(Top Banner Ad)
ponytail
A2
noun A2 Thời trang, Làm đẹp

ponytail

UK: /ˈpəʊniˌteɪl/ • US: /ˈpoʊniˌteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tóc đuôi ngựa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hairstyle in which the hair is drawn back and fastened at the back of the head so that it hangs down like a horse's tail.

Vietnamese Meaning

Một kiểu tóc mà tóc được kéo ngược ra phía sau và buộc lại ở sau đầu sao cho nó rủ xuống như đuôi ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always wears her hair in a ponytail when she goes running."

    "Cô ấy luôn buộc tóc đuôi ngựa khi đi chạy."

  • "Her long blonde hair was pulled back into a neat ponytail."

    "Mái tóc vàng dài của cô ấy được kéo ngược ra sau thành một kiểu tóc đuôi ngựa gọn gàng."

  • "He watched her ponytail swing as she walked away."

    "Anh ấy nhìn đuôi tóc ngựa của cô ấy đung đưa khi cô ấy bước đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ponytail Tóc đuôi ngựa (kiểu tóc)
Adjective ponytailed Có tóc đuôi ngựa

Related Words

Subject Area

Thời trang, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

English
pony
English
tail
English
ponytail

Nguồn gốc tên gọi "Ponytail"

Từ 'ponytail' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'pony' (ngựa con) và 'tail' (đuôi). Kiểu tóc này được gọi như vậy vì nó gợi nhớ đến hình ảnh chiếc đuôi gọn gàng, vểnh lên của một chú ngựa con. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 để mô tả kiểu tóc búi cao hoặc thấp, được buộc gọn gàng ở phía sau đầu.

Usage Note

Từ 'ponytail' miêu tả chính xác hình dáng của kiểu tóc: giống như đuôi ngựa. Đây là một kiểu tóc đơn giản, phổ biến, thường được dùng khi tập thể thao hoặc trong các hoạt động hàng ngày. Nó nhấn mạnh sự gọn gàng, năng động.

Prepositions

in with

Khi dùng 'in', nó thường đi kèm với mô tả về người hoặc vật có kiểu tóc này. Ví dụ: 'a girl in a ponytail'. Khi dùng 'with', nó mô tả đặc điểm, ví dụ: 'a ponytail with a ribbon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ponytail
  • high a high ponytail
    (tóc đuôi ngựa buộc cao)
  • low a low ponytail
    (tóc đuôi ngựa buộc thấp)
  • messy a messy ponytail
    (tóc đuôi ngựa búi rối/bừa bộn)
  • sleek a sleek ponytail
    (tóc đuôi ngựa suôn mượt)
  • long a long ponytail
    (tóc đuôi ngựa dài)
  • short a short ponytail
    (tóc đuôi ngựa ngắn)
Verb + ponytail
  • tie tie one's hair in a ponytail
    (buộc tóc đuôi ngựa)
  • wear wear a ponytail
    (để tóc đuôi ngựa)
  • put up put one's hair up in a ponytail
    (buộc tóc lên thành đuôi ngựa)
  • pull back pull one's hair back into a ponytail
    (kéo tóc ra sau và buộc thành đuôi ngựa)
  • have have a ponytail
    (có tóc đuôi ngựa)

Idioms

  • to tie your hair in a ponytail

    buộc tóc của bạn thành đuôi ngựa

    "She always ties her hair in a ponytail when she exercises."

    (Cô ấy luôn buộc tóc đuôi ngựa khi tập thể dục.)

  • to wear a ponytail

    để tóc đuôi ngựa

    "Many athletes prefer to wear a ponytail for practicality."

    (Nhiều vận động viên thích để tóc đuôi ngựa vì sự tiện lợi.)

  • to put your hair up in a ponytail

    buộc tóc của bạn lên cao thành đuôi ngựa

    "It's so hot, I'm going to put my hair up in a ponytail."

    (Trời nóng quá, tôi sẽ buộc tóc lên thành đuôi ngựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ponytail

noun
Lật mặt

Một kiểu tóc mà tóc được kéo ngược ra phía sau và buộc lại ở sau đầu sao cho nó rủ xuống như đuôi ngựa.

"She always wears her hair in a ponytail when she goes running."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ponytail".

Sự tiện lợi và phong cách

Tóc đuôi ngựa là một kiểu tóc cực kỳ phổ biến và linh hoạt, được ưa chuộng trên toàn thế giới. Nó không chỉ giữ tóc gọn gàng, tránh vướng víu trong các hoạt động thể thao hay công việc mà còn là một biểu tượng của sự trẻ trung, năng động và phong cách giản dị, khỏe khoắn. Kiểu tóc này có thể biến hóa từ búi cao sang trọng, thanh lịch đến búi thấp nhẹ nhàng, hoặc kiểu messy ponytail cá tính.

Biểu tượng của tuổi trẻ và thể thao

Trong văn hóa phương Tây, tóc đuôi ngựa thường gắn liền với hình ảnh các cô gái trẻ, vận động viên, hoặc những người có lối sống năng động. Nó gợi lên sự tươi mới, không cầu kỳ và tự do. Kiểu tóc này phổ biến trong nhiều môn thể thao như chạy bộ, bơi lội, thể dục dụng cụ vì tính thực tế và giúp người đội tập trung tốt hơn.