(Top Banner Ad)
well-managed
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý

well-managed

UK: /ˌwel ˈmænɪdʒd/ • US: /ˌwel ˈmænɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

được quản lý tốt được điều hành tốt có tổ chức hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Effectively organized, controlled, or administered.

Vietnamese Meaning

Được quản lý tốt, được tổ chức và điều hành một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is known for its well-managed projects."

    "Công ty này nổi tiếng với các dự án được quản lý tốt."

  • "A well-managed team is crucial for success."

    "Một đội ngũ được quản lý tốt là yếu tố then chốt để thành công."

  • "The school is well-managed and provides a good learning environment."

    "Ngôi trường được quản lý tốt và cung cấp một môi trường học tập tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage Quản lý, điều hành, xoay sở
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ giải quyết
Adjective unmanageable Không thể quản lý được, khó kiểm soát
Adverb manageably Theo cách có thể quản lý được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wel-
Proto-Germanic
*wela-
Old English
wel
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
ménager
English (15th C.)
manage
English (modern)
well-managed

Nguồn gốc từ 'well-managed'

Từ 'well-managed' là một tính từ ghép, được tạo thành từ trạng từ 'well' và động từ quá khứ phân từ 'managed'. 'Well' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wel', mang ý nghĩa 'tốt' hoặc 'theo cách đúng đắn'. Trong khi đó, 'manage' có lịch sử thú vị hơn, bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'bàn tay'), qua tiếng Ý 'maneggiare' (nghĩa là 'điều khiển ngựa' hoặc 'xử lý bằng tay'), rồi sang tiếng Pháp cổ 'ménager' (nghĩa là 'sắp xếp, tổ chức'). Khi kết hợp, 'well-managed' mô tả một cái gì đó được kiểm soát, tổ chức hoặc điều hành một cách hiệu quả và thành công.

Usage Note

Tính từ "well-managed" thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, dự án, hoặc quy trình hoạt động một cách suôn sẻ và đạt được các mục tiêu đã đề ra. Nó nhấn mạnh đến khả năng lập kế hoạch, điều phối và kiểm soát tốt. Khác với "managed well" (được quản lý một cách tốt) thường được dùng như một cụm trạng từ bổ nghĩa cho động từ, "well-managed" là một tính từ ghép, mang ý nghĩa là một thuộc tính vốn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + well-managed
  • highly highly well-managed
    (được quản lý cực kỳ tốt)
  • exceptionally exceptionally well-managed
    (được quản lý đặc biệt tốt)
  • extremely extremely well-managed
    (được quản lý vô cùng tốt)
well-managed + Noun
  • company well-managed company
    (công ty được quản lý tốt)
  • organization well-managed organization
    (tổ chức được quản lý tốt)
  • project well-managed project
    (dự án được quản lý tốt)
  • economy well-managed economy
    (nền kinh tế được quản lý tốt)
  • resources well-managed resources
    (các nguồn lực được quản lý tốt)

Idioms

  • A well-managed operation

    Một hoạt động/vận hành được quản lý tốt

    "A well-managed operation usually leads to greater efficiency and success."

    (Một hoạt động được quản lý tốt thường dẫn đến hiệu quả và thành công cao hơn.)

  • To be well-managed by someone/something

    Được quản lý tốt bởi ai đó/cái gì đó

    "The charity is known to be well-managed by its experienced board."

    (Tổ chức từ thiện này nổi tiếng là được hội đồng quản trị giàu kinh nghiệm quản lý tốt.)

  • Indicates a well-managed approach

    Cho thấy một cách tiếp cận được quản lý tốt

    "The smooth execution of the plan indicates a well-managed approach."

    (Việc thực hiện kế hoạch một cách suôn sẻ cho thấy một cách tiếp cận được quản lý tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-managed

Tính từ
Lật mặt

Được quản lý tốt, được tổ chức và điều hành một cách hiệu quả.

"The company is known for its well-managed projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-managed".

Tầm quan trọng của Quản lý Hiệu quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và hành chính công, khái niệm 'well-managed' (được quản lý tốt) mang ý nghĩa rất quan trọng. Nó thường gắn liền với sự hiệu quả, trách nhiệm giải trình (accountability), và khả năng đạt được mục tiêu. Một tổ chức hoặc quốc gia được coi là 'well-managed' thường được đánh giá cao về năng lực lãnh đạo, sự minh bạch và khả năng tối ưu hóa nguồn lực để tạo ra kết quả tích cực.

Nguyên tắc 'Best Practices'

Thuật ngữ 'well-managed' cũng liên quan mật thiết đến ý tưởng về 'best practices' (các thực hành tốt nhất) trong quản lý. Đây là một khái niệm phổ biến trong quản trị kinh doanh, khuyến khích các tổ chức áp dụng những phương pháp đã được chứng minh là thành công và hiệu quả nhất trong lĩnh vực của họ. Việc tuân thủ 'best practices' giúp đảm bảo rằng các quy trình được thực hiện một cách 'well-managed', dẫn đến chất lượng cao và ít rủi ro hơn.