(Top Banner Ad)
table setting
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Gia đình

table setting

UK: /ˈteɪ.bəl ˌset.ɪŋ/ • US: /ˈteɪ.bəl ˌse.t̬ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cách bày biện bàn ăn sắp xếp bàn ăn bố trí bàn ăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arrangement of tableware for a meal.

Vietnamese Meaning

Cách bày biện bàn ăn, bao gồm việc sắp xếp dao, dĩa, thìa, ly, và các vật dụng khác trên bàn ăn để chuẩn bị cho bữa ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant's table setting was elegant, with fine china and sparkling silverware."

    "Cách bày biện bàn ăn của nhà hàng rất thanh lịch, với đồ sứ cao cấp và bộ đồ dùng bằng bạc sáng bóng."

  • "She carefully checked the table setting to make sure everything was perfect for the guests."

    "Cô ấy cẩn thận kiểm tra cách bày biện bàn ăn để đảm bảo mọi thứ hoàn hảo cho khách."

  • "Learning proper table setting etiquette is important for formal dinners."

    "Học cách bày biện bàn ăn đúng nghi thức rất quan trọng cho các bữa tối trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun table cái bàn
Verb set đặt, sắp xếp, bố trí
Noun setting sự sắp đặt, bối cảnh, khung cảnh
Noun tablecloth khăn trải bàn
Noun tableware bộ đồ ăn trên bàn (bao gồm chén, đĩa, dao, dĩa...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula
Old English
tabule
English
table
Old English
settan
English
setting
English
table setting (compound)

Nguồn gốc của 'Table'

Từ 'table' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tabula', có nghĩa là 'tấm ván' hoặc 'bảng'. Trong tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'tabule' để chỉ một bề mặt phẳng dùng để ăn uống hoặc làm việc. Ngày nay, 'table' có nghĩa là 'cái bàn' mà chúng ta dùng hàng ngày.

Nguồn gốc của 'Setting'

Từ 'setting' đến từ động từ tiếng Anh cổ 'settan', có nghĩa là 'đặt', 'sắp đặt' hoặc 'chuẩn bị'. Nó mô tả hành động sắp xếp hoặc bố trí một cái gì đó. Trong ngữ cảnh này, 'setting' liên quan đến việc đặt các vật dụng lên bàn.

Ý nghĩa của 'Table Setting'

Khi kết hợp lại, 'table setting' là một cụm danh từ tiếng Anh hiện đại, mô tả cách bố trí hoặc sắp xếp dao, dĩa, chén, đĩa, ly và các vật dụng khác trên bàn ăn cho một bữa ăn cụ thể. Nó không phải là một từ gốc La-tinh hay tiếng Anh cổ mà là sự kết hợp của hai từ đơn giản để tạo ra một ý nghĩa mới và cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự chuẩn bị trước bữa ăn. Nó bao gồm việc đặt đúng vị trí của các dụng cụ ăn uống, khăn ăn và các vật trang trí khác. 'Table setting' tập trung vào tính thẩm mỹ và công năng, đảm bảo người dùng có đầy đủ và tiện lợi khi dùng bữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + table setting
  • formal formal table setting
    (cách bày bàn trang trọng)
  • elegant elegant table setting
    (cách bày bàn thanh lịch/sang trọng)
  • basic basic table setting
    (cách bày bàn cơ bản)
  • festive festive table setting
    (cách bày bàn mang không khí lễ hội)
Verb + table setting
  • prepare prepare a table setting
    (chuẩn bị cách bày bàn)
  • create create a table setting
    (sáng tạo/tạo ra cách bày bàn)
  • complete complete the table setting
    (hoàn thiện cách bày bàn)
  • admire admire the table setting
    (ngưỡng mộ cách bày bàn)

Idioms

  • A complete table setting

    Một bộ bày bàn đầy đủ (bao gồm tất cả các vật dụng cần thiết cho một người ăn)

    "Each guest's complete table setting included two forks, two knives, and a spoon."

    (Bộ bày bàn đầy đủ của mỗi khách bao gồm hai dĩa, hai dao và một thìa.)

  • Formal table setting

    Cách bày bàn trang trọng (tuân theo các quy tắc nghi thức cụ thể cho các bữa ăn trang trọng)

    "For the wedding reception, they opted for a very formal table setting."

    (Đối với tiệc cưới, họ đã chọn một cách bày bàn rất trang trọng.)

  • The art of table setting

    Nghệ thuật bày bàn (kỹ năng và sự tinh tế trong việc sắp xếp bàn ăn một cách đẹp mắt và phù hợp)

    "She enjoys learning about the art of table setting for different cultures."

    (Cô ấy thích tìm hiểu về nghệ thuật bày bàn của các nền văn hóa khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

table setting

Danh từ
Lật mặt

Cách bày biện bàn ăn, bao gồm việc sắp xếp dao, dĩa, thìa, ly, và các vật dụng khác trên bàn ăn để chuẩn bị cho bữa ăn.

"The restaurant's table setting was elegant, with fine china and sparkling silverware."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ensures that the table setting is perfect before every dinner party.
Cô ấy đảm bảo rằng việc bày biện bàn ăn hoàn hảo trước mỗi bữa tiệc tối.
Phủ định
They don't consider the table setting important for a casual meal.
Họ không coi việc bày biện bàn ăn là quan trọng đối với một bữa ăn bình thường.
Nghi vấn
Does he know whose responsibility it is to arrange the table setting?
Anh ấy có biết trách nhiệm của ai là sắp xếp việc bày biện bàn ăn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The table setting is beautiful.
Cách bày trí bàn ăn thật đẹp.
Phủ định
Is the table setting not complete?
Cách bày trí bàn ăn có chưa hoàn chỉnh không?
Nghi vấn
Is this the correct table setting for a formal dinner?
Đây có phải là cách bày trí bàn ăn phù hợp cho một bữa tối trang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table setting".

Nghi thức bày bàn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cách bày bàn không chỉ là sắp xếp vật dụng mà còn là một phần quan trọng của nghi thức ăn uống. Vị trí của dao, dĩa, chén, đĩa và ly đều có quy tắc riêng biệt, đặc biệt là trong các bữa ăn trang trọng. Việc nắm vững nghi thức này thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và sự tinh tế của chủ nhà.

Bày bàn theo từng dịp

Cách bày bàn thường thay đổi tùy theo dịp và tính chất của bữa ăn. Một bữa ăn gia đình thông thường sẽ có cách bày bàn đơn giản (casual table setting), trong khi một bữa tiệc Giáng sinh hay một buổi tiệc tối trang trọng sẽ yêu cầu cách bày bàn phức tạp và tỉ mỉ hơn (festive/formal table setting), sử dụng khăn trải bàn, nến, hoa và nhiều vật dụng khác để tạo không khí.