(Top Banner Ad)
overloading
C1
Danh từ (gerund) C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Giao thông vận tải, Tâm lý học

overloading

UK: /ˌəʊvəˈləʊdɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈloʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quá tải nạp chồng (trong lập trình)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of loading or burdening excessively.

Vietnamese Meaning

Hành động chất hoặc gánh quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overloading of the server caused the website to crash."

    "Việc quá tải máy chủ đã khiến trang web bị sập."

  • "The electrical grid is experiencing overloading due to the heatwave."

    "Lưới điện đang bị quá tải do đợt nắng nóng."

  • "Function overloading is a common feature in C++."

    "Nạp chồng hàm là một tính năng phổ biến trong C++."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overload tải quá mức, chất quá tải
Noun overload sự quá tải, tình trạng quá tải
Adjective overloaded bị quá tải
Verb load tải, chất hàng
Noun load tải trọng, gánh nặng
Noun loader người/thiết bị bốc vác
Adjective loaded đã được tải, chất đầy

Synonyms

burdening (gánh nặng)overtaxing (làm quá sức)overcharging (nạp quá tải (điện))

Antonyms

underloading (chất không đủ tải)relieving (giải tỏa)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Giao thông vận tải, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*uperi
Proto-Germanic
*ufiri
Old English
ofer
Old English
lād
English (late 19th C)
overload
English (present)
overloading

Nguồn gốc của 'Overloading'

Từ 'overloading' được hình thành từ việc kết hợp tiền tố 'over-' (từ tiếng Anh cổ 'ofer', nghĩa là 'quá mức', 'trên') và động từ 'load' (từ tiếng Anh cổ 'lād', ban đầu có nghĩa là 'chuyến đi', 'cái được mang theo', sau này là 'chất hàng', 'tải'). Khoảng cuối thế kỷ 19, động từ 'overload' ra đời để mô tả hành động chất hoặc tải một thứ gì đó vượt quá khả năng cho phép. 'Overloading' là dạng danh động từ hoặc thì tiếp diễn, diễn tả trạng thái hoặc quá trình của sự quá tải.

Usage Note

Chỉ hành động đang diễn ra của việc làm quá tải. Thường dùng để mô tả trạng thái hoặc quá trình.
Thể hiện việc một hàm hoặc toán tử có thể thực hiện nhiều chức năng khác nhau dựa trên kiểu dữ liệu hoặc số lượng tham số truyền vào. Giúp code trở nên linh hoạt và dễ đọc hơn.

Prepositions

with by

with: Chỉ đối tượng hoặc chất được dùng để quá tải. by: Chỉ tác nhân gây ra quá tải.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + overloading
  • information information overloading
    (quá tải thông tin)
  • system system overloading
    (quá tải hệ thống)
  • server server overloading
    (quá tải máy chủ)
  • sensory sensory overloading
    (quá tải cảm giác)
  • circuit circuit overloading
    (quá tải mạch điện)
Verb + overloading
  • cause cause overloading
    (gây ra quá tải)
  • prevent prevent overloading
    (ngăn chặn quá tải)
  • experience experience overloading
    (trải nghiệm quá tải)
  • avoid avoid overloading
    (tránh quá tải)
Adjective + overloading
  • constant constant overloading
    (quá tải liên tục)
  • severe severe overloading
    (quá tải nghiêm trọng)
  • chronic chronic overloading
    (quá tải mãn tính)

Idioms

  • information overloading

    tình trạng quá tải thông tin

    "The constant stream of news and social media can lead to information overloading, making it hard to focus."

    (Dòng tin tức và mạng xã hội liên tục có thể dẫn đến quá tải thông tin, khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)

  • sensory overloading

    tình trạng quá tải cảm giác

    "Children with autism often struggle with sensory overloading in noisy or brightly lit environments."

    (Trẻ em tự kỷ thường gặp khó khăn với quá tải cảm giác trong môi trường ồn ào hoặc nhiều ánh sáng.)

  • system overloading

    tình trạng quá tải hệ thống

    "Too many users accessing the website at once caused system overloading, crashing the server."

    (Quá nhiều người dùng truy cập trang web cùng lúc đã gây ra quá tải hệ thống, khiến máy chủ bị sập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overloading

Danh từ (gerund)
Lật mặt

Hành động chất hoặc gánh quá mức.

"The overloading of the server caused the website to crash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overloading".

Sự quá tải thông tin trong thời đại số

Trong thời đại kỹ thuật số, 'information overloading' (quá tải thông tin) là một khái niệm phổ biến, mô tả trạng thái mà con người bị tràn ngập bởi quá nhiều dữ liệu, tin tức, và thông báo. Điều này thường dẫn đến khó khăn trong việc ra quyết định, giảm năng suất, và tăng mức độ căng thẳng. Nhiều người đang tìm cách 'digital detox' (cai nghiện kỹ thuật số) để giảm bớt gánh nặng thông tin này.

Áp lực công việc và hội chứng 'kiệt sức' (burnout)

Ở các nền văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, 'workload overloading' (quá tải công việc) là nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng 'burnout' (kiệt sức). Áp lực làm việc quá mức, với khối lượng công việc khổng lồ và thời gian làm việc kéo dài, không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn gây ra các vấn đề về sức khỏe tinh thần như lo âu, trầm cảm. Các công ty và cá nhân ngày càng quan tâm hơn đến việc quản lý khối lượng công việc để duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.