pollution increase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rise or growth in the amount or level of pollution.
Vietnamese Meaning
Sự gia tăng hoặc tăng trưởng về lượng hoặc mức độ ô nhiễm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pollution increase in major cities is a serious concern."
"Sự gia tăng ô nhiễm ở các thành phố lớn là một mối lo ngại nghiêm trọng."
-
"The pollution increase is affecting public health."
"Sự gia tăng ô nhiễm đang ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng."
-
"The report highlights the pollution increase over the past decade."
"Báo cáo nhấn mạnh sự gia tăng ô nhiễm trong thập kỷ qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | polluter | người gây ô nhiễm |
| Verb | pollute | gây ô nhiễm |
| Adjective | polluted | bị ô nhiễm |
| Verb | increase | tăng, làm tăng |
| Adjective | increasing | đang tăng lên |
| Adverb | increasingly | ngày càng tăng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả xu hướng tăng lên của ô nhiễm, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như hoạt động công nghiệp, giao thông vận tải, hoặc thay đổi khí hậu. Khác với 'increase in pollution' (sự gia tăng trong ô nhiễm) ở chỗ nhấn mạnh vào quá trình tăng lên như một hiện tượng, thay vì chỉ mức độ ô nhiễm tăng.
Prepositions
'In' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự gia tăng ô nhiễm diễn ra. Ví dụ: pollution increase in urban areas (sự gia tăng ô nhiễm ở khu vực đô thị).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant pollution increase (sự gia tăng ô nhiễm đáng kể)
-
drastic drastic pollution increase (sự gia tăng ô nhiễm nghiêm trọng/cấp tính)
-
rapid rapid pollution increase (sự gia tăng ô nhiễm nhanh chóng)
-
alarming alarming pollution increase (sự gia tăng ô nhiễm đáng báo động)
-
severe severe pollution increase (sự gia tăng ô nhiễm trầm trọng)
-
cause cause pollution increase (gây ra sự gia tăng ô nhiễm)
-
lead to lead to pollution increase (dẫn đến sự gia tăng ô nhiễm)
-
tackle tackle pollution increase (giải quyết sự gia tăng ô nhiễm)
-
curb curb pollution increase (kiềm chế sự gia tăng ô nhiễm)
-
prevent prevent pollution increase (ngăn chặn sự gia tăng ô nhiễm)
-
the problem the problem of pollution increase (vấn đề gia tăng ô nhiễm)
-
the threat the threat of pollution increase (mối đe dọa từ sự gia tăng ô nhiễm)
-
the impact the impact of pollution increase (tác động của sự gia tăng ô nhiễm)
Idioms
-
an unchecked pollution increase
sự gia tăng ô nhiễm không được kiểm soát
"An unchecked pollution increase could have devastating consequences for public health."
(Sự gia tăng ô nhiễm không được kiểm soát có thể gây ra những hậu quả tàn khốc cho sức khỏe cộng đồng.)
-
a spiral of pollution increase
một vòng xoáy gia tăng ô nhiễm
"Without effective policies, we risk entering a spiral of pollution increase."
(Nếu không có các chính sách hiệu quả, chúng ta có nguy cơ rơi vào một vòng xoáy gia tăng ô nhiễm.)
-
address the pollution increase
giải quyết sự gia tăng ô nhiễm
"Governments must work together to address the pollution increase globally."
(Các chính phủ phải hợp tác để giải quyết sự gia tăng ô nhiễm trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pollution increase
Danh từSự gia tăng hoặc tăng trưởng về lượng hoặc mức độ ô nhiễm.
"The pollution increase in major cities is a serious concern."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pollution increase will be impacting air quality tomorrow. |
Sự gia tăng ô nhiễm sẽ tác động đến chất lượng không khí vào ngày mai. |
| Phủ định | The pollution increase won't be affecting the city center next week. |
Sự gia tăng ô nhiễm sẽ không ảnh hưởng đến trung tâm thành phố vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will the pollution increase be affecting the wildlife sanctuary next year? |
Liệu sự gia tăng ô nhiễm có ảnh hưởng đến khu bảo tồn động vật hoang dã vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pollution increase".
