(Top Banner Ad)
temporary restaurant
B1
Tính từ B1 Kinh doanh, Ẩm thực

temporary restaurant

UK: /ˈtemprəri ˈrestrɒnt/ • US: /ˈtempəreri ˈrestərɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng tạm thời nhà hàng thời vụ nhà hàng lưu động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for only a limited period of time; not permanent.

Vietnamese Meaning

Chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired temporary staff for the holiday season."

    "Công ty đã thuê nhân viên tạm thời cho mùa lễ."

  • "A temporary restaurant opened up in the park for the summer."

    "Một nhà hàng tạm thời đã mở cửa trong công viên vào mùa hè."

  • "The pop-up restaurant offers a unique dining experience."

    "Nhà hàng tạm thời này mang đến trải nghiệm ăn uống độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temporariness Tính chất tạm thời, sự tạm thời
Adverb temporarily Một cách tạm thời, tạm bợ
Verb temporize Trì hoãn, kéo dài thời gian để tránh quyết định
Noun restaurateur Chủ nhà hàng, người quản lý nhà hàng
Adjective restorative Có tính chất phục hồi, bồi bổ (ví dụ: restorative food - món ăn bồi bổ)

Synonyms

pop-up restaurant (nhà hàng tạm thời)seasonal restaurant (nhà hàng theo mùa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus
Latin
temporarius
Old French
temporaire
Middle English
temporarie
English
temporary
Latin
restaurare
Old French
restaurer
French
restaurant
English
restaurant

Nguồn gốc của từ 'Temporary'

Từ 'temporary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tempus', có nghĩa là 'thời gian'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'temporarius' (liên quan đến thời gian, kéo dài trong một thời gian) rồi sang tiếng Pháp cổ 'temporaire' và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại 'temporary', giữ nguyên ý nghĩa về sự hữu hạn trong thời gian.

Nguồn gốc của từ 'Restaurant'

Từ 'restaurant' có gốc từ tiếng Latin 'restaurare', nghĩa là 'phục hồi' hoặc 'làm mới'. Ban đầu, trong tiếng Pháp thế kỷ 16, 'restaurant' chỉ các món ăn bổ dưỡng giúp phục hồi sức khỏe. Đến thế kỷ 18, từ này bắt đầu được dùng để chỉ những địa điểm công cộng chuyên phục vụ đồ ăn, nơi thực khách có thể 'phục hồi' năng lượng và sức lực.

Sự ra đời của 'Temporary Restaurant'

Sự kết hợp giữa 'temporary' (tạm thời) và 'restaurant' (nhà hàng) tạo nên một khái niệm hiện đại. Đây là những nhà hàng chỉ hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định hoặc tại một địa điểm không cố định, thường để phục vụ một sự kiện, thử nghiệm một ý tưởng ẩm thực mới hoặc tận dụng không gian trống trong thời gian ngắn. Chúng mang đến trải nghiệm ẩm thực độc đáo và thoáng qua.

Usage Note

Tính từ 'temporary' nhấn mạnh sự không ổn định và có tính chất tạm thời, thường được sử dụng để mô tả các tình huống, công việc, hoặc giải pháp mang tính chất ngắn hạn. Khác với 'provisional' (tạm thời, dự kiến) mang ý nghĩa chờ xác nhận cuối cùng, 'temporary' chỉ đơn giản là không lâu dài. Ví dụ, 'a temporary job' (một công việc tạm thời) ám chỉ công việc chỉ kéo dài trong một thời gian nhất định.
Danh từ 'restaurant' chỉ một địa điểm kinh doanh nơi thực khách có thể đến để ăn uống. Nó khác với 'cafe' thường tập trung vào đồ uống và đồ ăn nhẹ, và khác với 'diner' thường có không khí bình dân và phục vụ các món ăn đơn giản, nhanh chóng. Nhà hàng có thể đa dạng về phong cách, từ bình dân đến sang trọng.

Prepositions

for

Thường đi với 'for' để chỉ khoảng thời gian mà sự vật, hiện tượng tồn tại. Ví dụ: 'temporary for a week' (tạm thời trong một tuần).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporary restaurant
  • pop-up pop-up temporary restaurant
    (nhà hàng tạm thời (theo mô hình pop-up, thường xuất hiện đột ngột))
  • seasonal seasonal temporary restaurant
    (nhà hàng tạm thời theo mùa)
  • gourmet gourmet temporary restaurant
    (nhà hàng tạm thời cao cấp/tinh tế)
Verb + temporary restaurant
  • open open a temporary restaurant
    (mở một nhà hàng tạm thời)
  • run run a temporary restaurant
    (điều hành một nhà hàng tạm thời)
  • visit visit a temporary restaurant
    (ghé thăm một nhà hàng tạm thời)
temporary restaurant + Noun/Phrase
  • concept temporary restaurant concept
    (ý tưởng/mô hình nhà hàng tạm thời)
  • permit temporary restaurant permit
    (giấy phép nhà hàng tạm thời)

Idioms

  • pop-up restaurant

    Một nhà hàng tạm thời, thường xuất hiện đột ngột trong thời gian ngắn tại một địa điểm không cố định, để phục vụ một sự kiện, thử nghiệm ý tưởng mới hoặc tạo trải nghiệm độc đáo.

    "Many chefs use a temporary restaurant, often called a pop-up restaurant, to test new dishes and concepts before opening a permanent establishment."

    (Nhiều đầu bếp sử dụng nhà hàng tạm thời, thường được gọi là nhà hàng pop-up, để thử nghiệm các món ăn và ý tưởng mới trước khi mở một cơ sở cố định.)

  • ephemeral dining experience

    Trải nghiệm ẩm thực thoáng qua, chỉ có trong thời gian ngắn, thường ám chỉ tính độc đáo và khó lặp lại của các nhà hàng tạm thời.

    "The temporary restaurant offered an ephemeral dining experience that left a lasting impression on its guests."

    (Nhà hàng tạm thời đã mang đến một trải nghiệm ẩm thực thoáng qua nhưng để lại ấn tượng khó phai trong lòng thực khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary restaurant

Tính từ
Lật mặt

Chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.

"The company hired temporary staff for the holiday season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city approved a temporary restaurant permit: it was only valid for three months.
Thành phố đã chấp thuận giấy phép nhà hàng tạm thời: nó chỉ có giá trị trong ba tháng.
Phủ định
This isn't just a restaurant: it's a temporary restaurant, set up for the summer season only.
Đây không chỉ là một nhà hàng: nó là một nhà hàng tạm thời, chỉ được thiết lập cho mùa hè.
Nghi vấn
Is that a temporary restaurant: or a permanent establishment?
Đó có phải là một nhà hàng tạm thời: hay một cơ sở thường trực?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested more in marketing, the temporary restaurant would have been a huge success.
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào marketing, nhà hàng tạm thời đó đã thành công vang dội.
Phủ định
If we hadn't found that temporary restaurant, we wouldn't have had such a delicious meal that night.
Nếu chúng tôi không tìm thấy nhà hàng tạm thời đó, chúng tôi đã không có một bữa ăn ngon đến vậy vào đêm đó.
Nghi vấn
Would the temporary restaurant have stayed open longer if it had received more positive reviews?
Liệu nhà hàng tạm thời có mở cửa lâu hơn nếu nó nhận được nhiều đánh giá tích cực hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was a temporary restaurant near the beach last summer.
Có một nhà hàng tạm thời gần bãi biển vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't build a temporary restaurant; they renovated the existing one.
Họ đã không xây dựng một nhà hàng tạm thời; họ đã cải tạo cái hiện có.
Nghi vấn
Did they serve seafood at that temporary restaurant?
Họ có phục vụ hải sản ở nhà hàng tạm thời đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary restaurant".

Văn hóa Pop-Up và sự độc đáo

Nhà hàng tạm thời gắn liền với xu hướng 'văn hóa Pop-Up' toàn cầu, nơi các doanh nghiệp mở cửa trong thời gian ngắn tại các địa điểm bất ngờ. Đối với ngành ẩm thực, điều này tạo ra sự độc quyền và hứng thú, thu hút khách hàng tìm kiếm những trải nghiệm mới lạ, độc đáo, không dễ dàng tìm thấy ở những nhà hàng truyền thống. Chúng thường là cơ hội để các đầu bếp thử nghiệm ý tưởng táo bạo mà không cần cam kết dài hạn.

Xu hướng ăn uống trải nghiệm

Sự phát triển của các nhà hàng tạm thời phản ánh xu hướng 'ăn uống trải nghiệm' ngày càng tăng. Thực khách hiện đại không chỉ tìm kiếm món ăn ngon mà còn muốn có một trải nghiệm tổng thể độc đáo và đáng nhớ. Từ địa điểm bất ngờ, thực đơn đặc biệt, đến không gian thiết kế sáng tạo và giới hạn thời gian, các nhà hàng tạm thời mang đến sự mới mẻ và khác biệt, biến bữa ăn thành một sự kiện đáng mong đợi.