(Top Banner Ad)
hairband
A2
danh từ A2 Thời trang

hairband

UK: /ˈheəbænd/ • US: /ˈherbænd/

Nghĩa tiếng Việt

băng đô bờm tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A band of flexible material worn in the hair, either to keep it off the face or purely as a decoration.

Vietnamese Meaning

Một dải vật liệu mềm dẻo được đeo trên tóc, để giữ tóc không bị che mặt hoặc đơn thuần là để trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a hairband to keep her hair out of her eyes."

    "Cô ấy đeo một chiếc băng đô để giữ tóc không bị che mắt."

  • "She decorated her hairband with beads."

    "Cô ấy trang trí chiếc băng đô của mình bằng hạt cườm."

  • "Hairbands are a popular fashion accessory."

    "Băng đô là một phụ kiện thời trang phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Noun band dải, dây, băng
Noun hairtie dây buộc tóc (thường có chun)
Noun headband băng đô (đeo quanh đầu)
Noun hairclip kẹp tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
hair
English
band
English
hairband

Nguồn gốc của từ "hairband"

"Hairband" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: "hair" (tóc) và "band" (dải, dây). Sự kết hợp này mô tả trực tiếp chức năng của vật dụng là một dải hoặc dây dùng để giữ tóc gọn gàng. Mặc dù các từ thành phần có lịch sử lâu đời, bản thân từ "hairband" mới xuất hiện khi các loại phụ kiện tóc này trở nên phổ biến và cần một tên gọi rõ ràng.

Usage Note

Từ 'hairband' chỉ một vật dụng dùng để giữ tóc hoặc làm đẹp. Nó có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau như vải, nhựa, kim loại, và có nhiều kiểu dáng khác nhau. So với các từ như 'headband', 'hairband' thường được hiểu là loại có độ cứng nhất định, ôm sát đầu, trong khi 'headband' có thể là một dải vải mềm hơn.

Prepositions

with in

'with' được dùng khi muốn nói về đặc điểm của hairband (ví dụ: a hairband with flowers). 'in' được dùng khi nói về việc đeo hairband (ví dụ: She looks good in a hairband).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hairband
  • elastic elastic hairband
    (dây buộc tóc co giãn)
  • wide wide hairband
    (băng đô/dây buộc tóc bản rộng)
  • colorful colorful hairband
    (dây buộc tóc nhiều màu sắc)
  • floral floral hairband
    (dây buộc tóc họa tiết hoa)
Verb + hairband
  • wear wear a hairband
    (đeo/đội dây buộc tóc)
  • put on put on a hairband
    (đeo/buộc dây buộc tóc vào)
  • take off take off a hairband
    (tháo/cởi dây buộc tóc ra)
  • adjust adjust a hairband
    (điều chỉnh dây buộc tóc)
Noun + hairband
  • fabric fabric hairband
    (dây buộc tóc bằng vải)
  • sports sports hairband
    (băng đô thể thao)

Idioms

  • to wear a hairband

    đeo/đội dây buộc tóc (hành động thường xuyên hoặc đang đeo)

    "She always wears a hairband when she exercises to keep her hair tidy."

    (Cô ấy luôn đeo dây buộc tóc khi tập thể dục để giữ tóc gọn gàng.)

  • to put on a hairband

    đeo/buộc dây buộc tóc vào (hành động bắt đầu đeo)

    "Before starting work, he put on a hairband to keep his long hair out of his face."

    (Trước khi bắt đầu làm việc, anh ấy đã đeo dây buộc tóc để giữ tóc dài không che mặt.)

  • a hairband slipped off

    dây buộc tóc bị tuột ra

    "Her hairband slipped off while she was running, and her hair fell loose."

    (Dây buộc tóc của cô ấy bị tuột ra khi đang chạy, khiến tóc cô ấy xõa xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairband

danh từ
Lật mặt

Một dải vật liệu mềm dẻo được đeo trên tóc, để giữ tóc không bị che mặt hoặc đơn thuần là để trang trí.

"She wore a hairband to keep her hair out of her eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to wear a hairband every day when she was a child.
Cô ấy từng đeo băng đô mỗi ngày khi còn bé.
Phủ định
I didn't use to like wearing a hairband, but now I do.
Tôi đã từng không thích đeo băng đô, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to decorate your hairband with flowers?
Bạn có từng trang trí băng đô của bạn bằng hoa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairband".

Phụ kiện thời trang và thể thao

Hairband không chỉ là vật dụng tiện lợi để giữ tóc gọn gàng mà còn là một phụ kiện thời trang quan trọng. Chúng có thể được thiết kế với nhiều màu sắc, chất liệu (vải, nhựa, kim loại) và kiểu dáng khác nhau để phù hợp với trang phục, tạo điểm nhấn cho diện mạo. Trong lĩnh vực thể thao, hairband đặc biệt hữu ích để ngăn mồ hôi chảy vào mắt và giữ tóc không vướng víu, giúp người tập trung hơn vào hoạt động.

Biểu tượng tuổi thơ và phong cách hoài cổ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hairband thường gắn liền với hình ảnh các bé gái hoặc nữ sinh, đôi khi là một phần của đồng phục học đường hoặc trang phục hàng ngày, tượng trưng cho sự ngây thơ và gọn gàng. Chúng cũng có thể đại diện cho các xu hướng thời trang của những thập niên cũ (ví dụ như những chiếc scrunchie to bản của thập niên 80-90) và thường được tái hiện trong phong cách retro, mang lại cảm giác hoài cổ.