(Top Banner Ad)
pop-up restaurant
B2
Danh từ B2 Ẩm thực, Kinh doanh

pop-up restaurant

UK: /ˌpɒp ʌp ˈrestɒrɒnt/ • US: /ˌpɑːp ʌp ˈrestərɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng pop-up nhà hàng tạm thời nhà hàng di động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary restaurant, often set up in an unusual location.

Vietnamese Meaning

Một nhà hàng tạm thời, thường được thiết lập ở một địa điểm khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A pop-up restaurant opened in the gallery last week."

    "Một nhà hàng tạm thời đã khai trương tại phòng trưng bày vào tuần trước."

  • "We went to a pop-up restaurant that only served food grown within a 50-mile radius."

    "Chúng tôi đã đến một nhà hàng tạm thời chỉ phục vụ thức ăn được trồng trong vòng bán kính 50 dặm."

  • "Pop-up restaurants are a great way for chefs to test out new concepts."

    "Nhà hàng tạm thời là một cách tuyệt vời để các đầu bếp thử nghiệm các ý tưởng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pop-up Một cửa hàng, sự kiện, hoặc bất cứ thứ gì chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn và sau đó biến mất.
Adjective pop-up Tạm thời, xuất hiện đột ngột và chỉ tồn tại trong thời gian ngắn (ví dụ: pop-up store, pop-up bar).
Verb Phrase pop up Xuất hiện đột ngột, nảy ra, hiện lên.
Noun pop-up shop Cửa hàng tạm thời.
Noun pop-up bar Quán bar tạm thời.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
pop-up
English
restaurant
English
pop-up restaurant

Nguồn gốc 'nhà hàng pop-up'

Thuật ngữ 'pop-up restaurant' là một từ ghép hiện đại. 'Pop-up' ban đầu dùng để chỉ những thứ xuất hiện đột ngột và tạm thời, như cửa sổ quảng cáo trên máy tính (pop-up window) vào những năm 1990. Sau đó, ý tưởng này được áp dụng cho các cửa hàng bán lẻ (pop-up store) và dần dần lan sang ngành ẩm thực vào đầu thế kỷ 21. 'Pop-up restaurant' mang ý nghĩa là một nhà hàng chỉ xuất hiện trong một thời gian ngắn, thường là ở những địa điểm không cố định, mang lại trải nghiệm độc đáo và mới lạ cho thực khách.

Usage Note

Nhấn mạnh tính tạm thời và độc đáo của trải nghiệm ăn uống. Khác với nhà hàng thông thường, pop-up restaurant thường chỉ hoạt động trong một thời gian ngắn (vài ngày, vài tuần hoặc vài tháng) và có thể thay đổi địa điểm thường xuyên. Mục đích chính là tạo sự mới lạ, thu hút khách hàng tò mò và trải nghiệm ẩm thực độc đáo.

Prepositions

in at

‘in’ được dùng khi nói về địa điểm lớn, ví dụ như thành phố, quốc gia, hoặc một khu vực chung chung. Ví dụ: The pop-up restaurant is in London. ‘at’ được dùng khi nói về một địa điểm cụ thể. Ví dụ: The pop-up restaurant is at 123 Main Street.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pop-up restaurant
  • temporary a temporary pop-up restaurant
    (một nhà hàng pop-up tạm thời)
  • unique a unique pop-up restaurant
    (một nhà hàng pop-up độc đáo)
  • successful a successful pop-up restaurant
    (một nhà hàng pop-up thành công)
  • themed a themed pop-up restaurant
    (một nhà hàng pop-up theo chủ đề)
Verb + pop-up restaurant
  • open to open a pop-up restaurant
    (mở một nhà hàng pop-up)
  • launch to launch a pop-up restaurant
    (ra mắt một nhà hàng pop-up)
  • host to host a pop-up restaurant
    (tổ chức một nhà hàng pop-up)
  • visit to visit a pop-up restaurant
    (ghé thăm một nhà hàng pop-up)
Phrases with pop-up restaurant
  • concept the concept of a pop-up restaurant
    (khái niệm về nhà hàng pop-up)
  • trend the trend of pop-up restaurants
    (xu hướng nhà hàng pop-up)
  • dine at to dine at a pop-up restaurant
    (dùng bữa tại một nhà hàng pop-up)

Idioms

  • launch a pop-up restaurant

    Ra mắt hoặc mở một nhà hàng pop-up.

    "They plan to launch a pop-up restaurant in the old warehouse next month."

    (Họ dự định ra mắt một nhà hàng pop-up trong nhà kho cũ vào tháng tới.)

  • experience a pop-up restaurant

    Trải nghiệm dịch vụ hoặc không gian của một nhà hàng pop-up.

    "Many people enjoy experiencing a pop-up restaurant for its novelty."

    (Nhiều người thích trải nghiệm nhà hàng pop-up vì sự mới lạ của nó.)

  • the concept of a pop-up restaurant

    Ý tưởng hoặc mô hình kinh doanh của nhà hàng pop-up.

    "The concept of a pop-up restaurant allows chefs to experiment with new ideas."

    (Khái niệm nhà hàng pop-up cho phép các đầu bếp thử nghiệm những ý tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pop-up restaurant

Danh từ
Lật mặt

Một nhà hàng tạm thời, thường được thiết lập ở một địa điểm khác thường.

"A pop-up restaurant opened in the gallery last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pop-up restaurant".

Sự linh hoạt và độc đáo trong ẩm thực

Nhà hàng pop-up là một hiện tượng ẩm thực hiện đại, cho phép các đầu bếp và chủ nhà hàng thử nghiệm các ý tưởng mới, chủ đề độc đáo hoặc thực đơn đặc biệt mà không cần đầu tư lớn vào một địa điểm cố định. Điều này tạo ra sự đa dạng và bất ngờ cho thực khách, khiến mỗi lần ghé thăm đều là một trải nghiệm mới lạ và có phần độc quyền vì tính tạm thời của nó.

Cơ hội cho đầu bếp trẻ và phát triển xu hướng

Mô hình pop-up cung cấp một sân chơi tuyệt vời cho các đầu bếp trẻ tài năng muốn giới thiệu món ăn của mình hoặc thử nghiệm thị trường mà không phải chịu rủi ro tài chính cao như việc mở một nhà hàng truyền thống. Nó cũng giúp tạo ra và thúc đẩy các xu hướng ẩm thực mới, từ các món ăn theo mùa, nguyên liệu địa phương đến các chủ đề ăn uống độc đáo và sáng tạo.