(Top Banner Ad)
pork cutlet
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

pork cutlet

UK: /pɔːk ˈkʌtlɪt/ • US: /pɔːrk ˈkʌtlɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt lợn tẩm bột chiên cotlet heo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin slice of pork, often breaded and fried.

Vietnamese Meaning

Một lát thịt lợn mỏng, thường được tẩm bột và chiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a pork cutlet with mashed potatoes for lunch."

    "Tôi đã gọi một miếng thịt lợn tẩm bột chiên ăn kèm với khoai tây nghiền cho bữa trưa."

  • "The restaurant is famous for its crispy pork cutlets."

    "Nhà hàng nổi tiếng với món thịt lợn tẩm bột chiên giòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pork thịt lợn
Adjective porcine thuộc về lợn, giống lợn
Noun cutlet miếng thịt cốt lết (thường là sườn hoặc phi lê)
Verb cut cắt
Noun cutter dụng cụ cắt, người cắt
Noun cutting sự cắt, miếng cắt

Synonyms

pork schnitzel (thịt lợn tẩm bột chiên xù (phong cách Đức))

Related Words

chicken cutlet (thịt gà tẩm bột chiên)veal cutlet (thịt bê tẩm bột chiên)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
porcus
Old French
porc
English
pork
Latin
costa
Old French
côte
French
côtelette
English
cutlet

Nguồn gốc của 'Pork' và 'Cutlet'

Từ 'pork' (thịt lợn) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'porcus' (lợn), thông qua tiếng Pháp cổ 'porc'. Điều này phản ánh sự phân biệt lịch sử trong tiếng Anh, nơi từ vựng tiếng Pháp thường được dùng để chỉ thịt của động vật (như 'beef' từ 'boeuf', 'pork' từ 'porc'), trong khi từ tiếng Anh gốc chỉ con vật sống ('cow', 'pig'). Từ 'cutlet' (miếng thịt cốt lết) cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp, từ 'côtelette', là dạng giảm nhẹ của 'côte' (xương sườn), mà bản thân 'côte' lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'costa' (xương sườn). Như vậy, 'pork cutlet' có nghĩa đen là 'một miếng thịt sườn lợn nhỏ'.

Usage Note

Cụm từ 'pork cutlet' chỉ một món ăn cụ thể. Nó thường được so sánh với 'pork chop' (sườn lợn), nhưng 'cutlet' thường mỏng hơn, không xương và thường được chế biến bằng cách tẩm bột và chiên. Trong khi đó, 'pork chop' thường dày hơn và có thể được nướng, chiên hoặc om.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pork cutlet
  • crispy crispy pork cutlet
    (cốt lết giòn)
  • breaded breaded pork cutlet
    (cốt lết tẩm bột chiên)
  • fried fried pork cutlet
    (cốt lết chiên)
  • grilled grilled pork cutlet
    (cốt lết nướng)
  • tender tender pork cutlet
    (cốt lết mềm)
Verb + pork cutlet
  • cook cook a pork cutlet
    (nấu/chế biến một miếng cốt lết)
  • fry fry a pork cutlet
    (chiên một miếng cốt lết)
  • serve serve pork cutlet
    (phục vụ cốt lết)
  • prepare prepare pork cutlet
    (chuẩn bị cốt lết)
Noun + pork cutlet (as part of a dish)
  • pork cutlet pork cutlet sandwich
    (bánh mì kẹp cốt lết)
  • pork cutlet pork cutlet curry
    (cà ri cốt lết)

Idioms

  • breaded pork cutlet

    một miếng cốt lết tẩm bột chiên

    "I'd like a breaded pork cutlet with a side of mashed potatoes."

    (Tôi muốn một miếng cốt lết tẩm bột chiên kèm khoai tây nghiền.)

  • pork cutlet with gravy

    cốt lết với nước sốt thịt

    "The restaurant serves a delicious pork cutlet with gravy."

    (Nhà hàng phục vụ món cốt lết với nước sốt thịt rất ngon.)

  • pork cutlet sandwich

    bánh mì kẹp cốt lết

    "For lunch, I often grab a quick pork cutlet sandwich from the deli."

    (Vào bữa trưa, tôi thường mua nhanh một cái bánh mì kẹp cốt lết ở tiệm ăn nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pork cutlet

Danh từ
Lật mặt

Một lát thịt lợn mỏng, thường được tẩm bột và chiên.

"I ordered a pork cutlet with mashed potatoes for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pork cutlet".

Món ăn phổ biến toàn cầu

Pork cutlet là một món ăn được yêu thích và có mặt trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới, mỗi nơi lại có cách chế biến đặc trưng. Ví dụ, Nhật Bản nổi tiếng với 'Tonkatsu' (thịt lợn cốt lết chiên xù), Áo và Đức có 'Schnitzel' (một phiên bản cốt lết mỏng tẩm bột chiên). Sự phổ biến này cho thấy tính linh hoạt và hương vị hấp dẫn của món cốt lết lợn.

Món ăn gia đình và nhà hàng

Pork cutlet thường được coi là một món ăn thoải mái, quen thuộc, dễ chế biến tại nhà và cũng là lựa chọn phổ biến trong các nhà hàng bình dân hoặc quán ăn. Nó thường được phục vụ kèm với cơm, khoai tây, hoặc các loại rau củ, tạo nên một bữa ăn no đủ và ngon miệng.