(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ temporary restaurant
B1

temporary restaurant

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng tạm thời nhà hàng thời vụ nhà hàng lưu động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Temporary restaurant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.

Definition (English Meaning)

Lasting for only a limited period of time; not permanent.

Ví dụ Thực tế với 'Temporary restaurant'

  • "The company hired temporary staff for the holiday season."

    "Công ty đã thuê nhân viên tạm thời cho mùa lễ."

  • "A temporary restaurant opened up in the park for the summer."

    "Một nhà hàng tạm thời đã mở cửa trong công viên vào mùa hè."

  • "The pop-up restaurant offers a unique dining experience."

    "Nhà hàng tạm thời này mang đến trải nghiệm ăn uống độc đáo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Temporary restaurant'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pop-up restaurant(nhà hàng tạm thời)
seasonal restaurant(nhà hàng theo mùa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

food truck(xe bán đồ ăn)
catering(dịch vụ ăn uống)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Temporary restaurant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'temporary' nhấn mạnh sự không ổn định và có tính chất tạm thời, thường được sử dụng để mô tả các tình huống, công việc, hoặc giải pháp mang tính chất ngắn hạn. Khác với 'provisional' (tạm thời, dự kiến) mang ý nghĩa chờ xác nhận cuối cùng, 'temporary' chỉ đơn giản là không lâu dài. Ví dụ, 'a temporary job' (một công việc tạm thời) ám chỉ công việc chỉ kéo dài trong một thời gian nhất định.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

Thường đi với 'for' để chỉ khoảng thời gian mà sự vật, hiện tượng tồn tại. Ví dụ: 'temporary for a week' (tạm thời trong một tuần).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Temporary restaurant'

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was a temporary restaurant near the beach last summer.
Có một nhà hàng tạm thời gần bãi biển vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't build a temporary restaurant; they renovated the existing one.
Họ đã không xây dựng một nhà hàng tạm thời; họ đã cải tạo cái hiện có.
Nghi vấn
Did they serve seafood at that temporary restaurant?
Họ có phục vụ hải sản ở nhà hàng tạm thời đó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)