(Top Banner Ad)
permanent restaurant
B1
Tính từ + Danh từ B1 Ẩm thực, Kinh doanh

permanent restaurant

UK: /ˈpɜːmənənt ˈrɛstərɒnt/ • US: /ˈpɜːrmənənt ˈrɛstərɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng cố định nhà hàng lâu dài nhà hàng hoạt động ổn định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restaurant that is intended to be open for a long or indefinite period; not temporary or mobile.

Vietnamese Meaning

Một nhà hàng được dự định mở cửa trong một thời gian dài hoặc vô thời hạn; không phải là tạm thời hoặc di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to invest in a permanent restaurant instead of a food truck."

    "Họ quyết định đầu tư vào một nhà hàng cố định thay vì một xe bán đồ ăn."

  • "The city needs more permanent restaurants to cater to the growing population."

    "Thành phố cần nhiều nhà hàng cố định hơn để phục vụ số lượng dân số ngày càng tăng."

  • "After years of operating a food truck, they finally opened a permanent restaurant."

    "Sau nhiều năm điều hành một xe bán đồ ăn, cuối cùng họ cũng mở một nhà hàng cố định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective permanent vĩnh viễn, lâu dài, cố định
Noun permanence sự vĩnh cửu, tính lâu dài, sự cố định
Adverb permanently một cách vĩnh viễn, lâu dài
Noun restaurant nhà hàng
Noun restaurateur chủ nhà hàng, người kinh doanh nhà hàng

Synonyms

established restaurant (nhà hàng đã thành lập)fixed restaurant (nhà hàng cố định)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanens
Old French
permanent
English
permanent
Latin
restaurare
French
restaurant
English
restaurant

Nguồn gốc của 'Permanent'

Từ 'permanent' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'permanens', là phân từ hiện tại của động từ 'permanere', có nghĩa là 'duy trì', 'kiên trì' hoặc 'ở lại'. Qua tiếng Pháp cổ ('permanent'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự lâu dài, không thay đổi, cố định.

Nguồn gốc của 'Restaurant'

Từ 'restaurant' được mượn từ tiếng Pháp, nơi nó ban đầu có nghĩa là 'một món ăn giúp phục hồi sức khỏe' (dựa trên động từ 'restaurer' - phục hồi, làm mới). Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 18 khi các cơ sở kinh doanh phục vụ các bữa ăn 'phục hồi' xuất hiện ở Paris, sau đó phát triển thành 'nhà hàng' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính ổn định và lâu dài của nhà hàng, trái ngược với các hình thức kinh doanh nhà hàng tạm thời như xe bán đồ ăn (food truck) hoặc nhà hàng pop-up. 'Permanent' ở đây mang nghĩa cơ sở kinh doanh ổn định, có địa điểm cố định và hoạt động liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permanent restaurant
  • local local permanent restaurant
    (nhà hàng cố định tại địa phương)
  • upscale upscale permanent restaurant
    (nhà hàng cố định cao cấp)
  • popular popular permanent restaurant
    (nhà hàng cố định nổi tiếng)
Verb + permanent restaurant
  • establish establish a permanent restaurant
    (thành lập một nhà hàng cố định)
  • open open a permanent restaurant
    (mở một nhà hàng cố định)
  • operate operate a permanent restaurant
    (vận hành một nhà hàng cố định)

Idioms

  • more than just a pop-up, a permanent restaurant

    không chỉ là một nhà hàng tạm thời, mà là một nhà hàng cố định

    "After years of food truck success, they finally opened more than just a pop-up, a permanent restaurant in the city center."

    (Sau nhiều năm thành công với xe bán thức ăn, cuối cùng họ đã mở không chỉ là một nhà hàng tạm thời, mà là một nhà hàng cố định ở trung tâm thành phố.)

  • dream of owning a permanent restaurant

    mơ ước sở hữu một nhà hàng cố định

    "For many chefs, the ultimate goal is to fulfill their dream of owning a permanent restaurant."

    (Đối với nhiều đầu bếp, mục tiêu cuối cùng là thực hiện ước mơ sở hữu một nhà hàng cố định.)

  • transition to a permanent restaurant

    chuyển đổi sang mô hình nhà hàng cố định

    "Their catering business decided to transition to a permanent restaurant to serve more customers."

    (Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ ăn uống của họ đã quyết định chuyển đổi sang mô hình nhà hàng cố định để phục vụ nhiều khách hàng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent restaurant

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nhà hàng được dự định mở cửa trong một thời gian dài hoặc vô thời hạn; không phải là tạm thời hoặc di động.

"They decided to invest in a permanent restaurant instead of a food truck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were planning a grand opening for the permanent restaurant downtown.
Họ đang lên kế hoạch cho một buổi khai trương lớn cho nhà hàng cố định ở trung tâm thành phố.
Phủ định
She wasn't considering a permanent restaurant location; she preferred food trucks.
Cô ấy không xem xét địa điểm nhà hàng cố định; cô ấy thích xe bán đồ ăn hơn.
Nghi vấn
Were you still hoping to open a permanent restaurant near the beach?
Bạn vẫn đang hy vọng mở một nhà hàng cố định gần bãi biển phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent restaurant".

Sự khác biệt giữa nhà hàng cố định và tạm thời

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, khái niệm 'nhà hàng cố định' (permanent restaurant) thường được dùng để phân biệt với các mô hình kinh doanh ẩm thực tạm thời như 'nhà hàng pop-up' (pop-up restaurant), xe bán đồ ăn (food truck) hay quán ăn đường phố không có địa điểm cố định. Một nhà hàng cố định thể hiện sự đầu tư lâu dài, ổn định và thường có một địa điểm, đội ngũ nhân viên và thực đơn cố định.

Ý nghĩa của sự ổn định trong kinh doanh nhà hàng

Việc mở một nhà hàng cố định thường đòi hỏi một khoản đầu tư lớn hơn và cam kết lâu dài hơn so với các hình thức kinh doanh ẩm thực khác. Nó mang lại sự ổn định cho cả chủ nhà hàng (về thương hiệu, khách hàng quen thuộc) và thực khách (về chất lượng dịch vụ, địa điểm đáng tin cậy). Đây là biểu tượng của sự thành công và bền vững trong ngành dịch vụ ẩm thực.