
  • stormwater stormwater polluted runoff
    (dòng chảy ô nhiễm từ nước mưa (ví dụ: nước mưa cuốn theo chất bẩn trên đường))
  • untreated untreated polluted runoff
    (dòng chảy ô nhiễm chưa được xử lý)
Noun + of polluted runoff
  • sources of sources of polluted runoff
    (các nguồn của dòng chảy ô nhiễm)
  • impacts of impacts of polluted runoff
    (các tác động của dòng chảy ô nhiễm)

Idioms

  • mitigate polluted runoff

    giảm thiểu tác động của dòng chảy ô nhiễm

    "Farmers are encouraged to implement practices that mitigate polluted runoff from their fields."

    (Nông dân được khuyến khích áp dụng các biện pháp giảm thiểu dòng chảy ô nhiễm từ đồng ruộng của họ.)

  • address polluted runoff

    giải quyết vấn đề dòng chảy ô nhiễm

    "Local authorities are working to address polluted runoff entering the river."

    (Chính quyền địa phương đang nỗ lực giải quyết vấn đề dòng chảy ô nhiễm đổ vào sông.)

  • impact of polluted runoff on water quality

    tác động của dòng chảy ô nhiễm đến chất lượng nước

    "The study assessed the impact of polluted runoff on coastal water quality."

    (Nghiên cứu đánh giá tác động của dòng chảy ô nhiễm đến chất lượng nước ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polluted runoff

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Polluted" mô tả thứ gì đó bị ô nhiễm bởi các chất độc hại. "Runoff" đề cập đến nước mưa hoặc tuyết tan chảy chảy trên bề mặt đất.

"Polluted runoff from agricultural fields can contaminate nearby waterways."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polluted runoff".

Luật pháp và Quy định Môi trường Toàn cầu

Ở nhiều quốc gia phát triển, đặc biệt là các nước phương Tây, đã có những luật lệ và quy định nghiêm ngặt để kiểm soát và ngăn chặn dòng chảy ô nhiễm. Ví dụ, Đạo luật Nước Sạch (Clean Water Act) ở Hoa Kỳ là một trong những đạo luật quan trọng nhằm bảo vệ nguồn nước khỏi các chất ô nhiễm từ nông nghiệp, công nghiệp và đô thị, phản ánh sự ưu tiên của xã hội trong việc bảo vệ môi trường.

Quản lý Nước Mưa Đô thị và Cơ sở Hạ tầng Xanh

Tại các thành phố hiện đại, xu hướng 'cơ sở hạ tầng xanh' (green infrastructure) đang được áp dụng rộng rãi để quản lý dòng chảy ô nhiễm từ nước mưa. Các giải pháp như vườn mưa (rain gardens), vỉa hè thấm nước (permeable pavements), và mái nhà xanh (green roofs) không chỉ giúp lọc sạch nước mà còn tái tạo cảnh quan đô thị, giảm áp lực lên hệ thống thoát nước truyền thống và cải thiện chất lượng môi trường sống.