ponytail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hairstyle in which the hair is drawn back and fastened at the back of the head so that it hangs down like a horse's tail.
Vietnamese Meaning
Một kiểu tóc mà tóc được kéo ngược ra phía sau và buộc lại ở sau đầu sao cho nó rủ xuống như đuôi ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She always wears her hair in a ponytail when she goes running."
"Cô ấy luôn buộc tóc đuôi ngựa khi đi chạy."
-
"Her long blonde hair was pulled back into a neat ponytail."
"Mái tóc vàng dài của cô ấy được kéo ngược ra sau thành một kiểu tóc đuôi ngựa gọn gàng."
-
"He watched her ponytail swing as she walked away."
"Anh ấy nhìn đuôi tóc ngựa của cô ấy đung đưa khi cô ấy bước đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ponytail | Tóc đuôi ngựa (kiểu tóc) |
| Adjective | ponytailed | Có tóc đuôi ngựa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ponytail' miêu tả chính xác hình dáng của kiểu tóc: giống như đuôi ngựa. Đây là một kiểu tóc đơn giản, phổ biến, thường được dùng khi tập thể thao hoặc trong các hoạt động hàng ngày. Nó nhấn mạnh sự gọn gàng, năng động.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường đi kèm với mô tả về người hoặc vật có kiểu tóc này. Ví dụ: 'a girl in a ponytail'. Khi dùng 'with', nó mô tả đặc điểm, ví dụ: 'a ponytail with a ribbon'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high a high ponytail (tóc đuôi ngựa buộc cao)
-
low a low ponytail (tóc đuôi ngựa buộc thấp)
-
messy a messy ponytail (tóc đuôi ngựa búi rối/bừa bộn)
-
sleek a sleek ponytail (tóc đuôi ngựa suôn mượt)
-
long a long ponytail (tóc đuôi ngựa dài)
-
short a short ponytail (tóc đuôi ngựa ngắn)
-
tie tie one's hair in a ponytail (buộc tóc đuôi ngựa)
-
wear wear a ponytail (để tóc đuôi ngựa)
-
put up put one's hair up in a ponytail (buộc tóc lên thành đuôi ngựa)
-
pull back pull one's hair back into a ponytail (kéo tóc ra sau và buộc thành đuôi ngựa)
-
have have a ponytail (có tóc đuôi ngựa)
Idioms
-
to tie your hair in a ponytail
buộc tóc của bạn thành đuôi ngựa
"She always ties her hair in a ponytail when she exercises."
(Cô ấy luôn buộc tóc đuôi ngựa khi tập thể dục.)
-
to wear a ponytail
để tóc đuôi ngựa
"Many athletes prefer to wear a ponytail for practicality."
(Nhiều vận động viên thích để tóc đuôi ngựa vì sự tiện lợi.)
-
to put your hair up in a ponytail
buộc tóc của bạn lên cao thành đuôi ngựa
"It's so hot, I'm going to put my hair up in a ponytail."
(Trời nóng quá, tôi sẽ buộc tóc lên thành đuôi ngựa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ponytail
nounMột kiểu tóc mà tóc được kéo ngược ra phía sau và buộc lại ở sau đầu sao cho nó rủ xuống như đuôi ngựa.
"She always wears her hair in a ponytail when she goes running."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ponytail".
