(Top Banner Ad)
fixedness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học, Khoa học nhận thức

fixedness

UK: /ˈfɪkstnəs/ • US: /ˈfɪkstnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính cố định sự cứng nhắc (trong tư duy) tính bảo thủ (trong tư duy)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being fixed; rigidity; stability.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị cố định; tính cứng nhắc; tính ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Functional fixedness can prevent people from solving problems creatively."

    "Sự cố định chức năng có thể ngăn cản mọi người giải quyết vấn đề một cách sáng tạo."

  • "The study examined the role of fixedness in problem-solving performance."

    "Nghiên cứu đã xem xét vai trò của tính cố định trong hiệu suất giải quyết vấn đề."

  • "Overcoming fixedness is crucial for innovation."

    "Vượt qua tính cố định là rất quan trọng cho sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, định vị, gắn chặt
Adjective fixed cố định, bất biến, kiên định
Adverb fixedly một cách cố định, kiên định
Noun fixation sự ám ảnh, sự tập trung cố định
Verb fixate tập trung cố định vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeigʷ-
Latin
figere
Latin
fixus
Old French
fixer
Middle English
fix
English
fixed
English
fixedness

Nguồn gốc của 'fixedness'

Từ 'fixedness' được tạo thành từ tính từ 'fixed' (cố định, kiên định) và hậu tố '-ness' để biến thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc chất lượng. Bản thân từ 'fixed' có nguồn gốc từ từ 'fix' trong tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ tiếng Latin 'figere' có nghĩa là 'gắn chặt, đóng đinh'. Do đó, 'fixedness' mang ý nghĩa về sự ổn định, bất biến, hoặc trạng thái được cố định chắc chắn.

Usage Note

Trong tâm lý học, "fixedness" thường đề cập đến sự cứng nhắc trong tư duy, xu hướng chỉ nhìn nhận các vấn đề hoặc đối tượng theo một cách truyền thống hoặc quen thuộc, gây cản trở khả năng tìm ra các giải pháp sáng tạo hoặc thích ứng. Nó khác với "rigidity" ở chỗ "rigidity" thường mang ý nghĩa rộng hơn về sự không linh hoạt, trong khi "fixedness" nhấn mạnh vào sự cố định trong cách nhìn nhận hoặc giải quyết vấn đề.

Prepositions

in of

Khi đi với "in", nó thể hiện sự tồn tại hoặc sự hiện diện của fixedness trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: fixedness in thinking). Khi đi với "of", nó thể hiện tính chất hoặc đặc điểm của fixedness (ví dụ: problem of fixedness).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixedness
  • mental mental fixedness
    (sự cố định trong tư duy)
  • cognitive cognitive fixedness
    (sự cố định nhận thức)
  • rigid rigid fixedness
    (sự cố định cứng nhắc)
  • complete complete fixedness
    (sự cố định hoàn toàn)
Verb + fixedness
  • overcome overcome fixedness
    (vượt qua sự cố định)
  • maintain maintain fixedness
    (duy trì sự cố định)
  • display display fixedness
    (thể hiện sự cố định)
Noun + of + fixedness
  • sense a sense of fixedness
    (một cảm giác cố định/ổn định)
  • degree a degree of fixedness
    (một mức độ cố định)

Idioms

  • functional fixedness

    sự cố định chức năng (trong tâm lý học)

    "Functional fixedness often prevents people from using objects in unconventional ways."

    (Sự cố định chức năng thường ngăn cản mọi người sử dụng các vật thể theo những cách không thông thường.)

  • fixedness of purpose

    sự kiên định/vững vàng về mục đích

    "Her fixedness of purpose allowed her to achieve her long-term goals despite many obstacles."

    (Sự kiên định về mục đích đã giúp cô ấy đạt được các mục tiêu dài hạn dù gặp nhiều trở ngại.)

  • cognitive fixedness

    sự cố định nhận thức

    "Overcoming cognitive fixedness is key to creative problem-solving."

    (Vượt qua sự cố định nhận thức là chìa khóa để giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixedness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị cố định; tính cứng nhắc; tính ổn định.

"Functional fixedness can prevent people from solving problems creatively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixedness".

Sự cố định chức năng (Functional Fixedness)

Trong tâm lý học nhận thức, 'functional fixedness' (sự cố định chức năng) là một loại thiên kiến nhận thức khiến con người chỉ nhìn nhận một vật thể qua chức năng truyền thống của nó. Điều này có thể cản trở khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề, vì chúng ta khó hình dung ra những cách sử dụng mới cho vật thể đó trong một tình huống khác.

Tư duy cố định (Fixed Mindset)

Thuật ngữ 'fixed mindset' (tư duy cố định), được nhà tâm lý học Carol Dweck phổ biến, mô tả niềm tin rằng trí thông minh và tài năng của một người là những đặc điểm cố định và không thể thay đổi. Điều này có mối liên hệ với 'fixedness' vì nó thể hiện một sự ổn định (thường là tiêu cực) trong niềm tin và quan điểm của cá nhân về khả năng của chính mình, trái ngược với 'growth mindset' (tư duy phát triển).