(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ table setting
A2

table setting

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cách bày biện bàn ăn sắp xếp bàn ăn bố trí bàn ăn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Table setting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cách bày biện bàn ăn, bao gồm việc sắp xếp dao, dĩa, thìa, ly, và các vật dụng khác trên bàn ăn để chuẩn bị cho bữa ăn.

Definition (English Meaning)

The arrangement of tableware for a meal.

Ví dụ Thực tế với 'Table setting'

  • "The restaurant's table setting was elegant, with fine china and sparkling silverware."

    "Cách bày biện bàn ăn của nhà hàng rất thanh lịch, với đồ sứ cao cấp và bộ đồ dùng bằng bạc sáng bóng."

  • "She carefully checked the table setting to make sure everything was perfect for the guests."

    "Cô ấy cẩn thận kiểm tra cách bày biện bàn ăn để đảm bảo mọi thứ hoàn hảo cho khách."

  • "Learning proper table setting etiquette is important for formal dinners."

    "Học cách bày biện bàn ăn đúng nghi thức rất quan trọng cho các bữa tối trang trọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Table setting'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: table setting
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Gia đình

Ghi chú Cách dùng 'Table setting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự chuẩn bị trước bữa ăn. Nó bao gồm việc đặt đúng vị trí của các dụng cụ ăn uống, khăn ăn và các vật trang trí khác. 'Table setting' tập trung vào tính thẩm mỹ và công năng, đảm bảo người dùng có đầy đủ và tiện lợi khi dùng bữa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Table setting'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ensures that the table setting is perfect before every dinner party.
Cô ấy đảm bảo rằng việc bày biện bàn ăn hoàn hảo trước mỗi bữa tiệc tối.
Phủ định
They don't consider the table setting important for a casual meal.
Họ không coi việc bày biện bàn ăn là quan trọng đối với một bữa ăn bình thường.
Nghi vấn
Does he know whose responsibility it is to arrange the table setting?
Anh ấy có biết trách nhiệm của ai là sắp xếp việc bày biện bàn ăn không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The table setting is beautiful.
Cách bày trí bàn ăn thật đẹp.
Phủ định
Is the table setting not complete?
Cách bày trí bàn ăn có chưa hoàn chỉnh không?
Nghi vấn
Is this the correct table setting for a formal dinner?
Đây có phải là cách bày trí bàn ăn phù hợp cho một bữa tối trang trọng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)