(Top Banner Ad)
badly managed
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý

badly managed

UK: /ˈbædli ˈmænɪdʒd/ • US: /ˈbædli ˈmænɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý yếu kém quản lý tồi tệ điều hành kém hiệu quả quản lý thiếu năng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Poorly or incompetently controlled or directed.

Vietnamese Meaning

Được quản lý, điều hành một cách tồi tệ, kém hiệu quả hoặc thiếu năng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was badly managed and soon went bankrupt."

    "Công ty đã bị quản lý một cách tồi tệ và chẳng mấy chốc đã phá sản."

  • "The project was badly managed from the start, leading to numerous delays."

    "Dự án đã bị quản lý tồi tệ ngay từ đầu, dẫn đến vô số sự chậm trễ."

  • "A badly managed economy can lead to social unrest."

    "Một nền kinh tế bị quản lý tồi tệ có thể dẫn đến bất ổn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Management Sự quản lý, ban quản lý
Noun Manager Người quản lý, giám đốc
Verb Mismanage Quản lý sai, quản lý tồi
Noun Mismanagement Sự quản lý tồi tệ, sai sót
Adjective Manageable Có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

mismanaged (quản lý sai, quản lý tồi)poorly managed (quản lý kém)inefficiently managed (quản lý không hiệu quả)

Antonyms

well-managed (quản lý tốt)efficiently managed (quản lý hiệu quả)effectively managed (quản lý hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Italian
maneggiare (to handle)
French
manège (horsemanship, control)
Middle English
badde (for 'bad')
English
badly managed (c. 19th Century)

Nguồn gốc của 'Manage'

Phần 'managed' (quản lý) có nguồn gốc từ tiếng Latin là 'manus' (bàn tay). Ban đầu, từ này (qua tiếng Ý và tiếng Pháp) chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh huấn luyện ngựa (manège), nghĩa là 'điều khiển bằng tay'. Sau này, nghĩa của nó được mở rộng thành 'điều hành' hoặc 'kiểm soát' công việc, tổ chức. Khi thêm 'badly' (tệ hại) vào, nó chỉ việc điều hành không hiệu quả.

Sự kết hợp gây tai hại

Cụm từ 'badly managed' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, thường được dùng để chỉ trích các thất bại về mặt tổ chức, tài chính, hoặc chính trị. Từ 'badly' là một trạng từ nhấn mạnh mức độ tồi tệ của hành động 'managed' (đã được quản lý), tạo ra một thuật ngữ mạnh mẽ dùng trong kinh doanh và báo chí.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các tổ chức, dự án, hoặc tình huống mà việc quản lý yếu kém dẫn đến những kết quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót về kỹ năng, kinh nghiệm hoặc sự quan tâm đến việc quản lý. 'Badly' bổ nghĩa cho 'managed', làm rõ mức độ kém cỏi của việc quản lý. Cần phân biệt với 'poorly managed', có sắc thái nhẹ hơn và chỉ mức độ kém cỏi vừa phải.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns Modified by 'badly managed'
  • Company a badly managed company
    (một công ty bị quản lý tồi tệ)
  • Project a badly managed project
    (một dự án được điều hành kém)
  • Affairs badly managed affairs
    (các vấn đề (công việc) bị xử lý sơ sài)
  • Resources badly managed resources
    (các nguồn lực bị sử dụng sai/quản lý kém)
Verbs used with 'badly managed'
  • Suffer from suffer from being badly managed
    (chịu thiệt hại do bị quản lý tồi)
  • Lead to badly managed processes lead to failure
    (các quy trình quản lý kém dẫn đến thất bại)

Idioms

  • A textbook case of badly managed failure

    Một ví dụ điển hình (trong sách giáo khoa) về thất bại do quản lý kém.

    "The collapse of the startup was a textbook case of badly managed failure."

    (Sự sụp đổ của công ty khởi nghiệp là một trường hợp điển hình về thất bại do quản lý tồi.)

  • To run something badly managed into the ground

    Khiến một thứ vốn đã được quản lý tồi tệ trở nên hoàn toàn phá sản/hủy hoại.

    "The new CEO managed to run the badly managed company completely into the ground."

    (CEO mới đã quản lý để hủy hoại hoàn toàn công ty vốn đã được điều hành kém đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badly managed

Tính từ
Lật mặt

Được quản lý, điều hành một cách tồi tệ, kém hiệu quả hoặc thiếu năng lực.

"The company was badly managed and soon went bankrupt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly managed".

Nguyên tắc Peter (The Peter Principle)

Trong văn hóa quản lý phương Tây, Nguyên tắc Peter là một khái niệm trào phúng nhưng phổ biến, cho rằng trong một hệ thống phân cấp, nhân viên có xu hướng được thăng chức cho đến khi họ đạt đến 'mức kém năng lực' (incompetence). Điều này có thể dẫn đến việc các tổ chức lớn bị 'badly managed' vì những vị trí quan trọng nhất lại do những người không đủ khả năng đảm nhiệm.

Trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp

Sau các vụ bê bối tài chính lớn (như Enron), cụm từ 'badly managed' thường đi kèm với các yêu cầu về trách nhiệm giải trình (accountability) và quản trị doanh nghiệp (corporate governance) tốt hơn. Công chúng và nhà đầu tư ngày càng yêu cầu ban lãnh đạo phải chịu trách nhiệm cá nhân đối với những quyết định dẫn đến việc quản lý kém và thất bại.