permanent restaurant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A restaurant that is intended to be open for a long or indefinite period; not temporary or mobile.
Vietnamese Meaning
Một nhà hàng được dự định mở cửa trong một thời gian dài hoặc vô thời hạn; không phải là tạm thời hoặc di động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to invest in a permanent restaurant instead of a food truck."
"Họ quyết định đầu tư vào một nhà hàng cố định thay vì một xe bán đồ ăn."
-
"The city needs more permanent restaurants to cater to the growing population."
"Thành phố cần nhiều nhà hàng cố định hơn để phục vụ số lượng dân số ngày càng tăng."
-
"After years of operating a food truck, they finally opened a permanent restaurant."
"Sau nhiều năm điều hành một xe bán đồ ăn, cuối cùng họ cũng mở một nhà hàng cố định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | permanent | vĩnh viễn, lâu dài, cố định |
| Noun | permanence | sự vĩnh cửu, tính lâu dài, sự cố định |
| Adverb | permanently | một cách vĩnh viễn, lâu dài |
| Noun | restaurant | nhà hàng |
| Noun | restaurateur | chủ nhà hàng, người kinh doanh nhà hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính ổn định và lâu dài của nhà hàng, trái ngược với các hình thức kinh doanh nhà hàng tạm thời như xe bán đồ ăn (food truck) hoặc nhà hàng pop-up. 'Permanent' ở đây mang nghĩa cơ sở kinh doanh ổn định, có địa điểm cố định và hoạt động liên tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local permanent restaurant (nhà hàng cố định tại địa phương)
-
upscale upscale permanent restaurant (nhà hàng cố định cao cấp)
-
popular popular permanent restaurant (nhà hàng cố định nổi tiếng)
-
establish establish a permanent restaurant (thành lập một nhà hàng cố định)
-
open open a permanent restaurant (mở một nhà hàng cố định)
-
operate operate a permanent restaurant (vận hành một nhà hàng cố định)
Idioms
-
more than just a pop-up, a permanent restaurant
không chỉ là một nhà hàng tạm thời, mà là một nhà hàng cố định
"After years of food truck success, they finally opened more than just a pop-up, a permanent restaurant in the city center."
(Sau nhiều năm thành công với xe bán thức ăn, cuối cùng họ đã mở không chỉ là một nhà hàng tạm thời, mà là một nhà hàng cố định ở trung tâm thành phố.)
-
dream of owning a permanent restaurant
mơ ước sở hữu một nhà hàng cố định
"For many chefs, the ultimate goal is to fulfill their dream of owning a permanent restaurant."
(Đối với nhiều đầu bếp, mục tiêu cuối cùng là thực hiện ước mơ sở hữu một nhà hàng cố định.)
-
transition to a permanent restaurant
chuyển đổi sang mô hình nhà hàng cố định
"Their catering business decided to transition to a permanent restaurant to serve more customers."
(Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ ăn uống của họ đã quyết định chuyển đổi sang mô hình nhà hàng cố định để phục vụ nhiều khách hàng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permanent restaurant
Tính từ + Danh từMột nhà hàng được dự định mở cửa trong một thời gian dài hoặc vô thời hạn; không phải là tạm thời hoặc di động.
"They decided to invest in a permanent restaurant instead of a food truck."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were planning a grand opening for the permanent restaurant downtown. |
Họ đang lên kế hoạch cho một buổi khai trương lớn cho nhà hàng cố định ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | She wasn't considering a permanent restaurant location; she preferred food trucks. |
Cô ấy không xem xét địa điểm nhà hàng cố định; cô ấy thích xe bán đồ ăn hơn. |
| Nghi vấn | Were you still hoping to open a permanent restaurant near the beach? |
Bạn vẫn đang hy vọng mở một nhà hàng cố định gần bãi biển phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent restaurant".
