pop-up restaurant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary restaurant, often set up in an unusual location.
Vietnamese Meaning
Một nhà hàng tạm thời, thường được thiết lập ở một địa điểm khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A pop-up restaurant opened in the gallery last week."
"Một nhà hàng tạm thời đã khai trương tại phòng trưng bày vào tuần trước."
-
"We went to a pop-up restaurant that only served food grown within a 50-mile radius."
"Chúng tôi đã đến một nhà hàng tạm thời chỉ phục vụ thức ăn được trồng trong vòng bán kính 50 dặm."
-
"Pop-up restaurants are a great way for chefs to test out new concepts."
"Nhà hàng tạm thời là một cách tuyệt vời để các đầu bếp thử nghiệm các ý tưởng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pop-up | Một cửa hàng, sự kiện, hoặc bất cứ thứ gì chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn và sau đó biến mất. |
| Adjective | pop-up | Tạm thời, xuất hiện đột ngột và chỉ tồn tại trong thời gian ngắn (ví dụ: pop-up store, pop-up bar). |
| Verb Phrase | pop up | Xuất hiện đột ngột, nảy ra, hiện lên. |
| Noun | pop-up shop | Cửa hàng tạm thời. |
| Noun | pop-up bar | Quán bar tạm thời. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh tính tạm thời và độc đáo của trải nghiệm ăn uống. Khác với nhà hàng thông thường, pop-up restaurant thường chỉ hoạt động trong một thời gian ngắn (vài ngày, vài tuần hoặc vài tháng) và có thể thay đổi địa điểm thường xuyên. Mục đích chính là tạo sự mới lạ, thu hút khách hàng tò mò và trải nghiệm ẩm thực độc đáo.
Prepositions
‘in’ được dùng khi nói về địa điểm lớn, ví dụ như thành phố, quốc gia, hoặc một khu vực chung chung. Ví dụ: The pop-up restaurant is in London. ‘at’ được dùng khi nói về một địa điểm cụ thể. Ví dụ: The pop-up restaurant is at 123 Main Street.
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary a temporary pop-up restaurant (một nhà hàng pop-up tạm thời)
-
unique a unique pop-up restaurant (một nhà hàng pop-up độc đáo)
-
successful a successful pop-up restaurant (một nhà hàng pop-up thành công)
-
themed a themed pop-up restaurant (một nhà hàng pop-up theo chủ đề)
-
open to open a pop-up restaurant (mở một nhà hàng pop-up)
-
launch to launch a pop-up restaurant (ra mắt một nhà hàng pop-up)
-
host to host a pop-up restaurant (tổ chức một nhà hàng pop-up)
-
visit to visit a pop-up restaurant (ghé thăm một nhà hàng pop-up)
-
concept the concept of a pop-up restaurant (khái niệm về nhà hàng pop-up)
-
trend the trend of pop-up restaurants (xu hướng nhà hàng pop-up)
-
dine at to dine at a pop-up restaurant (dùng bữa tại một nhà hàng pop-up)
Idioms
-
launch a pop-up restaurant
Ra mắt hoặc mở một nhà hàng pop-up.
"They plan to launch a pop-up restaurant in the old warehouse next month."
(Họ dự định ra mắt một nhà hàng pop-up trong nhà kho cũ vào tháng tới.)
-
experience a pop-up restaurant
Trải nghiệm dịch vụ hoặc không gian của một nhà hàng pop-up.
"Many people enjoy experiencing a pop-up restaurant for its novelty."
(Nhiều người thích trải nghiệm nhà hàng pop-up vì sự mới lạ của nó.)
-
the concept of a pop-up restaurant
Ý tưởng hoặc mô hình kinh doanh của nhà hàng pop-up.
"The concept of a pop-up restaurant allows chefs to experiment with new ideas."
(Khái niệm nhà hàng pop-up cho phép các đầu bếp thử nghiệm những ý tưởng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pop-up restaurant
Danh từMột nhà hàng tạm thời, thường được thiết lập ở một địa điểm khác thường.
"A pop-up restaurant opened in the gallery last week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pop-up restaurant".
