ponytail holders
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ponytail holders'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những sợi dây chun nhỏ hoặc vật liệu buộc khác được sử dụng để cố định tóc đuôi ngựa.
Ví dụ Thực tế với 'Ponytail holders'
-
"She always keeps some ponytail holders in her bag."
"Cô ấy luôn giữ vài cái dây buộc tóc đuôi ngựa trong túi xách."
-
"These ponytail holders are very stretchy and don't break easily."
"Những dây buộc tóc đuôi ngựa này rất co giãn và không dễ bị đứt."
-
"I need to buy some new ponytail holders; mine are all stretched out."
"Tôi cần mua vài cái dây buộc tóc đuôi ngựa mới; của tôi đều bị giãn hết rồi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ponytail holders'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ponytail holders
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ponytail holders'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ các loại dây chun, kẹp tóc, hoặc các phụ kiện tương tự dùng để buộc tóc đuôi ngựa. Phân biệt với các loại kẹp tóc lớn hơn hoặc các phụ kiện tạo kiểu tóc phức tạp khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ponytail holders'
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was buying ponytail holders at the store when I saw her.
|
Cô ấy đang mua dây buộc tóc ở cửa hàng khi tôi nhìn thấy cô ấy. |
| Phủ định |
They weren't selling ponytail holders at that particular stall yesterday.
|
Hôm qua họ không bán dây buộc tóc ở gian hàng đó. |
| Nghi vấn |
Were you looking for ponytail holders when you lost your wallet?
|
Bạn đang tìm dây buộc tóc khi bạn làm mất ví phải không? |