poorly run
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Managed or organized badly; inefficiently administered.
Vietnamese Meaning
Được quản lý hoặc tổ chức một cách tồi tệ; được điều hành một cách kém hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was poorly run and eventually went bankrupt."
"Công ty được điều hành tồi tệ và cuối cùng đã phá sản."
-
"The poorly run hospital lacked basic supplies and staff."
"Bệnh viện được điều hành tồi tệ đó thiếu các vật tư và nhân viên cơ bản."
-
"A poorly run campaign can damage a politician's reputation."
"Một chiến dịch được điều hành tồi tệ có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một chính trị gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | poor | nghèo, kém cỏi |
| Adverb | poorly | một cách kém cỏi, tồi tệ |
| Noun | poverty | sự nghèo đói |
| Verb | impoverish | làm cho nghèo đi, làm suy yếu |
| Verb | run | chạy, điều hành, quản lý |
| Noun | run | sự chạy, sự điều hành |
| Noun | runner | người chạy, người điều hành |
| Noun | mismanagement | sự quản lý tồi tệ, sự điều hành kém |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các tổ chức, doanh nghiệp, hoặc dự án gặp vấn đề do quản lý yếu kém. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu hiệu quả trong việc điều hành và tổ chức. Khác với "badly managed" ở chỗ "poorly run" nhấn mạnh vào quá trình 'chạy', vận hành, còn "badly managed" tập trung vào khả năng quản lý chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
company a poorly run company (một công ty bị điều hành kém)
-
business a poorly run business (một doanh nghiệp quản lý tồi)
-
organization a poorly run organization (một tổ chức vận hành yếu kém)
-
school a poorly run school (một trường học quản lý lỏng lẻo)
-
system a poorly run system (một hệ thống vận hành không hiệu quả)
-
remain remain poorly run (tiếp tục bị điều hành kém)
-
become become poorly run (trở nên quản lý tồi)
-
is is poorly run (bị điều hành kém (hiện tại))
Idioms
-
a poorly run ship
một tổ chức/doanh nghiệp được quản lý kém cỏi (như con tàu không người lái hoặc không có người lái giỏi)
"The new CEO quickly realized he had inherited a poorly run ship, with low morale and inefficient processes."
(Vị CEO mới nhanh chóng nhận ra mình đã thừa hưởng một tổ chức quản lý kém cỏi, với tinh thần làm việc thấp và quy trình không hiệu quả.)
-
poorly run from top to bottom
bị điều hành kém cỏi từ mọi cấp độ, từ trên xuống dưới, ý chỉ sự kém cỏi phổ biến và sâu rộng
"The investigation revealed that the entire department was poorly run from top to bottom, leading to widespread failures."
(Cuộc điều tra đã tiết lộ rằng toàn bộ phòng ban bị điều hành kém cỏi từ trên xuống dưới, dẫn đến những thất bại trên diện rộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poorly run
Adjective PhraseĐược quản lý hoặc tổ chức một cách tồi tệ; được điều hành một cách kém hiệu quả.
"The company was poorly run and eventually went bankrupt."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was poorly run before the new CEO arrived. |
Công ty đã hoạt động kém hiệu quả trước khi CEO mới đến. |
| Phủ định | The project isn't poorly run; in fact, it's quite efficient. |
Dự án không hoạt động kém hiệu quả; trên thực tế, nó khá hiệu quả. |
| Nghi vấn | Was the restaurant always poorly run, or did something change recently? |
Nhà hàng đã luôn hoạt động kém hiệu quả, hay có gì đó thay đổi gần đây? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly run".
