(Top Banner Ad)
poorly run
B2
Adjective Phrase B2 Kinh doanh, Quản lý

poorly run

UK: /ˈpɔːli rʌn/ • US: /ˈpʊrli rʌn/

Nghĩa tiếng Việt

điều hành tồi tệ quản lý kém hiệu quả vận hành kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Managed or organized badly; inefficiently administered.

Vietnamese Meaning

Được quản lý hoặc tổ chức một cách tồi tệ; được điều hành một cách kém hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was poorly run and eventually went bankrupt."

    "Công ty được điều hành tồi tệ và cuối cùng đã phá sản."

  • "The poorly run hospital lacked basic supplies and staff."

    "Bệnh viện được điều hành tồi tệ đó thiếu các vật tư và nhân viên cơ bản."

  • "A poorly run campaign can damage a politician's reputation."

    "Một chiến dịch được điều hành tồi tệ có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một chính trị gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, kém cỏi
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ
Noun poverty sự nghèo đói
Verb impoverish làm cho nghèo đi, làm suy yếu
Verb run chạy, điều hành, quản lý
Noun run sự chạy, sự điều hành
Noun runner người chạy, người điều hành
Noun mismanagement sự quản lý tồi tệ, sự điều hành kém

Synonyms

badly managed (quản lý tồi tệ)inefficiently managed (quản lý kém hiệu quả)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper (nghèo)
Old French
povre
Middle English
poure
English
poor
Old English
-lic
Middle English
-ly
English
poorly (hình thức trạng từ của 'poor')
Old English
rinnan / yrnan (chạy, chảy)
Middle English
runnen (chạy)
English
run (nguyên mẫu động từ)
English
run (dạng quá khứ phân từ, dùng trong 'poorly run')
English (Modern)
poorly run (cụm từ ghép, 'được điều hành kém')

Nguồn gốc của 'Poor'

Từ 'poor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pauper' có nghĩa là 'nghèo', đi qua tiếng Pháp cổ 'povre' trước khi vào tiếng Anh. Nó luôn mang ý nghĩa về sự thiếu thốn, kém chất lượng hoặc thiếu may mắn.

'Run' - Từ 'chạy' đến 'vận hành'

Từ 'run' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rinnan' hoặc 'yrnan' mang nghĩa 'chạy' hoặc 'chảy'. Theo thời gian, nghĩa của từ 'run' đã mở rộng đáng kể, không chỉ là hành động di chuyển mà còn bao gồm 'điều hành', 'quản lý' hoặc 'vận hành' một cái gì đó, như một công ty hay một hệ thống. Trong cụm 'poorly run', 'run' được dùng ở dạng quá khứ phân từ, chỉ việc được 'điều hành' hoặc 'vận hành'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các tổ chức, doanh nghiệp, hoặc dự án gặp vấn đề do quản lý yếu kém. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu hiệu quả trong việc điều hành và tổ chức. Khác với "badly managed" ở chỗ "poorly run" nhấn mạnh vào quá trình 'chạy', vận hành, còn "badly managed" tập trung vào khả năng quản lý chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + 'poorly run' (chỉ đối tượng bị quản lý kém)
  • company a poorly run company
    (một công ty bị điều hành kém)
  • business a poorly run business
    (một doanh nghiệp quản lý tồi)
  • organization a poorly run organization
    (một tổ chức vận hành yếu kém)
  • school a poorly run school
    (một trường học quản lý lỏng lẻo)
  • system a poorly run system
    (một hệ thống vận hành không hiệu quả)
Động từ + 'poorly run' (chỉ trạng thái)
  • remain remain poorly run
    (tiếp tục bị điều hành kém)
  • become become poorly run
    (trở nên quản lý tồi)
  • is is poorly run
    (bị điều hành kém (hiện tại))

Idioms

  • a poorly run ship

    một tổ chức/doanh nghiệp được quản lý kém cỏi (như con tàu không người lái hoặc không có người lái giỏi)

    "The new CEO quickly realized he had inherited a poorly run ship, with low morale and inefficient processes."

    (Vị CEO mới nhanh chóng nhận ra mình đã thừa hưởng một tổ chức quản lý kém cỏi, với tinh thần làm việc thấp và quy trình không hiệu quả.)

  • poorly run from top to bottom

    bị điều hành kém cỏi từ mọi cấp độ, từ trên xuống dưới, ý chỉ sự kém cỏi phổ biến và sâu rộng

    "The investigation revealed that the entire department was poorly run from top to bottom, leading to widespread failures."

    (Cuộc điều tra đã tiết lộ rằng toàn bộ phòng ban bị điều hành kém cỏi từ trên xuống dưới, dẫn đến những thất bại trên diện rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly run

Adjective Phrase
Lật mặt

Được quản lý hoặc tổ chức một cách tồi tệ; được điều hành một cách kém hiệu quả.

"The company was poorly run and eventually went bankrupt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was poorly run before the new CEO arrived.
Công ty đã hoạt động kém hiệu quả trước khi CEO mới đến.
Phủ định
The project isn't poorly run; in fact, it's quite efficient.
Dự án không hoạt động kém hiệu quả; trên thực tế, nó khá hiệu quả.
Nghi vấn
Was the restaurant always poorly run, or did something change recently?
Nhà hàng đã luôn hoạt động kém hiệu quả, hay có gì đó thay đổi gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly run".

Trách nhiệm giải trình và Minh bạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tổ chức công và doanh nghiệp, việc quản lý kém thường dẫn đến việc bị công chúng chỉ trích, điều tra và yêu cầu giải trình, minh bạch. Đây là một phần của kỳ vọng xã hội về trách nhiệm giải trình của những người nắm quyền.

Ảnh hưởng đến Niềm tin và Danh tiếng

Một tổ chức bị điều hành kém sẽ nhanh chóng đánh mất niềm tin của công chúng, điều này tối quan trọng cho sự tồn tại và thành công của nó. Sự mất niềm tin này có thể dẫn đến việc bị tẩy chay, mất nhà đầu tư, chảy máu chất xám và cuối cùng là phá sản hoặc suy tàn.