table setting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The arrangement of tableware for a meal.
Vietnamese Meaning
Cách bày biện bàn ăn, bao gồm việc sắp xếp dao, dĩa, thìa, ly, và các vật dụng khác trên bàn ăn để chuẩn bị cho bữa ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant's table setting was elegant, with fine china and sparkling silverware."
"Cách bày biện bàn ăn của nhà hàng rất thanh lịch, với đồ sứ cao cấp và bộ đồ dùng bằng bạc sáng bóng."
-
"She carefully checked the table setting to make sure everything was perfect for the guests."
"Cô ấy cẩn thận kiểm tra cách bày biện bàn ăn để đảm bảo mọi thứ hoàn hảo cho khách."
-
"Learning proper table setting etiquette is important for formal dinners."
"Học cách bày biện bàn ăn đúng nghi thức rất quan trọng cho các bữa tối trang trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | table | cái bàn |
| Verb | set | đặt, sắp xếp, bố trí |
| Noun | setting | sự sắp đặt, bối cảnh, khung cảnh |
| Noun | tablecloth | khăn trải bàn |
| Noun | tableware | bộ đồ ăn trên bàn (bao gồm chén, đĩa, dao, dĩa...) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự chuẩn bị trước bữa ăn. Nó bao gồm việc đặt đúng vị trí của các dụng cụ ăn uống, khăn ăn và các vật trang trí khác. 'Table setting' tập trung vào tính thẩm mỹ và công năng, đảm bảo người dùng có đầy đủ và tiện lợi khi dùng bữa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
formal formal table setting (cách bày bàn trang trọng)
-
elegant elegant table setting (cách bày bàn thanh lịch/sang trọng)
-
basic basic table setting (cách bày bàn cơ bản)
-
festive festive table setting (cách bày bàn mang không khí lễ hội)
-
prepare prepare a table setting (chuẩn bị cách bày bàn)
-
create create a table setting (sáng tạo/tạo ra cách bày bàn)
-
complete complete the table setting (hoàn thiện cách bày bàn)
-
admire admire the table setting (ngưỡng mộ cách bày bàn)
Idioms
-
A complete table setting
Một bộ bày bàn đầy đủ (bao gồm tất cả các vật dụng cần thiết cho một người ăn)
"Each guest's complete table setting included two forks, two knives, and a spoon."
(Bộ bày bàn đầy đủ của mỗi khách bao gồm hai dĩa, hai dao và một thìa.)
-
Formal table setting
Cách bày bàn trang trọng (tuân theo các quy tắc nghi thức cụ thể cho các bữa ăn trang trọng)
"For the wedding reception, they opted for a very formal table setting."
(Đối với tiệc cưới, họ đã chọn một cách bày bàn rất trang trọng.)
-
The art of table setting
Nghệ thuật bày bàn (kỹ năng và sự tinh tế trong việc sắp xếp bàn ăn một cách đẹp mắt và phù hợp)
"She enjoys learning about the art of table setting for different cultures."
(Cô ấy thích tìm hiểu về nghệ thuật bày bàn của các nền văn hóa khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
table setting
Danh từCách bày biện bàn ăn, bao gồm việc sắp xếp dao, dĩa, thìa, ly, và các vật dụng khác trên bàn ăn để chuẩn bị cho bữa ăn.
"The restaurant's table setting was elegant, with fine china and sparkling silverware."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She ensures that the table setting is perfect before every dinner party. |
Cô ấy đảm bảo rằng việc bày biện bàn ăn hoàn hảo trước mỗi bữa tiệc tối. |
| Phủ định | They don't consider the table setting important for a casual meal. |
Họ không coi việc bày biện bàn ăn là quan trọng đối với một bữa ăn bình thường. |
| Nghi vấn | Does he know whose responsibility it is to arrange the table setting? |
Anh ấy có biết trách nhiệm của ai là sắp xếp việc bày biện bàn ăn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The table setting is beautiful. |
Cách bày trí bàn ăn thật đẹp. |
| Phủ định | Is the table setting not complete? |
Cách bày trí bàn ăn có chưa hoàn chỉnh không? |
| Nghi vấn | Is this the correct table setting for a formal dinner? |
Đây có phải là cách bày trí bàn ăn phù hợp cho một bữa tối trang trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table setting".
