(Top Banner Ad)
expanded polystyrene (eps)
B2
noun B2 Vật liệu học, Kỹ thuật

expanded polystyrene (eps)

UK: /ɪkˈspændɪd ˌpɒliˈstaɪriːn/ • US: /ɪkˈspændɪd ˌpɑliˈstaɪrin/

Nghĩa tiếng Việt

polystyrene trương nở mút xốp EPS xốp EPS
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight, rigid, cellular plastic material produced from polystyrene beads. EPS is characterized by its excellent insulation properties, low cost, and ease of processing.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu nhựa xốp, cứng, nhẹ, được sản xuất từ các hạt polystyrene. EPS nổi bật với khả năng cách nhiệt tuyệt vời, chi phí thấp và dễ dàng gia công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Expanded polystyrene is widely used in the packaging industry to protect fragile items."

    "Polystyrene mở rộng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp đóng gói để bảo vệ các vật phẩm dễ vỡ."

  • "The cooler was made of expanded polystyrene to keep the drinks cold."

    "Thùng giữ nhiệt được làm bằng polystyrene mở rộng để giữ đồ uống lạnh."

  • "EPS is an effective insulator, reducing energy consumption in buildings."

    "EPS là một chất cách nhiệt hiệu quả, giảm tiêu thụ năng lượng trong các tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expand mở rộng, giãn nở
Noun expansion sự mở rộng, sự giãn nở
Adjective expansive có tính mở rộng, rộng lớn
Noun polystyrene polystyrene (tên hóa học của chất liệu cơ bản)
Noun foam bọt (chỉ dạng xốp của EPS)
Verb insulate cách nhiệt, cách âm
Noun insulation vật liệu cách nhiệt, sự cách nhiệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expandere
English
expand
Greek
polus
Greek (via chemical term)
styrene
English (compound)
polystyrene
English (compound)
expanded polystyrene (EPS)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "expanded polystyrene" (EPS) là một tên gọi mang tính mô tả, được ghép từ hai phần chính. "Expanded" (dãn nở) mô tả quá trình vật liệu này được tạo ra, khi các hạt polystyrene nhỏ được làm nóng bằng hơi nước, khiến chúng nở ra và kết dính lại thành một khối nhẹ, có cấu trúc xốp. "Polystyrene" là tên hóa học của loại polymer cơ bản. Từ "poly-" có gốc từ tiếng Hy Lạp "polus" nghĩa là "nhiều", và "styrene" là một hợp chất hữu cơ. EPS là một vật liệu tương đối hiện đại, ra đời vào khoảng giữa thế kỷ 20, nên không có lịch sử "tiến hóa" từ ngôn ngữ cổ xưa như nhiều từ khác, mà là một thuật ngữ kỹ thuật được đặt tên dựa trên thành phần và đặc tính của nó.

Usage Note

EPS thường được sử dụng trong xây dựng (cách nhiệt), đóng gói (bảo vệ hàng hóa dễ vỡ) và các ứng dụng khác. Nó là một loại vật liệu polymer nhiệt dẻo được tạo ra bằng cách trương nở polystyrene với tác nhân thổi, thường là pentane. EPS có nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào mật độ và kích thước hạt.

Prepositions

made of used for in

‘Made of’ dùng để chỉ vật liệu cấu thành EPS. ‘Used for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng của EPS. ‘In’ dùng để chỉ EPS được sử dụng trong một lĩnh vực, sản phẩm hoặc ứng dụng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expanded polystyrene (EPS)
  • lightweight lightweight expanded polystyrene
    (polystyrene dãn nở (EPS) trọng lượng nhẹ)
  • rigid rigid expanded polystyrene
    (polystyrene dãn nở (EPS) cứng)
  • recycled recycled expanded polystyrene
    (polystyrene dãn nở (EPS) tái chế)
  • white white expanded polystyrene
    (polystyrene dãn nở (EPS) màu trắng)
Verb + expanded polystyrene (EPS)
  • cut cut expanded polystyrene
    (cắt polystyrene dãn nở (EPS))
  • insulate with insulate with expanded polystyrene
    (cách nhiệt bằng polystyrene dãn nở (EPS))
  • package with package with expanded polystyrene
    (đóng gói bằng polystyrene dãn nở (EPS))
  • produce produce expanded polystyrene
    (sản xuất polystyrene dãn nở (EPS))
expanded polystyrene (EPS) + Noun
  • expanded polystyrene sheets expanded polystyrene sheets
    (tấm polystyrene dãn nở (EPS))
  • expanded polystyrene beads expanded polystyrene beads
    (hạt polystyrene dãn nở (EPS))
  • expanded polystyrene foam expanded polystyrene foam
    (xốp polystyrene dãn nở (EPS))
  • expanded polystyrene packaging expanded polystyrene packaging
    (bao bì bằng polystyrene dãn nở (EPS))
  • expanded polystyrene insulation expanded polystyrene insulation
    (vật liệu cách nhiệt polystyrene dãn nở (EPS))

Idioms

  • EPS foam

    xốp EPS (cách gọi phổ biến của vật liệu này)

    "The artist used EPS foam to create the sculpture."

    (Nghệ sĩ đã dùng xốp EPS để tạo ra tác phẩm điêu khắc.)

  • EPS packaging

    bao bì EPS (chỉ ứng dụng của EPS trong đóng gói)

    "Many electronics come with EPS packaging for protection."

    (Nhiều thiết bị điện tử được đóng gói bằng EPS để bảo vệ.)

  • EPS insulation

    vật liệu cách nhiệt EPS (chỉ ứng dụng cách nhiệt của EPS)

    "The house was fitted with EPS insulation for better energy efficiency."

    (Ngôi nhà được trang bị vật liệu cách nhiệt EPS để tăng hiệu quả năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expanded polystyrene (eps)

noun
Lật mặt

Một vật liệu nhựa xốp, cứng, nhẹ, được sản xuất từ các hạt polystyrene. EPS nổi bật với khả năng cách nhiệt tuyệt vời, chi phí thấp và dễ dàng gia công.

"Expanded polystyrene is widely used in the packaging industry to protect fragile items."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Expanded polystyrene is widely used in packaging.
Polystyrene mở rộng được sử dụng rộng rãi trong đóng gói.
Phủ định
Expanded polystyrene is not being recycled in this city.
Polystyrene mở rộng không được tái chế ở thành phố này.
Nghi vấn
Will expanded polystyrene be banned in the future?
Liệu polystyrene mở rộng có bị cấm trong tương lai không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Expanded polystyrene is commonly used in packaging.
Polystyrene mở rộng thường được sử dụng trong đóng gói.
Phủ định
Is expanded polystyrene biodegradable?
Polystyrene mở rộng có phân hủy sinh học không?
Nghi vấn
Expanded polystyrene is not environmentally friendly.
Polystyrene mở rộng không thân thiện với môi trường.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The package was filled with expanded polystyrene to protect the fragile items.
Gói hàng đã được lấp đầy bằng polystyrene mở rộng để bảo vệ các vật phẩm dễ vỡ.
Phủ định
They didn't recycle the expanded polystyrene after unpacking the new appliance.
Họ đã không tái chế polystyrene mở rộng sau khi mở gói thiết bị mới.
Nghi vấn
Did the company use expanded polystyrene for insulation in the building last year?
Năm ngoái, công ty có sử dụng polystyrene mở rộng để cách nhiệt trong tòa nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expanded polystyrene (eps)".

Sự nhầm lẫn với Styrofoam

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, "expanded polystyrene (EPS)" thường bị gọi nhầm là "Styrofoam". Tuy nhiên, Styrofoam thực chất là tên thương hiệu đã đăng ký của một loại polystyrene dãn đùn (extruded polystyrene - XPS) được sản xuất bởi công ty Dow Chemical, thường có màu xanh lam và được dùng chủ yếu làm vật liệu cách nhiệt trong xây dựng. Trong khi đó, EPS là vật liệu màu trắng, cấu trúc dạng hạt, phổ biến hơn nhiều trong bao bì, cốc cà phê dùng một lần và các ứng dụng cách nhiệt khác. Việc nhầm lẫn này cho thấy tầm ảnh hưởng của một thương hiệu đã trở thành tên gọi chung cho một loại sản phẩm.

Tác động môi trường và tái chế

EPS là vật liệu không phân hủy sinh học, do đó nó thường gây ra lo ngại về môi trường, đặc biệt là khi vứt bỏ không đúng cách. Nó góp phần vào lượng rác thải lớn tại các bãi chôn lấp và có thể phân rã thành các hạt vi nhựa gây ô nhiễm. Tuy nhiên, EPS có thể tái chế. Các chương trình tái chế EPS đang ngày càng phát triển, biến rác thải EPS thành các sản phẩm mới như khung ảnh, ván trượt, hoặc thậm chí là vật liệu xây dựng. Việc tái chế giúp giảm lượng rác thải và bảo vệ môi trường, nhưng quy trình này vẫn còn nhiều thách thức do tính chất nhẹ và cồng kềnh của vật liệu.