(Top Banner Ad)
pollution increase
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường

pollution increase

UK: /pəˈluːʃən ˈɪnkriːs/ • US: /pəˈluːʃən ˈɪnkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia tăng ô nhiễm mức ô nhiễm tăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rise or growth in the amount or level of pollution.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng hoặc tăng trưởng về lượng hoặc mức độ ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pollution increase in major cities is a serious concern."

    "Sự gia tăng ô nhiễm ở các thành phố lớn là một mối lo ngại nghiêm trọng."

  • "The pollution increase is affecting public health."

    "Sự gia tăng ô nhiễm đang ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng."

  • "The report highlights the pollution increase over the past decade."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự gia tăng ô nhiễm trong thập kỷ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polluter người gây ô nhiễm
Verb pollute gây ô nhiễm
Adjective polluted bị ô nhiễm
Verb increase tăng, làm tăng
Adjective increasing đang tăng lên
Adverb increasingly ngày càng tăng

Synonyms

rise in pollution (sự gia tăng ô nhiễm)growth of pollution (sự tăng trưởng của ô nhiễm)escalation of pollution (sự leo thang của ô nhiễm)

Antonyms

pollution decrease (sự giảm ô nhiễm)pollution reduction (sự giảm thiểu ô nhiễm)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pollūtiō
Old French
pollution
English
pollution
Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encresen
English
increase

Nguồn gốc của 'Pollution'

Từ 'pollution' (ô nhiễm) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pollūtiō', mang ý nghĩa 'sự làm bẩn, làm dơ bẩn'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên ý nghĩa về sự ô uế hoặc làm bẩn môi trường.

Nguồn gốc của 'Increase'

Từ 'increase' (gia tăng) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'increscere', một sự kết hợp giữa 'in-' (nghĩa là 'vào' hoặc 'trên') và 'crescere' (nghĩa là 'phát triển, lớn lên'). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển thành 'increase' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự tăng trưởng về số lượng, kích thước hoặc cường độ.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả xu hướng tăng lên của ô nhiễm, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như hoạt động công nghiệp, giao thông vận tải, hoặc thay đổi khí hậu. Khác với 'increase in pollution' (sự gia tăng trong ô nhiễm) ở chỗ nhấn mạnh vào quá trình tăng lên như một hiện tượng, thay vì chỉ mức độ ô nhiễm tăng.

Prepositions

in

'In' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự gia tăng ô nhiễm diễn ra. Ví dụ: pollution increase in urban areas (sự gia tăng ô nhiễm ở khu vực đô thị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pollution increase
  • significant significant pollution increase
    (sự gia tăng ô nhiễm đáng kể)
  • drastic drastic pollution increase
    (sự gia tăng ô nhiễm nghiêm trọng/cấp tính)
  • rapid rapid pollution increase
    (sự gia tăng ô nhiễm nhanh chóng)
  • alarming alarming pollution increase
    (sự gia tăng ô nhiễm đáng báo động)
  • severe severe pollution increase
    (sự gia tăng ô nhiễm trầm trọng)
Verb + pollution increase
  • cause cause pollution increase
    (gây ra sự gia tăng ô nhiễm)
  • lead to lead to pollution increase
    (dẫn đến sự gia tăng ô nhiễm)
  • tackle tackle pollution increase
    (giải quyết sự gia tăng ô nhiễm)
  • curb curb pollution increase
    (kiềm chế sự gia tăng ô nhiễm)
  • prevent prevent pollution increase
    (ngăn chặn sự gia tăng ô nhiễm)
Noun + of pollution increase
  • the problem the problem of pollution increase
    (vấn đề gia tăng ô nhiễm)
  • the threat the threat of pollution increase
    (mối đe dọa từ sự gia tăng ô nhiễm)
  • the impact the impact of pollution increase
    (tác động của sự gia tăng ô nhiễm)

Idioms

  • an unchecked pollution increase

    sự gia tăng ô nhiễm không được kiểm soát

    "An unchecked pollution increase could have devastating consequences for public health."

    (Sự gia tăng ô nhiễm không được kiểm soát có thể gây ra những hậu quả tàn khốc cho sức khỏe cộng đồng.)

  • a spiral of pollution increase

    một vòng xoáy gia tăng ô nhiễm

    "Without effective policies, we risk entering a spiral of pollution increase."

    (Nếu không có các chính sách hiệu quả, chúng ta có nguy cơ rơi vào một vòng xoáy gia tăng ô nhiễm.)

  • address the pollution increase

    giải quyết sự gia tăng ô nhiễm

    "Governments must work together to address the pollution increase globally."

    (Các chính phủ phải hợp tác để giải quyết sự gia tăng ô nhiễm trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pollution increase

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng hoặc tăng trưởng về lượng hoặc mức độ ô nhiễm.

"The pollution increase in major cities is a serious concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pollution increase will be impacting air quality tomorrow.
Sự gia tăng ô nhiễm sẽ tác động đến chất lượng không khí vào ngày mai.
Phủ định
The pollution increase won't be affecting the city center next week.
Sự gia tăng ô nhiễm sẽ không ảnh hưởng đến trung tâm thành phố vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the pollution increase be affecting the wildlife sanctuary next year?
Liệu sự gia tăng ô nhiễm có ảnh hưởng đến khu bảo tồn động vật hoang dã vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pollution increase".

Phong trào nâng cao nhận thức về môi trường

Từ những năm 1960, sự gia tăng ô nhiễm đã thúc đẩy các phong trào môi trường toàn cầu phát triển mạnh mẽ. Những phong trào này khuyến khích mọi người quan tâm hơn đến tác động của hoạt động con người đối với Trái Đất, dẫn đến việc ban hành các chính sách bảo vệ môi trường và thúc đẩy lối sống bền vững.

Sương mù lớn ở London (1952)

Sự kiện Sương mù lớn năm 1952 tại London là một ví dụ bi thảm về hậu quả của ô nhiễm không khí tăng cao. Hàng ngàn người đã thiệt mạng do sương khói dày đặc, gây tắc nghẽn giao thông và bệnh tật. Thảm kịch này đã góp phần dẫn đến việc ban hành Đạo luật Không khí Sạch tại Anh, cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát ô nhiễm.