(Top Banner Ad)
pool toys
A2
Noun Phrase A2 Giải trí/Đồ chơi

pool toys

UK: /puːl tɔɪz/ • US: /puːl tɔɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ chơi hồ bơi đồ chơi dùng trong hồ bơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Toys designed for use in a swimming pool.

Vietnamese Meaning

Đồ chơi được thiết kế để sử dụng trong hồ bơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids were having a blast with their pool toys."

    "Bọn trẻ đang rất vui vẻ với đồ chơi hồ bơi của chúng."

  • "We bought new pool toys for the summer."

    "Chúng tôi đã mua đồ chơi hồ bơi mới cho mùa hè."

  • "Make sure the pool toys are stored properly after use."

    "Hãy chắc chắn rằng đồ chơi hồ bơi được cất giữ đúng cách sau khi sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pool Hồ bơi, vũng nước; nhóm người/vật có chung mục đích
Verb pool Gom góp, tập hợp (nguồn lực, tiền bạc)
Noun poolside Khu vực cạnh hồ bơi
Noun swimming pool Hồ bơi (chuyên dụng để bơi lội)
Noun toy Đồ chơi, vật giải trí
Verb toy Chơi đùa, đùa giỡn (với ý tưởng, cảm xúc); làm trò tiêu khiển
Noun toymaker Người/nhà sản xuất đồ chơi

Synonyms

swimming pool toys (đồ chơi hồ bơi)

Related Words

beach toys (đồ chơi bãi biển)water toys (đồ chơi nước)floaties (phao bơi)

Subject Area

Giải trí/Đồ chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰōl- (marshy place)
Proto-Germanic
*pōlaz (pond, pool)
Old English
pōl (small body of standing water)
Middle English
toye (child's plaything)
Modern English
pool toys (compound noun)

Gốc gác của 'Pool'

'Pool' (hồ bơi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pōl', dùng để chỉ một vũng nước nhỏ hoặc vùng nước đọng. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*pōlaz', và xa hơn là từ gốc Proto-Indo-European '*bʰōl-' với nghĩa ban đầu là 'nơi lầy lội' hay 'đầm lầy'. Ý nghĩa 'hồ bơi' như chúng ta biết ngày nay phát triển cùng với sự ra đời của các công trình bơi lội nhân tạo.

Sự ra đời của 'Toy'

Nguồn gốc của 'toy' (đồ chơi) không rõ ràng bằng 'pool'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại (khoảng thế kỷ 14) với từ 'toye', dùng để chỉ những vật nhỏ dùng để giải trí, đặc biệt là cho trẻ em. Ý nghĩa ban đầu của từ này có thể liên quan đến sự 'vui đùa' hoặc 'những trò ngớ ngẩn', nhấn mạnh tính chất giải trí, tiêu khiển của nó.

Khi 'Pool' và 'Toy' kết hợp

Cụm từ 'pool toys' là một từ ghép hiện đại, ra đời khi hồ bơi trở nên phổ biến hơn và nhu cầu về các vật dụng giải trí dưới nước tăng lên. Nó kết hợp ý nghĩa của 'hồ bơi' và 'đồ chơi' để tạo thành một khái niệm rõ ràng: những món đồ chơi được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong hồ bơi, mang lại niềm vui và sự an toàn khi bơi lội.

Usage Note

Cụm từ 'pool toys' chỉ các loại đồ chơi an toàn và phù hợp để chơi dưới nước, thường là các vật dụng nổi được như phao, bóng, súng phun nước,... Chúng mang tính giải trí và giúp người chơi, đặc biệt là trẻ em, cảm thấy vui vẻ và thoải mái hơn khi ở trong hồ bơi. Khác với đồ chơi thông thường, 'pool toys' được làm từ vật liệu chống thấm nước và chịu được tác động của clo trong nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pool toys
  • inflatable inflatable pool toys
    (đồ chơi hồ bơi bơm hơi)
  • colorful colorful pool toys
    (đồ chơi hồ bơi nhiều màu sắc)
  • fun fun pool toys
    (đồ chơi hồ bơi vui nhộn)
  • giant giant pool toys
    (đồ chơi hồ bơi khổng lồ)
  • new new pool toys
    (đồ chơi hồ bơi mới)
Verb + pool toys
  • play with play with pool toys
    (chơi với đồ chơi hồ bơi)
  • bring bring pool toys
    (mang đồ chơi hồ bơi)
  • inflate inflate pool toys
    (bơm đồ chơi hồ bơi)
  • store store pool toys
    (cất giữ đồ chơi hồ bơi)
  • collect collect pool toys
    (sưu tập đồ chơi hồ bơi)
Noun + of + pool toys
  • bag a bag of pool toys
    (một túi đồ chơi hồ bơi)
  • selection a selection of pool toys
    (một lựa chọn đồ chơi hồ bơi)
  • storage for storage for pool toys
    (chỗ cất đồ chơi hồ bơi)

Idioms

  • Leave the pool toys out to dry.

    Để đồ chơi hồ bơi phơi khô (sau khi sử dụng để tránh ẩm mốc).

    "Remember to leave the pool toys out to dry after you finish swimming."

    (Hãy nhớ để đồ chơi hồ bơi phơi khô sau khi bơi xong.)

  • The kids are having a blast with the pool toys.

    Bọn trẻ đang chơi rất vui vẻ với đồ chơi hồ bơi.

    "Look how happy they are! The kids are having a blast with the pool toys."

    (Nhìn chúng kìa, vui quá! Bọn trẻ đang chơi rất vui vẻ với đồ chơi hồ bơi.)

  • It's time to pack away the pool toys.

    Đã đến lúc cất đồ chơi hồ bơi đi (thường sau mùa hè hoặc khi không dùng nữa).

    "Summer is over, so it's time to pack away the pool toys until next year."

    (Mùa hè đã qua, vậy là đến lúc cất đồ chơi hồ bơi đi cho đến năm sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pool toys

Noun Phrase
Lật mặt

Đồ chơi được thiết kế để sử dụng trong hồ bơi.

"The kids were having a blast with their pool toys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children love playing with their pool toys.
Những đứa trẻ thích chơi với đồ chơi hồ bơi của chúng.
Phủ định
We don't have any pool toys for the party.
Chúng tôi không có đồ chơi hồ bơi nào cho bữa tiệc.
Nghi vấn
Are those pool toys yours?
Những đồ chơi hồ bơi đó có phải của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pool toys".

Biểu tượng của mùa hè và sự thư giãn

Ở các nước phương Tây, 'pool toys' là một phần không thể thiếu của mùa hè, gắn liền với hình ảnh những ngày nắng ấm, vui chơi dưới nước và thư giãn tại hồ bơi hoặc bãi biển. Chúng thường gợi lên cảm giác hạnh phúc, tuổi thơ và những kỳ nghỉ dưỡng, đồng thời là vật dụng giải trí phổ biến trong các bữa tiệc hồ bơi.

Sự phát triển từ phao cứu sinh đến đồ chơi giải trí đa dạng

Ban đầu, nhiều đồ chơi hồ bơi có nguồn gốc từ các thiết bị hỗ trợ bơi an toàn (như phao bơi, áo phao). Tuy nhiên, chúng đã phát triển thành một ngành công nghiệp lớn, với đủ loại hình dạng, kích cỡ và chức năng, từ những con thú bơm hơi khổng lồ, các trò chơi dưới nước phức tạp cho đến các phụ kiện thời trang. Xu hướng này cho thấy đồ chơi hồ bơi không chỉ dành cho trẻ em mà còn là một phần của văn hóa giải trí dưới nước cho cả người lớn.