well-managed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Effectively organized, controlled, or administered.
Vietnamese Meaning
Được quản lý tốt, được tổ chức và điều hành một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is known for its well-managed projects."
"Công ty này nổi tiếng với các dự án được quản lý tốt."
-
"A well-managed team is crucial for success."
"Một đội ngũ được quản lý tốt là yếu tố then chốt để thành công."
-
"The school is well-managed and provides a good learning environment."
"Ngôi trường được quản lý tốt và cung cấp một môi trường học tập tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | Quản lý, điều hành, xoay sở |
| Noun | management | Sự quản lý, ban quản lý |
| Noun | manager | Người quản lý, giám đốc |
| Adjective | manageable | Có thể quản lý được, dễ giải quyết |
| Adjective | unmanageable | Không thể quản lý được, khó kiểm soát |
| Adverb | manageably | Theo cách có thể quản lý được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "well-managed" thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, dự án, hoặc quy trình hoạt động một cách suôn sẻ và đạt được các mục tiêu đã đề ra. Nó nhấn mạnh đến khả năng lập kế hoạch, điều phối và kiểm soát tốt. Khác với "managed well" (được quản lý một cách tốt) thường được dùng như một cụm trạng từ bổ nghĩa cho động từ, "well-managed" là một tính từ ghép, mang ý nghĩa là một thuộc tính vốn có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly well-managed (được quản lý cực kỳ tốt)
-
exceptionally exceptionally well-managed (được quản lý đặc biệt tốt)
-
extremely extremely well-managed (được quản lý vô cùng tốt)
-
company well-managed company (công ty được quản lý tốt)
-
organization well-managed organization (tổ chức được quản lý tốt)
-
project well-managed project (dự án được quản lý tốt)
-
economy well-managed economy (nền kinh tế được quản lý tốt)
-
resources well-managed resources (các nguồn lực được quản lý tốt)
Idioms
-
A well-managed operation
Một hoạt động/vận hành được quản lý tốt
"A well-managed operation usually leads to greater efficiency and success."
(Một hoạt động được quản lý tốt thường dẫn đến hiệu quả và thành công cao hơn.)
-
To be well-managed by someone/something
Được quản lý tốt bởi ai đó/cái gì đó
"The charity is known to be well-managed by its experienced board."
(Tổ chức từ thiện này nổi tiếng là được hội đồng quản trị giàu kinh nghiệm quản lý tốt.)
-
Indicates a well-managed approach
Cho thấy một cách tiếp cận được quản lý tốt
"The smooth execution of the plan indicates a well-managed approach."
(Việc thực hiện kế hoạch một cách suôn sẻ cho thấy một cách tiếp cận được quản lý tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-managed
Tính từĐược quản lý tốt, được tổ chức và điều hành một cách hiệu quả.
"The company is known for its well-managed projects."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-managed".
