fixedness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being fixed; rigidity; stability.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị cố định; tính cứng nhắc; tính ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Functional fixedness can prevent people from solving problems creatively."
"Sự cố định chức năng có thể ngăn cản mọi người giải quyết vấn đề một cách sáng tạo."
-
"The study examined the role of fixedness in problem-solving performance."
"Nghiên cứu đã xem xét vai trò của tính cố định trong hiệu suất giải quyết vấn đề."
-
"Overcoming fixedness is crucial for innovation."
"Vượt qua tính cố định là rất quan trọng cho sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong tâm lý học, "fixedness" thường đề cập đến sự cứng nhắc trong tư duy, xu hướng chỉ nhìn nhận các vấn đề hoặc đối tượng theo một cách truyền thống hoặc quen thuộc, gây cản trở khả năng tìm ra các giải pháp sáng tạo hoặc thích ứng. Nó khác với "rigidity" ở chỗ "rigidity" thường mang ý nghĩa rộng hơn về sự không linh hoạt, trong khi "fixedness" nhấn mạnh vào sự cố định trong cách nhìn nhận hoặc giải quyết vấn đề.
Prepositions
Khi đi với "in", nó thể hiện sự tồn tại hoặc sự hiện diện của fixedness trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: fixedness in thinking). Khi đi với "of", nó thể hiện tính chất hoặc đặc điểm của fixedness (ví dụ: problem of fixedness).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mental mental fixedness (sự cố định trong tư duy)
-
cognitive cognitive fixedness (sự cố định nhận thức)
-
rigid rigid fixedness (sự cố định cứng nhắc)
-
complete complete fixedness (sự cố định hoàn toàn)
-
overcome overcome fixedness (vượt qua sự cố định)
-
maintain maintain fixedness (duy trì sự cố định)
-
display display fixedness (thể hiện sự cố định)
-
sense a sense of fixedness (một cảm giác cố định/ổn định)
-
degree a degree of fixedness (một mức độ cố định)
Idioms
-
functional fixedness
sự cố định chức năng (trong tâm lý học)
"Functional fixedness often prevents people from using objects in unconventional ways."
(Sự cố định chức năng thường ngăn cản mọi người sử dụng các vật thể theo những cách không thông thường.)
-
fixedness of purpose
sự kiên định/vững vàng về mục đích
"Her fixedness of purpose allowed her to achieve her long-term goals despite many obstacles."
(Sự kiên định về mục đích đã giúp cô ấy đạt được các mục tiêu dài hạn dù gặp nhiều trở ngại.)
-
cognitive fixedness
sự cố định nhận thức
"Overcoming cognitive fixedness is key to creative problem-solving."
(Vượt qua sự cố định nhận thức là chìa khóa để giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixedness
Danh từTrạng thái hoặc phẩm chất của việc bị cố định; tính cứng nhắc; tính ổn định.
"Functional fixedness can prevent people from solving problems creatively."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixedness".
