(Top Banner Ad)
pontoon
B2
noun B2 Hàng hải, Xây dựng

pontoon

UK: /pɒnˈtuːn/ • US: /pɑːnˈtuːn/

Nghĩa tiếng Việt

phao cầu phao bến phao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat-bottomed boat or hollow metal or plastic structure used with others to support a floating bridge or dock.

Vietnamese Meaning

Một chiếc thuyền đáy bằng hoặc cấu trúc kim loại hoặc nhựa rỗng được sử dụng cùng với những chiếc khác để hỗ trợ một cây cầu nổi hoặc bến tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers built a pontoon bridge to cross the river."

    "Các kỹ sư đã xây dựng một cây cầu phao để băng qua sông."

  • "The army used pontoons to quickly deploy troops across the river."

    "Quân đội đã sử dụng các phao để nhanh chóng triển khai quân đội qua sông."

  • "We relaxed on the pontoon boat all afternoon."

    "Chúng tôi thư giãn trên thuyền phao cả buổi chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pontoon Phao nổi, bè nổi, hoặc một loại thuyền đáy bằng dùng làm cầu phao hoặc bến nổi. Cũng có thể chỉ một phần của cầu phao.
Verb pontoon Xây dựng một cầu phao; bắc cầu bằng phao.
Adjective pontoon Thuộc về phao/cầu phao; dùng để mô tả một vật dụng có liên quan đến phao (ví dụ 'pontoon boat' - thuyền phao).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pont-eh₂- (path, way)
Proto-Italic
*ponts (bridge)
Latin
pons, pontis (bridge)
Latin
ponto, pontonis (flat-bottomed boat)
Old French
ponton (pontoon, flat-bottomed boat)
English
pontoon

Nguồn gốc từ 'cầu'

Từ 'pontoon' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ponto', nghĩa là 'một loại thuyền đáy bằng'. Từ 'ponto' lại được hình thành từ 'pons', có nghĩa là 'cầu'. Ban đầu, pontoon dùng để chỉ những chiếc thuyền đặc biệt hoặc phao nổi lớn được sử dụng làm phần hỗ trợ để xây dựng cầu tạm qua sông hoặc trên mặt nước. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng, bao gồm cả các cấu trúc nổi dùng trong giải trí hay công nghiệp.

Usage Note

Pontoon thường được dùng để chỉ một cấu trúc nổi đơn lẻ, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ một cây cầu nổi hoặc bến tàu hoàn chỉnh được xây dựng từ nhiều pontoon. Khái niệm chính là khả năng nổi và hỗ trợ trọng lượng.

Prepositions

on over

Sử dụng "on" khi đề cập đến việc ở trên pontoon. Ví dụ: "We walked on the pontoon." Sử dụng "over" khi đề cập đến việc di chuyển qua một cấu trúc được hỗ trợ bởi pontoon. Ví dụ: "We drove over the pontoon bridge."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pontoon
  • strong strong pontoon
    (phao/bè chắc chắn)
  • floating floating pontoon
    (phao nổi)
  • military military pontoon
    (phao quân sự)
  • temporary temporary pontoon
    (phao tạm thời)
Verb + pontoon
  • build build a pontoon
    (xây dựng một chiếc phao/cầu phao)
  • deploy deploy pontoons
    (triển khai các phao)
  • cross cross a pontoon
    (đi qua một cầu phao (thường là cầu phao))
Noun + pontoon (Compounds)
  • pontoon pontoon bridge
    (cầu phao)
  • pontoon pontoon boat
    (thuyền phao/thuyền bè)
  • pontoon pontoon aircraft
    (thủy phi cơ có phao)
  • pontoon pontoon dock
    (bến phao)

Idioms

  • pontoon bridge

    cầu phao (một cây cầu tạm được làm từ các phao nổi hoặc thuyền để vượt qua sông/nước)

    "The army constructed a pontoon bridge to cross the river quickly."

    (Quân đội đã xây dựng một cầu phao để vượt sông một cách nhanh chóng.)

  • pontoon boat

    thuyền phao (một loại thuyền giải trí đáy bằng, rộng rãi, có hai hoặc nhiều phao nổi lớn)

    "We rented a pontoon boat for a leisurely trip on the lake with friends."

    (Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền phao để có một chuyến đi thư giãn trên hồ cùng bạn bè.)

  • pontoon aircraft

    thủy phi cơ có phao (một loại máy bay được trang bị phao nổi thay vì bánh xe để cất cánh và hạ cánh trên mặt nước)

    "The explorer used a pontoon aircraft to reach the remote island in the archipelago."

    (Nhà thám hiểm đã sử dụng một chiếc thủy phi cơ có phao để đến hòn đảo xa xôi trong quần đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pontoon

noun
Lật mặt

Một chiếc thuyền đáy bằng hoặc cấu trúc kim loại hoặc nhựa rỗng được sử dụng cùng với những chiếc khác để hỗ trợ một cây cầu nổi hoặc bến tàu.

"The engineers built a pontoon bridge to cross the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers built a pontoon across the river.
Các kỹ sư đã xây một cái cầu phao bắc qua sông.
Phủ định
Never have I seen such a poorly constructed pontoon.
Chưa bao giờ tôi thấy một cái cầu phao nào được xây dựng tồi tệ đến vậy.
Nghi vấn
Had they known the storm was coming, would they have used the pontoon?
Nếu họ biết cơn bão đang đến, liệu họ có sử dụng cầu phao không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pontoon bridge allows vehicles to cross the river.
Cầu phao cho phép các phương tiện đi qua sông.
Phủ định
The pontoon isn't strong enough to support heavy trucks.
Phao không đủ mạnh để đỡ những chiếc xe tải nặng.
Nghi vấn
Is the pontoon secure enough for us to walk across?
Phao có đủ an toàn để chúng ta đi bộ qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pontoon".

Lịch sử quân sự và kỹ thuật

Trong lịch sử quân sự, pontoon đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng được sử dụng để nhanh chóng xây dựng các cây cầu tạm (cầu phao) giúp quân đội và thiết bị vượt qua các chướng ngại vật sông nước. Điều này cho thấy sự khéo léo và tầm quan trọng chiến lược của chúng trong các cuộc chiến tranh và chiến dịch.

Giải trí trên mặt nước

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, thuyền phao (pontoon boats) rất phổ biến trong các hoạt động giải trí. Với thiết kế rộng rãi và ổn định, chúng thường được dùng cho các chuyến đi chơi gia đình, tiệc tùng, hoặc câu cá trên hồ và các con sông êm ả, mang lại trải nghiệm thư giãn và thú vị.