(Top Banner Ad)
pop up
B1
Động từ B1 Tổng quát, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

pop up

UK: /ˈpɒp ʌp/ • US: /ˈpɑːp ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

xuất hiện bất ngờ hiện lên mọc lên tự bung cửa sổ bật lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear suddenly and unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Xuất hiện một cách đột ngột và bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A message popped up on my screen."

    "Một thông báo đột ngột hiện lên trên màn hình của tôi."

  • "New restaurants are popping up all over the city."

    "Các nhà hàng mới đang mọc lên khắp thành phố."

  • "I didn't see you there! You just popped up out of nowhere!"

    "Tôi đã không thấy bạn ở đó! Bạn vừa mới xuất hiện từ hư không!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pop nổ, bật ra, xuất hiện bất ngờ
Noun pop tiếng nổ, nước ngọt có ga, nhạc pop
Adjective pop-up kiểu bật lên, xuất hiện tạm thời, bất ngờ (ví dụ: pop-up window, pop-up store)
Noun pop-up cửa sổ bật lên, cửa hàng tạm thời, sách có hình nổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
poppe
Old English
upp

Nguồn gốc của 'pop up'

Từ 'pop' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'poppe', là một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh ngắn, sắc, giống như tiếng nổ nhỏ hoặc tiếng bật ra. 'Up' có nghĩa là 'lên trên'. Khi kết hợp lại thành 'pop up', cụm từ này miêu tả hành động xuất hiện một cách đột ngột, nhanh chóng và thường là bất ngờ, giống như một thứ gì đó bật ra khỏi bề mặt.

Usage Note

Cụm động từ 'pop up' thường được sử dụng để diễn tả sự xuất hiện nhanh chóng, không báo trước của một người, vật hoặc thông tin nào đó. Khác với 'appear' (xuất hiện) mang tính tổng quát hơn, 'pop up' nhấn mạnh tính bất ngờ và có thể là không mong muốn.
Là một cửa sổ nhỏ tự động xuất hiện trên màn hình máy tính, thường là để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin. Thường gây phiền toái cho người dùng.
Thường dùng để mô tả các đối tượng có khả năng tự động mở ra hoặc xuất hiện nhanh chóng. Ví dụ: pop-up tent (lều tự bung), pop-up book (sách nổi).

Prepositions

on in at

Các giới từ 'on', 'in', 'at' thường đi sau 'pop up' để chỉ vị trí hoặc ngữ cảnh mà sự xuất hiện đột ngột xảy ra. Ví dụ: 'pop up on the screen' (xuất hiện trên màn hình), 'pop up in my mind' (xuất hiện trong đầu tôi), 'pop up at the meeting' (xuất hiện tại cuộc họp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pop up
  • suddenly suddenly pop up
    (đột nhiên xuất hiện)
  • unexpectedly unexpectedly pop up
    (xuất hiện bất ngờ)
  • frequently frequently pop up
    (thường xuyên xuất hiện)
Noun + pop up
  • ideas ideas pop up
    (ý tưởng nảy ra)
  • questions questions pop up
    (câu hỏi nảy sinh)
  • problems problems pop up
    (vấn đề phát sinh)
  • notifications notifications pop up
    (thông báo hiện lên)
Phrases with pop up
  • out of nowhere pop up out of nowhere
    (xuất hiện từ hư không, từ trên trời rơi xuống)
  • in one's mind pop up in one's mind
    (nảy ra trong đầu ai đó)

Idioms

  • Pop up out of nowhere

    Xuất hiện một cách bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước; từ trên trời rơi xuống.

    "A new coffee shop seemed to pop up out of nowhere on our street."

    (Một quán cà phê mới dường như xuất hiện từ hư không trên con phố của chúng tôi.)

  • Pop up like mushrooms

    Mọc lên như nấm; xuất hiện nhanh chóng và với số lượng lớn.

    "After the new zoning laws, small businesses started to pop up like mushrooms in the area."

    (Sau luật quy hoạch mới, các doanh nghiệp nhỏ bắt đầu mọc lên như nấm trong khu vực.)

  • Pop up on someone's radar

    Trở nên đáng chú ý hoặc được ai đó để ý đến.

    "His innovative ideas finally popped up on the CEO's radar."

    (Những ý tưởng sáng tạo của anh ấy cuối cùng đã lọt vào tầm ngắm của CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pop up

Động từ
Lật mặt

Xuất hiện một cách đột ngột và bất ngờ.

"A message popped up on my screen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security team had been investigating the source of the pop-up ads before the system crashed.
Đội an ninh đã điều tra nguồn gốc của quảng cáo pop-up trước khi hệ thống bị sập.
Phủ định
She hadn't been expecting the pop-up shop to be so successful before it opened last week.
Cô ấy đã không mong đợi cửa hàng pop-up lại thành công đến vậy trước khi nó mở cửa tuần trước.
Nghi vấn
Had the software been continuously popping up error messages before the user reported it?
Phần mềm có liên tục hiện thông báo lỗi trước khi người dùng báo cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pop up".

Cửa hàng Pop-up (Pop-up Stores)

Đây là những cửa hàng bán lẻ hoặc nhà hàng tạm thời, thường xuất hiện trong thời gian ngắn (vài ngày đến vài tháng) tại các địa điểm bất ngờ. Chúng tạo ra sự kiện đặc biệt, giới thiệu sản phẩm mới hoặc thử nghiệm thị trường mà không cần cam kết thuê mặt bằng dài hạn, mang lại trải nghiệm độc đáo cho khách hàng.

Sách Pop-up (Pop-up Books)

Sách pop-up là loại sách thiếu nhi đặc biệt, khi mở ra, các hình ảnh minh họa sẽ tự động dựng đứng lên hoặc trượt ra, tạo hiệu ứng 3D sống động. Chúng rất được yêu thích vì tính tương tác và khả năng kể chuyện bằng hình ảnh một cách sáng tạo.