(Top Banner Ad)
ponytail holders
A2
noun A2 Thời trang, Đồ dùng cá nhân

ponytail holders

UK: /ˈpəʊnɪˌteɪl ˈhəʊldəz/ • US: /ˈpoʊniˌteɪl ˈhoʊldərz/

Nghĩa tiếng Việt

dây buộc tóc đuôi ngựa dây chun buộc tóc thun buộc tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small elastic bands or other fasteners used to secure a ponytail.

Vietnamese Meaning

Những sợi dây chun nhỏ hoặc vật liệu buộc khác được sử dụng để cố định tóc đuôi ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always keeps some ponytail holders in her bag."

    "Cô ấy luôn giữ vài cái dây buộc tóc đuôi ngựa trong túi xách."

  • "These ponytail holders are very stretchy and don't break easily."

    "Những dây buộc tóc đuôi ngựa này rất co giãn và không dễ bị đứt."

  • "I need to buy some new ponytail holders; mine are all stretched out."

    "Tôi cần mua vài cái dây buộc tóc đuôi ngựa mới; của tôi đều bị giãn hết rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold nắm giữ, cầm, giữ
Noun holder vật giữ, người giữ (ví dụ: pen holder - ống đựng bút; passport holder - ví đựng hộ chiếu)
Noun ponytail kiểu tóc đuôi ngựa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
haldan
English
hold
English
holder

Nguồn gốc của 'Ponytail Holders'

'Ponytail holders' là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả trực tiếp công dụng của nó. Từ 'ponytail' (tóc đuôi ngựa) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, dùng để chỉ kiểu tóc buộc cao phía sau đầu, trông giống như đuôi của một chú ngựa con (pony). Phần 'holders' (vật giữ) đến từ động từ 'to hold' (giữ, nắm) và hậu tố '-er' biến nó thành danh từ chỉ vật dụng dùng để giữ. Do đó, 'ponytail holders' đơn giản là 'vật dùng để giữ kiểu tóc đuôi ngựa'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại dây chun, kẹp tóc, hoặc các phụ kiện tương tự dùng để buộc tóc đuôi ngựa. Phân biệt với các loại kẹp tóc lớn hơn hoặc các phụ kiện tạo kiểu tóc phức tạp khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ponytail holders
  • colorful colorful ponytail holders
    (dây buộc tóc đuôi ngựa nhiều màu sắc)
  • broken broken ponytail holders
    (dây buộc tóc đuôi ngựa bị đứt/hỏng)
  • spare spare ponytail holders
    (dây buộc tóc đuôi ngựa dự phòng)
Verb + ponytail holders
  • use use ponytail holders
    (sử dụng dây buộc tóc đuôi ngựa)
  • put on put on ponytail holders
    (buộc tóc bằng dây buộc tóc đuôi ngựa)
  • lose lose ponytail holders
    (làm mất dây buộc tóc đuôi ngựa)
  • secure hair with secure hair with ponytail holders
    (cố định tóc bằng dây buộc tóc đuôi ngựa)
Noun + of + ponytail holders
  • box of a box of ponytail holders
    (một hộp dây buộc tóc đuôi ngựa)
  • collection of a collection of ponytail holders
    (một bộ sưu tập dây buộc tóc đuôi ngựa)

Idioms

  • ponytail holder graveyard

    nơi 'chôn cất' dây buộc tóc đuôi ngựa (chỉ những nơi dây buộc tóc thường xuyên bị thất lạc một cách bí ẩn, ví dụ như dưới ghế sofa)

    "I swear my couch cushions are a ponytail holder graveyard; I find them there all the time."

    (Tôi cá rằng đệm ghế sofa nhà tôi là nơi 'chôn cất' dây buộc tóc đuôi ngựa; tôi tìm thấy chúng ở đó suốt.)

  • Can I borrow a ponytail holder?

    Tôi có thể mượn một sợi dây buộc tóc đuôi ngựa không? (một câu hỏi thường gặp khi cần dây buộc tóc)

    "It's so hot, my hair is sticking to my neck. Can I borrow a ponytail holder?"

    (Trời nóng quá, tóc tôi bết vào cổ. Tôi có thể mượn một sợi dây buộc tóc đuôi ngựa không?)

  • I can never find a ponytail holder when I need one.

    Tôi không bao giờ tìm thấy dây buộc tóc khi cần. (một lời than vãn phổ biến về việc mất dây buộc tóc)

    "It's infuriating! I can never find a ponytail holder when I need one, even though I just bought a big pack."

    (Thật bực mình! Tôi không bao giờ tìm thấy dây buộc tóc khi cần, mặc dù tôi vừa mới mua một gói lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ponytail holders

noun
Lật mặt

Những sợi dây chun nhỏ hoặc vật liệu buộc khác được sử dụng để cố định tóc đuôi ngựa.

"She always keeps some ponytail holders in her bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was buying ponytail holders at the store when I saw her.
Cô ấy đang mua dây buộc tóc ở cửa hàng khi tôi nhìn thấy cô ấy.
Phủ định
They weren't selling ponytail holders at that particular stall yesterday.
Hôm qua họ không bán dây buộc tóc ở gian hàng đó.
Nghi vấn
Were you looking for ponytail holders when you lost your wallet?
Bạn đang tìm dây buộc tóc khi bạn làm mất ví phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used ponytail holders to tie her hair back yesterday.
Hôm qua, cô ấy đã dùng dây buộc tóc để buộc tóc lại.
Phủ định
She didn't buy ponytail holders at the store.
Cô ấy đã không mua dây buộc tóc ở cửa hàng.
Nghi vấn
Did you find the ponytail holders you were looking for?
Bạn có tìm thấy dây buộc tóc mà bạn đang tìm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ponytail holders".

Sự tiện lợi và phổ biến

Dây buộc tóc đuôi ngựa là vật dụng cực kỳ phổ biến vì sự tiện lợi, giúp giữ tóc gọn gàng khi hoạt động thể thao, làm việc nhà, hoặc đơn giản là muốn giải phóng tóc khỏi mặt và cổ. Chúng được coi là một vật dụng thiết yếu trong túi xách của nhiều phụ nữ và trẻ em gái.

Phụ kiện thời trang và biểu tượng

Ngoài công dụng thực tế, dây buộc tóc đuôi ngựa còn trở thành một phụ kiện thời trang. Từ những chiếc scrunchie (dây buộc tóc vải nhún) thịnh hành vào thập niên 80-90, đến những loại dây buộc được trang trí bằng hạt, kim loại, chúng phản ánh các xu hướng thời trang và thậm chí có thể là biểu tượng của phong cách cá nhân.