pop up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To appear suddenly and unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Xuất hiện một cách đột ngột và bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A message popped up on my screen."
"Một thông báo đột ngột hiện lên trên màn hình của tôi."
-
"New restaurants are popping up all over the city."
"Các nhà hàng mới đang mọc lên khắp thành phố."
-
"I didn't see you there! You just popped up out of nowhere!"
"Tôi đã không thấy bạn ở đó! Bạn vừa mới xuất hiện từ hư không!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'pop up' thường được sử dụng để diễn tả sự xuất hiện nhanh chóng, không báo trước của một người, vật hoặc thông tin nào đó. Khác với 'appear' (xuất hiện) mang tính tổng quát hơn, 'pop up' nhấn mạnh tính bất ngờ và có thể là không mong muốn.
Là một cửa sổ nhỏ tự động xuất hiện trên màn hình máy tính, thường là để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin. Thường gây phiền toái cho người dùng.
Thường dùng để mô tả các đối tượng có khả năng tự động mở ra hoặc xuất hiện nhanh chóng. Ví dụ: pop-up tent (lều tự bung), pop-up book (sách nổi).
Prepositions
Các giới từ 'on', 'in', 'at' thường đi sau 'pop up' để chỉ vị trí hoặc ngữ cảnh mà sự xuất hiện đột ngột xảy ra. Ví dụ: 'pop up on the screen' (xuất hiện trên màn hình), 'pop up in my mind' (xuất hiện trong đầu tôi), 'pop up at the meeting' (xuất hiện tại cuộc họp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly pop up (đột nhiên xuất hiện)
-
unexpectedly unexpectedly pop up (xuất hiện bất ngờ)
-
frequently frequently pop up (thường xuyên xuất hiện)
-
ideas ideas pop up (ý tưởng nảy ra)
-
questions questions pop up (câu hỏi nảy sinh)
-
problems problems pop up (vấn đề phát sinh)
-
notifications notifications pop up (thông báo hiện lên)
-
out of nowhere pop up out of nowhere (xuất hiện từ hư không, từ trên trời rơi xuống)
-
in one's mind pop up in one's mind (nảy ra trong đầu ai đó)
Idioms
-
Pop up out of nowhere
Xuất hiện một cách bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước; từ trên trời rơi xuống.
"A new coffee shop seemed to pop up out of nowhere on our street."
(Một quán cà phê mới dường như xuất hiện từ hư không trên con phố của chúng tôi.)
-
Pop up like mushrooms
Mọc lên như nấm; xuất hiện nhanh chóng và với số lượng lớn.
"After the new zoning laws, small businesses started to pop up like mushrooms in the area."
(Sau luật quy hoạch mới, các doanh nghiệp nhỏ bắt đầu mọc lên như nấm trong khu vực.)
-
Pop up on someone's radar
Trở nên đáng chú ý hoặc được ai đó để ý đến.
"His innovative ideas finally popped up on the CEO's radar."
(Những ý tưởng sáng tạo của anh ấy cuối cùng đã lọt vào tầm ngắm của CEO.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pop up
Động từXuất hiện một cách đột ngột và bất ngờ.
"A message popped up on my screen."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security team had been investigating the source of the pop-up ads before the system crashed. |
Đội an ninh đã điều tra nguồn gốc của quảng cáo pop-up trước khi hệ thống bị sập. |
| Phủ định | She hadn't been expecting the pop-up shop to be so successful before it opened last week. |
Cô ấy đã không mong đợi cửa hàng pop-up lại thành công đến vậy trước khi nó mở cửa tuần trước. |
| Nghi vấn | Had the software been continuously popping up error messages before the user reported it? |
Phần mềm có liên tục hiện thông báo lỗi trước khi người dùng báo cáo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pop up".
