(Top Banner Ad)
polo-necked
B1
adjective B1 Thời trang

polo-necked

UK: /ˈpəʊləʊˌnekt/ • US: /ˈpoʊloʊˌnekt/

Nghĩa tiếng Việt

cổ lọ kiểu cổ lọ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a high, close-fitting collar that folds over on itself.

Vietnamese Meaning

Có cổ cao, ôm sát, gập đôi lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing a polo-necked sweater."

    "Cô ấy đang mặc một chiếc áo len cổ lọ."

  • "A polo-necked top is perfect for colder weather."

    "Áo cổ lọ rất phù hợp cho thời tiết lạnh."

  • "He wore a black polo-necked jumper."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo len cổ lọ màu đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polo neck Áo cổ lọ (chỉ bản thân chiếc áo có kiểu cổ đó)
Noun polo shirt Áo thun polo (áo thun có cổ bẻ và hàng nút, thường có tay ngắn)
Noun neck Cái cổ (của người hoặc quần áo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Tibetan
pulu
Hindustani
polo
English
polo
Old English
hnecca
English
neck
English
polo-necked

Nguồn gốc từ môn thể thao Polo

Từ 'polo' trong 'polo-necked' có nguồn gốc từ môn thể thao polo, nơi người chơi cần giữ ấm cổ và tránh gió khi cưỡi ngựa. Ban đầu, chiếc áo có cổ cao được thiết kế để bảo vệ vùng cổ của các vận động viên polo. Dần dần, kiểu áo này trở nên phổ biến và được gọi là 'polo neck' (cổ áo polo), từ đó hình thành tính từ 'polo-necked' để chỉ những thứ có kiểu cổ tương tự.

Sự phát triển của kiểu cổ áo

Phần 'necked' trong 'polo-necked' đơn giản có nghĩa là 'có một kiểu cổ nhất định'. Ghép với 'polo', nó mô tả một kiểu cổ áo cao, ôm sát, thường được cuộn lại hoặc gập xuống. Kiểu dáng này đã vượt ra khỏi sân đấu polo để trở thành một biểu tượng thời trang, đặc biệt là vào giữa thế kỷ 20, gắn liền với giới trí thức và nghệ sĩ.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả áo len hoặc áo thun có kiểu cổ như vậy. Nó gần giống với 'turtleneck' nhưng đôi khi có thể ám chỉ kiểu cổ ít cao hơn một chút, hoặc ít ôm sát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns modified by 'polo-necked'
  • sweater polo-necked sweater
    (áo len cổ lọ)
  • jumper polo-necked jumper
    (áo len cổ lọ (thường dùng ở Anh))
  • top polo-necked top
    (áo kiểu cổ lọ)
  • dress polo-necked dress
    (váy cổ lọ)
Verbs used with 'polo-necked' garments
  • wear to wear a polo-necked sweater
    (mặc một chiếc áo len cổ lọ)
  • don to don a polo-necked top
    (khoác/mặc một chiếc áo kiểu cổ lọ)
Adjectives describing 'polo-necked' garments
  • warm a warm polo-necked jumper
    (một chiếc áo len cổ lọ ấm áp)
  • stylish a stylish polo-necked dress
    (một chiếc váy cổ lọ sành điệu)

Idioms

  • to be dressed in a polo-necked top

    Mặc một chiếc áo kiểu cổ lọ

    "She was dressed in a simple black polo-necked top for the event."

    (Cô ấy mặc một chiếc áo kiểu cổ lọ màu đen đơn giản cho sự kiện đó.)

  • the classic polo-necked style

    Phong cách cổ lọ cổ điển

    "Many artists embraced the classic polo-necked style in the 60s."

    (Nhiều nghệ sĩ đã ưa chuộng phong cách cổ lọ cổ điển vào thập niên 60.)

  • sporting a polo-necked look

    Diện một phong cách cổ lọ

    "He was sporting a smart polo-necked look at the conference."

    (Anh ấy đang diện một phong cách cổ lọ lịch lãm tại hội nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polo-necked

adjective
Lật mặt

Có cổ cao, ôm sát, gập đôi lại.

"She was wearing a polo-necked sweater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is polo-necked in that sweater.
Cô ấy trông cổ lọ trong chiếc áo len đó.
Phủ định
Is she not polo-necked in that sweater?
Có phải cô ấy không trông cổ lọ trong chiếc áo len đó?
Nghi vấn
Is she polo-necked in that sweater?
Cô ấy trông cổ lọ trong chiếc áo len đó phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't worn a polo-necked sweater to the beach; I'm so hot!
Tôi ước tôi đã không mặc áo len cổ lọ đến bãi biển; tôi nóng quá!
Phủ định
If only she hadn't bought that polo-necked top, it doesn't suit her at all.
Ước gì cô ấy đã không mua chiếc áo cổ lọ đó, nó không hợp với cô ấy chút nào.
Nghi vấn
If only he would stop wearing that polo-necked shirt; doesn't he have any other clothes?
Ước gì anh ấy ngừng mặc cái áo sơ mi cổ lọ đó; anh ấy không có quần áo nào khác sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polo-necked".

Biểu tượng của giới trí thức và nghệ sĩ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào giữa thế kỷ 20, áo cổ lọ (polo-necked sweater hay turtleneck) đã trở thành biểu tượng của giới trí thức, nghệ sĩ, nhà văn và các nhà hoạt động xã hội. Nó mang đến một vẻ ngoài nghiêm túc, tinh tế nhưng cũng phóng khoáng, thường được liên tưởng đến những nhân vật như Steve Jobs hay Audrey Hepburn, những người đã đưa kiểu áo này thành một phần của phong cách cá nhân.

Từ trang phục thể thao đến thời trang cao cấp

Ban đầu, áo cổ lọ được thiết kế để giữ ấm và bảo vệ cổ cho các vận động viên, thủy thủ và người lao động. Tuy nhiên, nhờ sự tiện dụng, thoải mái và khả năng giữ ấm tốt, nó nhanh chóng được các nhà thiết kế thời trang chú ý. Ngày nay, áo cổ lọ là một item không thể thiếu trong tủ đồ, phù hợp cho nhiều dịp từ công sở, dạo phố đến các sự kiện trang trọng, thể hiện sự sang trọng và tối giản.