(Top Banner Ad)
sleep study
B2
Danh từ B2 Y học

sleep study

UK: /ˈsliːp ˌstʌdi/ • US: /ˈsliːp ˌstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

Xét nghiệm giấc ngủ Nghiên cứu giấc ngủ (trong ngữ cảnh cụ thể) Đo đa ký giấc ngủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test that monitors what happens in your body while you sleep. It is used to diagnose sleep disorders.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm theo dõi những gì xảy ra trong cơ thể bạn khi bạn ngủ. Nó được sử dụng để chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended a sleep study to determine the cause of my insomnia."

    "Bác sĩ khuyến nghị một xét nghiệm giấc ngủ để xác định nguyên nhân gây ra chứng mất ngủ của tôi."

  • "The sleep study revealed that I stop breathing several times during the night."

    "Xét nghiệm giấc ngủ cho thấy tôi ngừng thở vài lần trong đêm."

  • "Participants in the sleep study were monitored for brain activity and heart rate."

    "Những người tham gia xét nghiệm giấc ngủ được theo dõi hoạt động não và nhịp tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun study sự học; nghiên cứu; phòng làm việc
Verb study học; nghiên cứu
Noun student học sinh, sinh viên
Adjective studious chăm học, cần mẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slæp
Middle English
sleep
Old French
estudie
Latin
studium
Modern English
sleep
Modern English
study
Modern English (Compound)
sleep study

Nguồn gốc của 'sleep study'

'Sleep study' là một thuật ngữ ghép hiện đại, ra đời khi ngành y học bắt đầu tập trung nghiên cứu sâu về các rối loạn giấc ngủ. Từ 'sleep' (giấc ngủ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slæp', trong khi 'study' (nghiên cứu) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estudie' và tiếng Latin 'studium'. Sự kết hợp này mô tả một quy trình y tế chính thức để phân tích và chẩn đoán các vấn đề liên quan đến giấc ngủ, phản ánh nhu cầu ngày càng tăng trong việc hiểu rõ hơn về sức khỏe giấc ngủ.

Usage Note

Sleep study thường được thực hiện trong phòng thí nghiệm giấc ngủ (sleep lab) hoặc tại nhà dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Nó ghi lại các hoạt động não, nhịp tim, hô hấp, và cử động mắt trong khi ngủ. Phân biệt với 'sleep research' là nghiên cứu giấc ngủ nói chung, còn 'sleep study' là một quy trình xét nghiệm cụ thể.

Prepositions

for on

'Sleep study for' được dùng để chỉ mục đích của xét nghiệm (ví dụ: 'Sleep study for sleep apnea'). 'Sleep study on' được dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề của nghiên cứu (ví dụ: 'A sleep study on the effects of caffeine').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sleep study
  • undergo undergo a sleep study
    (trải qua một nghiên cứu giấc ngủ)
  • schedule schedule a sleep study
    (lên lịch một nghiên cứu giấc ngủ)
  • recommend recommend a sleep study
    (khuyên thực hiện một nghiên cứu giấc ngủ)
  • conduct conduct a sleep study
    (tiến hành một nghiên cứu giấc ngủ)
Adjective + sleep study
  • diagnostic diagnostic sleep study
    (nghiên cứu giấc ngủ chẩn đoán)
  • overnight overnight sleep study
    (nghiên cứu giấc ngủ qua đêm)
  • at-home at-home sleep study
    (nghiên cứu giấc ngủ tại nhà)
  • comprehensive comprehensive sleep study
    (nghiên cứu giấc ngủ toàn diện)
Noun + of a sleep study
  • results results of a sleep study
    (kết quả của một nghiên cứu giấc ngủ)
  • findings findings of a sleep study
    (phát hiện từ một nghiên cứu giấc ngủ)

Idioms

  • get a sleep study done

    làm một nghiên cứu giấc ngủ (được thực hiện)

    "My doctor told me I should get a sleep study done to check for sleep apnea."

    (Bác sĩ của tôi bảo tôi nên đi làm một nghiên cứu giấc ngủ để kiểm tra chứng ngưng thở khi ngủ.)

  • have a sleep study scheduled

    có một nghiên cứu giấc ngủ đã được lên lịch

    "I have a sleep study scheduled for next month to diagnose my chronic fatigue."

    (Tôi đã có lịch làm nghiên cứu giấc ngủ vào tháng tới để chẩn đoán tình trạng mệt mỏi mãn tính của mình.)

  • participate in a sleep study

    tham gia vào một nghiên cứu giấc ngủ

    "Many people participate in a sleep study to understand their sleep patterns better."

    (Nhiều người tham gia vào một nghiên cứu giấc ngủ để hiểu rõ hơn về thói quen ngủ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep study

Danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm theo dõi những gì xảy ra trong cơ thể bạn khi bạn ngủ. Nó được sử dụng để chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ.

"The doctor recommended a sleep study to determine the cause of my insomnia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor recommended a sleep study to understand my insomnia.
Bác sĩ đã khuyên tôi nên thực hiện một nghiên cứu về giấc ngủ để hiểu rõ chứng mất ngủ của tôi.
Phủ định
Only after completing the sleep study did I realize the severity of my sleep apnea.
Chỉ sau khi hoàn thành nghiên cứu về giấc ngủ, tôi mới nhận ra mức độ nghiêm trọng của chứng ngưng thở khi ngủ của mình.
Nghi vấn
N/A
N/A

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said I need a sleep study.
Bác sĩ nói tôi cần một cuộc nghiên cứu giấc ngủ.
Phủ định
I don't think I need a sleep study.
Tôi không nghĩ là tôi cần một cuộc nghiên cứu giấc ngủ.
Nghi vấn
Do you think I should get a sleep study?
Bạn có nghĩ tôi nên làm một cuộc nghiên cứu giấc ngủ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor sees him, he will have been undergoing the sleep study for three nights.
Đến lúc bác sĩ khám cho anh ấy, anh ấy sẽ đã trải qua cuộc nghiên cứu giấc ngủ được ba đêm.
Phủ định
She won't have been participating in the sleep study long enough to see significant results by the end of the week.
Cô ấy sẽ không tham gia vào nghiên cứu giấc ngủ đủ lâu để thấy kết quả đáng kể vào cuối tuần.
Nghi vấn
Will they have been conducting the sleep study on children for five years by next January?
Liệu họ sẽ đã tiến hành nghiên cứu giấc ngủ trên trẻ em được năm năm vào tháng Giêng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep study".

Nhận thức về Sức khỏe Giấc ngủ

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, nhận thức về tầm quan trọng của giấc ngủ đối với sức khỏe tổng thể đã tăng lên đáng kể. 'Sleep study' là một công cụ y tế quan trọng giúp chẩn đoán và điều trị các rối loạn giấc ngủ như ngưng thở khi ngủ, mất ngủ, hay hội chứng chân không yên, những tình trạng trước đây thường bị bỏ qua nhưng nay được xem là yếu tố ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe.

Công nghệ và Giám sát Giấc ngủ

Sự phát triển của công nghệ đã làm cho việc giám sát giấc ngủ trở nên dễ tiếp cận hơn. Mặc dù 'sleep study' tại phòng thí nghiệm vẫn là tiêu chuẩn vàng, nhưng các thiết bị đeo tay thông minh và các bài kiểm tra giấc ngủ tại nhà (at-home sleep tests) đã trở nên phổ biến, giúp cá nhân tự theo dõi và nhận biết các vấn đề tiềm ẩn về giấc ngủ của mình trước khi tìm đến sự can thiệp y tế chuyên sâu.