pool toys
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ chơi được thiết kế để sử dụng trong hồ bơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kids were having a blast with their pool toys."
"Bọn trẻ đang rất vui vẻ với đồ chơi hồ bơi của chúng."
-
"We bought new pool toys for the summer."
"Chúng tôi đã mua đồ chơi hồ bơi mới cho mùa hè."
-
"Make sure the pool toys are stored properly after use."
"Hãy chắc chắn rằng đồ chơi hồ bơi được cất giữ đúng cách sau khi sử dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pool | Hồ bơi, vũng nước; nhóm người/vật có chung mục đích |
| Verb | pool | Gom góp, tập hợp (nguồn lực, tiền bạc) |
| Noun | poolside | Khu vực cạnh hồ bơi |
| Noun | swimming pool | Hồ bơi (chuyên dụng để bơi lội) |
| Noun | toy | Đồ chơi, vật giải trí |
| Verb | toy | Chơi đùa, đùa giỡn (với ý tưởng, cảm xúc); làm trò tiêu khiển |
| Noun | toymaker | Người/nhà sản xuất đồ chơi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pool toys' chỉ các loại đồ chơi an toàn và phù hợp để chơi dưới nước, thường là các vật dụng nổi được như phao, bóng, súng phun nước,... Chúng mang tính giải trí và giúp người chơi, đặc biệt là trẻ em, cảm thấy vui vẻ và thoải mái hơn khi ở trong hồ bơi. Khác với đồ chơi thông thường, 'pool toys' được làm từ vật liệu chống thấm nước và chịu được tác động của clo trong nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inflatable inflatable pool toys (đồ chơi hồ bơi bơm hơi)
-
colorful colorful pool toys (đồ chơi hồ bơi nhiều màu sắc)
-
fun fun pool toys (đồ chơi hồ bơi vui nhộn)
-
giant giant pool toys (đồ chơi hồ bơi khổng lồ)
-
new new pool toys (đồ chơi hồ bơi mới)
-
play with play with pool toys (chơi với đồ chơi hồ bơi)
-
bring bring pool toys (mang đồ chơi hồ bơi)
-
inflate inflate pool toys (bơm đồ chơi hồ bơi)
-
store store pool toys (cất giữ đồ chơi hồ bơi)
-
collect collect pool toys (sưu tập đồ chơi hồ bơi)
-
bag a bag of pool toys (một túi đồ chơi hồ bơi)
-
selection a selection of pool toys (một lựa chọn đồ chơi hồ bơi)
-
storage for storage for pool toys (chỗ cất đồ chơi hồ bơi)
Idioms
-
Leave the pool toys out to dry.
Để đồ chơi hồ bơi phơi khô (sau khi sử dụng để tránh ẩm mốc).
"Remember to leave the pool toys out to dry after you finish swimming."
(Hãy nhớ để đồ chơi hồ bơi phơi khô sau khi bơi xong.)
-
The kids are having a blast with the pool toys.
Bọn trẻ đang chơi rất vui vẻ với đồ chơi hồ bơi.
"Look how happy they are! The kids are having a blast with the pool toys."
(Nhìn chúng kìa, vui quá! Bọn trẻ đang chơi rất vui vẻ với đồ chơi hồ bơi.)
-
It's time to pack away the pool toys.
Đã đến lúc cất đồ chơi hồ bơi đi (thường sau mùa hè hoặc khi không dùng nữa).
"Summer is over, so it's time to pack away the pool toys until next year."
(Mùa hè đã qua, vậy là đến lúc cất đồ chơi hồ bơi đi cho đến năm sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pool toys
Noun PhraseĐồ chơi được thiết kế để sử dụng trong hồ bơi.
"The kids were having a blast with their pool toys."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children love playing with their pool toys. |
Những đứa trẻ thích chơi với đồ chơi hồ bơi của chúng. |
| Phủ định | We don't have any pool toys for the party. |
Chúng tôi không có đồ chơi hồ bơi nào cho bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Are those pool toys yours? |
Những đồ chơi hồ bơi đó có phải của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pool toys".
